VIET HAN CONSTRUCTION & TECHNOLOGY INVESTMENT GROUP CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tập Đoàn Đầu Tư Công Nghệ Và Xây Dựng Việt Hàn
1
进口笔数
5
出口笔数
$15
进口金额
$14.5K
出口金额
2023-01-09
最近进口
2025-03-24
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101268684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2RYGYF4 |
| 成立日期 | 2002-08-12 |
| 联系地址 | Nhà BT5, khu đô thị mới Cầu Bươu, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ VÀ XÂY DỰNG VIỆT HÀN |
| 企业英文名称 | VIET HAN CONSTRUCTION AND TECHNOLOGY INVESTMENT GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842436813936 |
| 传真 | 02436813937 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 336.66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851690 | 电热器具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $15 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $14.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN QIANHAI BEST FUTURE INTER | 中国 | 1 | $15 | 其他塑料制品、静止变流器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 1 | $7.2K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH HI-TECH WIRES ASIA | 越南 | 1 | $3.1K | 黄铜丝、木托盘 |
| SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $2.4K | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
| DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $1.8K | 印刷电路、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-09 | 电热器具零件 | SHENZHEN QIANHAI BEST FUTURE INTER | 中国 | $15 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-24 | 其他钢铁结构体 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $39 |
| 2025-03-24 | 电力控制板 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $985 |
| 2025-03-24 | 家用炊具 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-03-24 | 绝缘电线 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $95 |
| 2025-03-24 | 家用炊具 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-03-24 | 家用炊具 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-03-24 | 绝缘电线 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $378 |
| 2025-03-24 | 绝缘电线 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $54 |
| 2025-03-24 | 其他钢铁结构体 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $116 |
| 2025-03-24 | 绝缘电线 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $69 |