Yinyuan Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 聚丙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YINYUAN VIệT NAM
110
进口笔数
0
出口笔数
$8.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101994166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1SF99B7 |
| 成立日期 | 2021-10-26 |
| 联系地址 | Lô C23-C24, đường số 8, Cụm công nghiệp Hải Sơn - Đức Hòa Đông, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YINYUAN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C23-C24, đường số 8, Cụm công nghiệp Hải Sơn - Đức Hòa Đô, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84966190112 |
| 邮箱 | noncare@qq.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390591 | 其他乙烯共聚物 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 280300 | 碳制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 33 | $4.35M |
| 中国 | 63 | $3.19M |
| 韩国 | 14 | $1.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASIA POLYMER CORP ORATION | 中国台湾 | 33 | $4.35M | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Guangxi Pingxiang Xinyinyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.15M | 纸容器制造机、非金属滚压机 |
| Hanwha Corp. | 韩国 | 10 | $893.9K | 初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Guangxi Pingxiang Yinyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $880.3K | 明胶及动物胶、纸容器制造机 |
| ULTRA FAST DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 5 | $584.4K | 聚丙烯塑料 |
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $232.8K | 自粘塑料片、塑料地板 |
| Anhui I Sourcing International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $197.1K | 其他烯烃聚合物、染料颜料 |
| YATRUNG (HK) LTD | 中国香港 | 3 | $87.8K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Guangxi Hebo Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $21.8K | 未硫化橡胶片、纸容器制造机 |
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.5K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 聚丙烯塑料 | Guangxi Pingxiang Xinyinyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $47.6K |
| 2026-04-23 | 聚丙烯塑料 | Guangxi Pingxiang Xinyinyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $47.6K |
| 2026-04-23 | 聚丙烯塑料 | Guangxi Pingxiang Xinyinyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $47.6K |
| 2026-04-23 | 聚丙烯塑料 | Guangxi Pingxiang Xinyinyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $47.6K |
| 2026-04-23 | 聚丙烯塑料 | Guangxi Pingxiang Xinyinyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-23 | 聚丙烯塑料 | Guangxi Pingxiang Xinyinyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $21.2K |
| 2026-04-23 | 聚丙烯塑料 | Guangxi Pingxiang Xinyinyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $21.2K |
| 2026-04-23 | 聚丙烯塑料 | Guangxi Pingxiang Xinyinyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-18 | 聚合物胶粘剂 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-18 | 聚合物胶粘剂 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |