KSC Mechanical & Equipment Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 桥式起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí Và THIếT Bị CôNG NGHIệP KSC
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$617.1K
出口金额
—
最近进口
2026-01-09
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314018872 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8W24Y1N |
| 成立日期 | 2016-09-19 |
| 联系地址 | 95 Đường số 1, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP KSC |
| 企业英文名称 | KSC MECHANICAL AND EQUIPMENT INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84931191595 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842611 | 桥式起重机 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842619 | 运输起重机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $617.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $324.7K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $255.6K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 3 | $33.0K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| 40d42cf8eef129493e9af883978b52cd | 1 | $1.9K | ||
| Belmont Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 其他钢铁结构体 | NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $28.4K |
| 2026-01-09 | 桥式起重机 | NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $90.5K |
| 2026-01-09 | 桥式起重机 | NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $18.3K |
| 2026-01-08 | 桥式起重机 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | 越南 | $90.5K |
| 2026-01-08 | 桥式起重机 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | 越南 | $18.3K |
| 2026-01-08 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | 越南 | $28.4K |
| 2025-09-16 | 电动滑轮提升机 | BELMONT MFG CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-09-16 | 电动滑轮提升机 | CONG TY TNHH BELMONT MFG | 越南 | $1.9K |
| 2025-07-02 | 其他钢铁结构体 | NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $24.1K |
| 2025-06-25 | 桥式起重机 | Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $69.0K |