An Viet Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 488 笔 · 主营 金属框架软垫椅

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn An Việt Kty

15
进口笔数
488
出口笔数
$5.9K
进口金额
$6.92M
出口金额
2025-10-28
最近进口
2026-04-18
最近出口
5
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $569.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $147.4K · 8 笔2023-10进口 $1.4K · 3 笔出口 $49.9K · 4 笔2023-11进口 $246 · 1 笔出口 $69.8K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $436.9K · 22 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $569.0K · 32 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $128.1K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $297.2K · 23 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $124.2K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $82.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $134.0K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 4 笔2024-08进口 $1.7K · 3 笔出口 $17.9K · 2 笔2024-09进口 $1.4K · 2 笔出口 $70.1K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $470.2K · 29 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $317.9K · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $345.9K · 28 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $324.4K · 34 笔2025-03进口 $47 · 1 笔出口 $293.1K · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 3 笔2025-06进口 $80 · 1 笔出口 $35.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $134.4K · 8 笔2025-08进口 $89 · 2 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-09进口 $663 · 1 笔出口 $38.9K · 4 笔2025-10进口 $274 · 1 笔出口 $55.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $182.7K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $262.5K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $243.6K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $122.9K · 27 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $168.7K · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $147.4K · 8 笔2023-10进口 $1.4K · 3 笔出口 $49.9K · 4 笔2023-11进口 $246 · 1 笔出口 $69.8K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $436.9K · 22 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $569.0K · 32 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $128.1K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $297.2K · 23 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $124.2K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $82.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $134.0K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 4 笔2024-08进口 $1.7K · 3 笔出口 $17.9K · 2 笔2024-09进口 $1.4K · 2 笔出口 $70.1K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $470.2K · 29 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $317.9K · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $345.9K · 28 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $324.4K · 34 笔2025-03进口 $47 · 1 笔出口 $293.1K · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 3 笔2025-06进口 $80 · 1 笔出口 $35.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $134.4K · 8 笔2025-08进口 $89 · 2 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-09进口 $663 · 1 笔出口 $38.9K · 4 笔2025-10进口 $274 · 1 笔出口 $55.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $182.7K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $262.5K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $243.6K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $122.9K · 27 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $168.7K · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号1200580783
企查查编码QVNGTA743S
成立日期2005-09-23
联系地址Số 252 Quốc Lộ 50, khu phố 1, Phường 9, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN AN VIỆT KTY
企业英文名称AN VIET COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 252, Quốc Lộ 50, Khu phố 1, Phường Mỹ Phong, Đồng Tháp
经营范围Xuất nhập khẩu dây nhựa Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện
电话+84913119314
传真0733917379
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
551211聚酯短纤织物

出口

HS 编码产品
940171金属框架软垫椅
940389藤柳家具
940179金属框架座椅
460290非植物编织品
940490其他寝具
392630塑料配件
732189非电动固体燃料器具
630690其他纺织野营用品
630790其他纺织制品
830250贱金属帽架

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度14$5.8K
中国1$80

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国289$4.01M
加拿大51$841.3K
丹麦69$653.9K
澳大利亚21$579.7K
法国21$254.2K
菲律宾9$164.4K
瑞典18$141.7K
日本8$82.8K
新西兰1$57.4K
英国3$48.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度8$3.9K印刷标签、未印刷标签
Fineline India Solutions Pvt. Ltd.印度4$1.7K印刷标签、其他塑料制品
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度1$237印刷标签、其他塑料制品
Dongguan Sanliang Trading Co., Ltd.中国1$80其他服装配件、银首饰
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度1$32印刷标签、其他塑料制品

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trademango Solutions Inc.美国99$1.43M卧室木家具、软垫木座椅
Home Goods Inc.美国139$1.42M其他木制品、其他寝具
Freedom Furniture Australia Pty Ltd澳大利亚20$573.5K其他木家具、木制座椅
ILVA A丹麦58$542.7K非办公金属家具、金属框架软垫椅
Newton Buying Corp.美国11$342.4K其他木制品、其他木家具
Marshalls of MA, Inc.美国13$300.8K其他塑料制品、其他寝具
La Redoute法国21$254.2K棉制装饰品、其他木家具
Trademango Solutions Inc.加拿大14$155.8K其他木家具、卧室木家具
Birgma Asia Trading Ltd.瑞典18$141.7K其他塑料制品、其他木制品
Trademango Solutions Inc.加拿大12$129.6K卧室木家具、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-28印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$274
2025-09-15印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$663
2025-08-22印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$57
2025-08-13印刷标签Fineline India Id Solutions Private Ltd印度$32
2025-06-11聚酯短纤织物DONGGUAN SANLIANG TRADING CO., LTD中国$80
2025-03-28印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$47
2024-09-19印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$1.2K
2024-09-10印刷标签FINELINE INDIA SOLUTION PL印度$273
2024-08-19印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$79
2024-08-19印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$955

出口(共 488)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18植物纤维制品CRESTVIEW COLLECTION美国$4.1K
2026-04-18植物纤维制品CRESTVIEW COLLECTION美国$143
2026-04-18植物纤维制品CRESTVIEW COLLECTION美国$5.0K
2026-04-18植物纤维制品CRESTVIEW COLLECTION美国$2.8K
2026-04-18植物纤维制品CRESTVIEW COLLECTION美国$1.9K
2026-04-18植物纤维制品CRESTVIEW COLLECTION美国$5.1K
2026-03-30非植物编织品Asplund Co., Ltd.日本$1.5K
2026-03-30非植物编织品Asplund Co., Ltd.日本$316
2026-03-30非植物编织品Asplund Co., Ltd.日本$1.8K
2026-03-30非植物编织品Asplund Co., Ltd.日本$258

相关企业 · 同类产品

An Viet Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →