Hung Viet Engineering Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 液体计量表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT HùNG VIệT
45
进口笔数
1
出口笔数
$2.78M
进口金额
$4.6K
出口金额
2026-03-11
最近进口
2024-09-11
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315070441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6825BJ1 |
| 成立日期 | 2018-05-25 |
| 联系地址 | 972/47 Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT HÙNG VIỆT |
| 企业英文名称 | HUNG VIET ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 972/47 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | 0972908181 |
| 邮箱 | hungviet.jsco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902820 | 液体计量表 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 28 | $2.56M |
| 英国 | 5 | $165.7K |
| 韩国 | 9 | $42.7K |
| 美国 | 1 | $4.6K |
| 法国 | 1 | $3.1K |
| 中国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $4.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Thai Alloy Co., Ltd. | 泰国 | 25 | $2.34M | 液体计量表、阀门龙头 |
| Asahi-Thai Alloy Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $217.6K | 阀门龙头、液体计量表 |
| Ashridge Engineering Ltd. | 英国 | 4 | $155.4K | 测量仪器、组合测量仪器 |
| Xenoenergy Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $42.7K | 锂原电池、空气锌电池 |
| RADIODETECTION LIMITED | 英国 | 1 | $10.3K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Torqbuddy Llc Dba Hydroverge | 美国 | 1 | $4.6K | 其他钢铁制品、带马达手动工具 |
| Addcom Solution Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.1K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| CMO Valves Technology S.L. | 西班牙 | 1 | $1.2K | 阀门龙头、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ashridge Engineering Ltd. | 英国 | 1 | $4.6K | 压力测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 锂原电池 | XENOENERGY CO LTD | 韩国 | $4.3K |
| 2026-02-27 | 液体计量表 | Asahi-Thai Alloy Co., Ltd. | 泰国 | $80.0K |
| 2026-02-27 | 液体计量表 | Asahi-Thai Alloy Co., Ltd. | 泰国 | $2.4K |
| 2026-02-27 | 阀门龙头 | Asahi-Thai Alloy Co., Ltd. | 泰国 | $5.2K |
| 2026-01-08 | 液体计量表 | Asahi-Thai Alloy Co., Ltd. | 泰国 | $80.0K |
| 2025-12-09 | 液体计量表 | ASAHI THAI ALLOY CO LTD | 泰国 | $112.0K |
| 2025-11-14 | 液体计量表 | ASAHI THAI ALLOY CO LTD | 泰国 | $188.1K |
| 2025-11-14 | 液体计量表 | ASAHI THAI ALLOY CO LTD | 泰国 | $188.1K |
| 2025-10-31 | 液体计量表 | ASAHI THAI ALLOY CO LTD | 泰国 | $48.0K |
| 2025-10-19 | 液体计量表 | ASAHI THAI ALLOY CO LTD | 泰国 | $214.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-11 | 压力测量仪 | ASHRIDGE ENGINEERING LTD | 英国 | $4.6K |