An Viet Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 488 笔 · 主营 金属框架软垫椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn An Việt Kty
15
进口笔数
488
出口笔数
$5.9K
进口金额
$6.92M
出口金额
2025-10-28
最近进口
2026-04-18
最近出口
5
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1200580783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGTA743S |
| 成立日期 | 2005-09-23 |
| 联系地址 | Số 252 Quốc Lộ 50, khu phố 1, Phường 9, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN AN VIỆT KTY |
| 企业英文名称 | AN VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 252, Quốc Lộ 50, Khu phố 1, Phường Mỹ Phong, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu dây nhựa Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +84913119314 |
| 传真 | 0733917379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 551211 | 聚酯短纤织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 732189 | 非电动固体燃料器具 |
| 630690 | 其他纺织野营用品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 14 | $5.8K |
| 中国 | 1 | $80 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 289 | $4.01M |
| 加拿大 | 51 | $841.3K |
| 丹麦 | 69 | $653.9K |
| 澳大利亚 | 21 | $579.7K |
| 法国 | 21 | $254.2K |
| 菲律宾 | 9 | $164.4K |
| 瑞典 | 18 | $141.7K |
| 日本 | 8 | $82.8K |
| 新西兰 | 1 | $57.4K |
| 英国 | 3 | $48.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $3.9K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $1.7K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $237 | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Dongguan Sanliang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 其他服装配件、银首饰 |
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 1 | $32 | 印刷标签、其他塑料制品 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trademango Solutions Inc. | 美国 | 99 | $1.43M | 卧室木家具、软垫木座椅 |
| Home Goods Inc. | 美国 | 139 | $1.42M | 其他木制品、其他寝具 |
| Freedom Furniture Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 20 | $573.5K | 其他木家具、木制座椅 |
| ILVA A | 丹麦 | 58 | $542.7K | 非办公金属家具、金属框架软垫椅 |
| Newton Buying Corp. | 美国 | 11 | $342.4K | 其他木制品、其他木家具 |
| Marshalls of MA, Inc. | 美国 | 13 | $300.8K | 其他塑料制品、其他寝具 |
| La Redoute | 法国 | 21 | $254.2K | 棉制装饰品、其他木家具 |
| Trademango Solutions Inc. | 加拿大 | 14 | $155.8K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Birgma Asia Trading Ltd. | 瑞典 | 18 | $141.7K | 其他塑料制品、其他木制品 |
| Trademango Solutions Inc. | 加拿大 | 12 | $129.6K | 卧室木家具、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $274 |
| 2025-09-15 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $663 |
| 2025-08-22 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $57 |
| 2025-08-13 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | $32 |
| 2025-06-11 | 聚酯短纤织物 | DONGGUAN SANLIANG TRADING CO., LTD | 中国 | $80 |
| 2025-03-28 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $47 |
| 2024-09-19 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $1.2K |
| 2024-09-10 | 印刷标签 | FINELINE INDIA SOLUTION PL | 印度 | $273 |
| 2024-08-19 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $79 |
| 2024-08-19 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $955 |
出口(共 488)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 植物纤维制品 | CRESTVIEW COLLECTION | 美国 | $4.1K |
| 2026-04-18 | 植物纤维制品 | CRESTVIEW COLLECTION | 美国 | $143 |
| 2026-04-18 | 植物纤维制品 | CRESTVIEW COLLECTION | 美国 | $5.0K |
| 2026-04-18 | 植物纤维制品 | CRESTVIEW COLLECTION | 美国 | $2.8K |
| 2026-04-18 | 植物纤维制品 | CRESTVIEW COLLECTION | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-18 | 植物纤维制品 | CRESTVIEW COLLECTION | 美国 | $5.1K |
| 2026-03-30 | 非植物编织品 | Asplund Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-03-30 | 非植物编织品 | Asplund Co., Ltd. | 日本 | $316 |
| 2026-03-30 | 非植物编织品 | Asplund Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-03-30 | 非植物编织品 | Asplund Co., Ltd. | 日本 | $258 |