Tran Xuyen Sang Dragon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 PVC塑料板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRầN XUYêN SáNG DRAGON
7
进口笔数
0
出口笔数
$13.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316223732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8AYC743 |
| 成立日期 | 2020-04-06 |
| 联系地址 | 41 Đường 2, KĐT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRẦN XUYÊN SÁNG DRAGON |
| 企业英文名称 | TRAN XUYEN SANG DRAGON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41 Đường 2, KĐT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84925977979 |
| 邮箱 | Trancangbarrisolvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853951 | LED灯具及模块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $11.7K |
| 波兰 | 1 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai FoxYgen Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.3K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Yichun Yaozhou Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | LED灯具及模块、静止变流器 |
| Grupa DPS Sp. z o.o. | 意大利 | 1 | $1.8K | PVC塑料板材 |
| Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $585 | 其他塑料制品、其他化学制剂 |
| Futlight Optoelectronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $361 | 信号发生器、静止变流器 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $301 | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | PVC塑料板材 | SHANGHAI FOXYGEN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $471 |
| 2026-04-07 | PVC塑料板材 | SHANGHAI FOXYGEN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $282 |
| 2026-04-07 | PVC塑料板材 | SHANGHAI FOXYGEN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $468 |
| 2026-04-07 | PVC塑料板材 | SHANGHAI FOXYGEN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $376 |
| 2026-04-07 | PVC塑料板材 | SHANGHAI FOXYGEN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $903 |
| 2026-04-07 | PVC塑料板材 | SHANGHAI FOXYGEN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $903 |
| 2026-04-07 | PVC塑料板材 | SHANGHAI FOXYGEN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $376 |
| 2026-04-07 | PVC塑料板材 | SHANGHAI FOXYGEN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $585 |
| 2026-04-07 | PVC塑料板材 | SHANGHAI FOXYGEN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $585 |
| 2026-04-07 | PVC塑料板材 | SHANGHAI FOXYGEN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $471 |