KSC Mechanical & Equipment Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 桥式起重机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí Và THIếT Bị CôNG NGHIệP KSC

0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$617.1K
出口金额
—
最近进口
2026-01-09
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $274.4K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $274.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $274.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0314018872
企查查编码QVN8W24Y1N
成立日期2016-09-19
联系地址95 Đường số 1, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP KSC
企业英文名称KSC MECHANICAL AND EQUIPMENT INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84931191595
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
842611桥式起重机
842511电动滑轮提升机
730890其他钢铁结构体
842619运输起重机

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南17$617.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam)越南6$324.7K瓦楞纸箱、聚乙烯袋
Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd.越南6$255.6K瓦楞纸箱、聚乙烯袋
Louvre Textile Co., Ltd.越南3$33.0K塑料卷轴、其他塑料包装制品
40d42cf8eef129493e9af883978b52cd1$1.9K
Belmont Manufacturing Co., Ltd.越南1$1.9K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-09其他钢铁结构体NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIETNAM) CO LTD越南$28.4K
2026-01-09桥式起重机NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIETNAM) CO LTD越南$90.5K
2026-01-09桥式起重机NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIETNAM) CO LTD越南$18.3K
2026-01-08桥式起重机CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM)越南$90.5K
2026-01-08桥式起重机CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM)越南$18.3K
2026-01-08其他钢铁结构体CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM)越南$28.4K
2025-09-16电动滑轮提升机BELMONT MFG CO LTD越南$1.9K
2025-09-16电动滑轮提升机CONG TY TNHH BELMONT MFG越南$1.9K
2025-07-02其他钢铁结构体NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIETNAM) CO LTD越南$24.1K
2025-06-25桥式起重机Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam)越南$69.0K

相关企业 · 同类产品

KSC Mechanical & Equipment Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →