Mai Phung Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU MAI PHụNG
22
进口笔数
0
出口笔数
$148.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315095326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB059FD3 |
| 成立日期 | 2018-06-08 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường 06, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MAI PHỤNG |
| 企业英文名称 | MAI PHUNG IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 251612 | 花岗岩块/板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 22 | $148.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H.P. Exports | 印度 | 11 | $70.5K | 女式化纤服装、女式化纤套装 |
| Euro Creations | 印度 | 3 | $22.6K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| HP EXPORTS | 印度 | 2 | $18.1K | 花岗岩制品 |
| Agarsen Granite & Stones | 印度 | 2 | $13.7K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Adishri Stonecraft | 印度 | 2 | $11.9K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| SHREE NAKODA TILES PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $6.2K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Rjd Industries | 印度 | 1 | $5.7K | 原状花岗岩、简单切割花岗岩 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 花岗岩制品 | HP EXPORTS | 印度 | $4.5K |
| 2026-04-10 | 花岗岩制品 | HP EXPORTS | 印度 | $4.5K |
| 2026-01-22 | 花岗岩制品 | HP EXPORTS | 印度 | $4.6K |
| 2026-01-22 | 花岗岩制品 | HP EXPORTS | 印度 | $4.5K |
| 2025-12-11 | 花岗岩制品 | ADISHRI STONECRAFT | 印度 | $4.2K |
| 2025-12-11 | 花岗岩制品 | ADISHRI STONECRAFT | 印度 | $4.1K |
| 2025-11-03 | 花岗岩制品 | H P EXPORTS | 印度 | $4.5K |
| 2025-11-03 | 花岗岩制品 | H P EXPORTS | 印度 | $4.5K |
| 2025-10-24 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $4.8K |
| 2025-09-16 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $4.5K |