Hung Viet Engineering Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 液体计量表

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT HùNG VIệT

45
进口笔数
1
出口笔数
$2.78M
进口金额
$4.6K
出口金额
2026-03-11
最近进口
2024-09-11
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $376.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $43.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $86.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $168.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.8K · 3 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $57.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $95.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $246.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $178.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $190.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $223.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $361.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $262.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $376.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $112.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $87.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $43.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $86.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $168.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.8K · 3 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $57.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $95.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $246.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $178.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $190.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $223.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $361.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $262.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $376.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $112.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $87.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315070441
企查查编码QVN6825BJ1
成立日期2018-05-25
联系地址972/47 Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT HÙNG VIỆT
企业英文名称HUNG VIET ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址972/47 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话0972908181
邮箱hungviet.jsco@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902820液体计量表
850650锂原电池
848180阀门龙头
902620压力测量仪
391733塑料管及配件
730729不锈钢管配件
854442带接头绝缘电线
732690其他钢铁制品
846789带马达手动工具
848110减压阀

出口

HS 编码产品
902620压力测量仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国28$2.56M
英国5$165.7K
韩国9$42.7K
美国1$4.6K
法国1$3.1K
中国1$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国1$4.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asahi Thai Alloy Co., Ltd.泰国25$2.34M液体计量表、阀门龙头
Asahi-Thai Alloy Co., Ltd.泰国3$217.6K阀门龙头、液体计量表
Ashridge Engineering Ltd.英国4$155.4K测量仪器、组合测量仪器
Xenoenergy Co., Ltd.韩国9$42.7K锂原电池、空气锌电池
RADIODETECTION LIMITED英国1$10.3K其他测量仪器、测量仪器零件
Torqbuddy Llc Dba Hydroverge美国1$4.6K其他钢铁制品、带马达手动工具
Addcom Solution Pte. Ltd.新加坡1$3.1K其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
CMO Valves Technology S.L.西班牙1$1.2K阀门龙头、其他硫化橡胶制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ashridge Engineering Ltd.英国1$4.6K压力测量仪

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11锂原电池XENOENERGY CO LTD韩国$4.3K
2026-02-27液体计量表Asahi-Thai Alloy Co., Ltd.泰国$80.0K
2026-02-27液体计量表Asahi-Thai Alloy Co., Ltd.泰国$2.4K
2026-02-27阀门龙头Asahi-Thai Alloy Co., Ltd.泰国$5.2K
2026-01-08液体计量表Asahi-Thai Alloy Co., Ltd.泰国$80.0K
2025-12-09液体计量表ASAHI THAI ALLOY CO LTD泰国$112.0K
2025-11-14液体计量表ASAHI THAI ALLOY CO LTD泰国$188.1K
2025-11-14液体计量表ASAHI THAI ALLOY CO LTD泰国$188.1K
2025-10-31液体计量表ASAHI THAI ALLOY CO LTD泰国$48.0K
2025-10-19液体计量表ASAHI THAI ALLOY CO LTD泰国$214.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-11压力测量仪ASHRIDGE ENGINEERING LTD英国$4.6K

相关企业 · 同类产品

Hung Viet Engineering Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →