NGOC XUAN GIANG ONE MEMBER LTD CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 冻罗非鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN NGọC XUâN GIANG
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$103.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801680197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVK5FJWM |
| 成立日期 | 2020-08-31 |
| 联系地址 | Lô 2 Đường số 10, Khu công nghiệp Trà Nóc, Phường Phước Thới, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGỌC XUÂN GIANG |
| 企业英文名称 | NGOC XUAN GIANG ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 2 Đường số 10, Khu công nghiệp Trà Nóc, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4632 - Bán buôn thực phẩm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84939748378 |
| 邮箱 | xuangiangseafood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030325 | 冷冻鲤鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 041090 | 其他食用动物品 |
| 030461 | 冻罗非鱼片 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030760 | 非海蜗牛 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $103.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujiyama Co., Ltd. | 日本 | 4 | $103.8K | 其他食品制剂、混合调味料 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 冷冻鲶鱼 | Fujiyama Co., Ltd. | 日本 | $15.0K |
| 2026-04-17 | 冻罗非鱼 | Fujiyama Co., Ltd. | 日本 | $3.7K |
| 2026-04-08 | 其他鲜冷冻肉 | Fujiyama Co., Ltd. | 日本 | $11.5K |
| 2026-04-08 | 鱼肉制品 | Fujiyama Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-08 | 其他冷冻鱼 | Fujiyama Co., Ltd. | 日本 | $5.0K |
| 2026-04-08 | 冷冻虾 | Fujiyama Co., Ltd. | 日本 | $3.7K |
| 2026-04-08 | 冷冻鲤鱼 | Fujiyama Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-08 | 冷冻虾 | Fujiyama Co., Ltd. | 日本 | $5.0K |
| 2026-04-08 | 冷冻鲤鱼 | Fujiyama Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
| 2026-03-28 | 冷冻鲤鱼 | Fujiyama Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |