Khoi Phat LC One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 棉针织裤
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV KHởI PHáT LC
168
进口笔数
0
出口笔数
$3.40M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900881397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAB3KDE6 |
| 成立日期 | 2021-10-12 |
| 联系地址 | Số 39, đường Lê Quý Đôn, Phường Tam Thanh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV KHỞI PHÁT LC |
| 企业英文名称 | KHOI PHAT LC ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39, đường Lê Quý Đôn, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84948130096 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610342 | 棉针织裤 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 621210 | 胸罩 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 168 | $3.40M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Ronghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 63 | $1.40M | 其他寝具、非木制可变形座椅 |
| Guangxi Pingxiang Shenrong Trading Co., Ltd. | 中国 | 64 | $1.23M | 非办公金属家具、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangxi Yichang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $378.4K | 化纤针织服装、非棉针织背心 |
| Guangxi Dongxing Wanhe Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 16 | $365.8K | 纺织面料鞋、合成纤维袜类 |
| Guangxi Liangshan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.5K | 阀门龙头、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-05 | 橡塑模具 | GUANGXI PINGXIANG SHENGRONG TRADING CO LTD | 中国 | $750 |
| 2024-04-05 | 平型针织机 | GUANGXI PINGXIANG SHENGRONG TRADING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-04-05 | 塑料容器 | GUANGXI PINGXIANG SHENGRONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-04-05 | 纺织面料运动鞋 | GUANGXI PINGXIANG SHENGRONG TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-04-05 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENGRONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-04-05 | 非注塑模具 | GUANGXI PINGXIANG SHENGRONG TRADING CO LTD | 中国 | $280 |
| 2024-04-05 | 包装机械 | GUANGXI PINGXIANG SHENGRONG TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-04-05 | 加强橡胶带 | GUANGXI PINGXIANG SHENGRONG TRADING CO LTD | 中国 | $960 |
| 2024-04-05 | 真空瓶及零件 | GUANGXI PINGXIANG SHENGRONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-04-05 | 女式化纤套装 | GUANGXI PINGXIANG SHENGRONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |