Tuan Vu MD Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TUấN Vũ MĐ
70
进口笔数
36
出口笔数
$1.36M
进口金额
$2.85M
出口金额
2024-12-16
最近进口
2024-04-15
最近出口
10
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801269972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2G4H8AQ |
| 成立日期 | 2018-12-14 |
| 联系地址 | Thôn Đông Trại, Xã Đồng Quang, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TUẤN VŨ MĐ |
| 企业英文名称 | TUAN VU MD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Thư, Xã Trường Tân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84987912690 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 520419 | 棉缝纫线(<85%) |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620431 | 女式毛料外套 |
| 620439 | 女式夹克 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620220 | 女式毛大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 38 | $1.02M |
| 中国 | 21 | $202.4K |
| 越南 | 6 | $71.8K |
| 意大利 | 1 | $33.0K |
| 日本 | 3 | $22.3K |
| 印度 | 1 | $9.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 34 | $2.61M |
| 越南 | 2 | $240.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nawoon FNC Co., Ltd. | 韩国 | 36 | $1.08M | 聚酯短纤织物、其他拉链 |
| Nawoon FNC., Co., Ltd. | 中国 | 21 | $202.4K | 聚酯短纤织物、染色棉针织布 |
| Nawoon FNC Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $33.0K | 填充用羽毛羽绒、彩色合成针织布 |
| Nawoon FNC Co., Ltd. | 日本 | 3 | $22.3K | 染色尼龙织物、聚酯短纤织物 |
| Nawoon FNC., Co., Ltd. | 印度 | 1 | $9.1K | 其他人造染色织物 |
| Se-Jung Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.8K | 棉缝纫线(<85%) |
| Sejung Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.5K | 填充用羽毛羽绒、25-70克非织造布 |
| TBH Global Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30 | 其他服装配件、非织造标签 |
| Sejung Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8 | 排气系统零件、印刷标签 |
| DNS Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8 | 塑料衣着附件、聚酯短纤织物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sejung Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $1.65M | 排气系统零件、男式合成纤维夹克 |
| Se-Jung Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $547.2K | 女式化纤衬衫、女式化纤夹克 |
| Eland World Co., Ltd. | 越南 | 7 | $383.2K | 化纤女式大衣、女式化纤裤 |
| Se-Jung Co., Ltd. | 越南 | 2 | $240.9K | 女式化纤衬衫、女式棉衬衫 |
| International Sung Hyun | 韩国 | 1 | $25.2K | 女式棉衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-16 | 其他皮革衣着附件 | DNS Co., Ltd. | 韩国 | $7 |
| 2024-12-04 | 塑料涂层织物 | TBH GLOBAL CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2024-12-04 | 塑料涂层织物 | Sejung Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2024-12-04 | 棉缝纫线(<85%) | DNS Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2024-12-04 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | DNS Co., Ltd. | 韩国 | $1 |
| 2024-12-04 | 聚酯短纤织物 | Sejung Co., Ltd. | 韩国 | $2 |
| 2024-12-04 | 棉混纺染色布 | TBH GLOBAL CO LTD | 韩国 | $7 |
| 2024-12-04 | 棉缝纫线(<85%) | TBH GLOBAL CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2024-12-04 | 棉缝纫线(<85%) | Sejung Co., Ltd. | 韩国 | $2 |
| 2024-12-04 | 重棉布 | TBH GLOBAL CO LTD | 韩国 | $6 |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 棉质连衣裙 | Sejung Co., Ltd. | 韩国 | $75.7K |
| 2024-04-15 | 女式棉夹克 | Sejung Co., Ltd. | 韩国 | $35.6K |
| 2024-04-01 | 棉质连衣裙 | Sejung Co., Ltd. | 韩国 | $13.8K |
| 2024-04-01 | 女式化纤衬衫 | Sejung Co., Ltd. | 韩国 | $341 |
| 2024-04-01 | 女式化纤夹克 | Sejung Co., Ltd. | 韩国 | $348 |
| 2024-04-01 | 女式化纤衬衫 | Sejung Co., Ltd. | 韩国 | $25.8K |
| 2024-04-01 | 女式棉衬衫 | Sejung Co., Ltd. | 韩国 | $195 |
| 2024-04-01 | 棉质连衣裙 | Sejung Co., Ltd. | 韩国 | $24.7K |
| 2024-04-01 | 化纤连衣裙 | Sejung Co., Ltd. | 韩国 | $236 |
| 2024-03-18 | 女式化纤夹克 | Sejung Co., Ltd. | 韩国 | $39.3K |