Lam Sinh Trading & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KDTM Và XNK LâM SINH
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$695.7K
出口金额
—
最近进口
2024-08-09
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601600150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPR27YVT |
| 成立日期 | 2023-02-06 |
| 联系地址 | Xóm Thanh phong 13, Xã Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KDTM VÀ XNK LÂM SINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Thanh phong 13, Xã Đại Từ, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp Luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84976076076 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 31 | $695.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TCIM Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $441.4K | 其他木炭 |
| Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $128.4K | 其他木炭 |
| Daekyung Moktan Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $100.6K | 其他木炭 |
| BMC Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.3K | 未印刷标签、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-09 | 其他木炭 | TCIM CO., LTD | 韩国 | $23.4K |
| 2024-07-18 | 其他木炭 | TCIM CO., LTD | 韩国 | $22.9K |
| 2024-07-18 | 其他木炭 | DAEKYUNG MOKTAN CO LTD | 韩国 | $25.6K |
| 2024-06-18 | 其他木炭 | TCIM CO., LTD | 韩国 | $23.2K |
| 2024-05-28 | 其他木炭 | DAEKYUNG MOKTAN CO LTD | 韩国 | $24.7K |
| 2024-05-24 | 其他木炭 | TCIM CO., LTD | 韩国 | $22.9K |
| 2024-05-24 | 其他木炭 | DAEKYUNG MOKTAN CO LTD | 韩国 | $25.6K |
| 2024-05-17 | 其他木炭 | BMC TRADING CO LTD | 韩国 | $25.3K |
| 2024-05-14 | 其他木炭 | DAEKYUNG MOKTAN CO LTD | 韩国 | $24.7K |
| 2024-05-14 | 其他木炭 | TCIM CO., LTD | 韩国 | $23.3K |