Nguyen Xuong Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 其他电路开关装置

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Nguyên Xương

148
进口笔数
146
出口笔数
$1.73M
进口金额
$432.9K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-17
最近出口
11
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $149.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2023-09进口 $134.5K · 8 笔出口 $7.1K · 2 笔2023-10进口 $21.2K · 5 笔出口 $8.5K · 2 笔2023-11进口 $6.8K · 2 笔出口 $24.7K · 4 笔2023-12进口 $100.8K · 5 笔出口 $19.7K · 6 笔2024-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-02进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.8K · 3 笔出口 $18.0K · 4 笔2024-04进口 $17.2K · 5 笔出口 $10.3K · 4 笔2024-05进口 $86.2K · 5 笔出口 $26.4K · 2 笔2024-06进口 $19.7K · 6 笔出口 $6.0K · 4 笔2024-07进口 $92.9K · 4 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-08进口 $7.7K · 3 笔出口 $18.1K · 7 笔2024-09进口 $15.1K · 4 笔出口 $10.1K · 3 笔2024-10进口 $59.1K · 5 笔出口 $23.7K · 7 笔2024-11进口 $18.2K · 4 笔出口 $30.4K · 4 笔2024-12进口 $55.0K · 5 笔出口 $16.0K · 6 笔2025-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $7.4K · 4 笔2025-02进口 $28.3K · 6 笔出口 $22.9K · 4 笔2025-03进口 $15.2K · 3 笔出口 $8.8K · 3 笔2025-04进口 $66.4K · 5 笔出口 $14.7K · 4 笔2025-05进口 $70.5K · 3 笔出口 $11.6K · 5 笔2025-06进口 $114.5K · 4 笔出口 $821 · 1 笔2025-07进口 $9.8K · 5 笔出口 $6.0K · 4 笔2025-08进口 $140.6K · 2 笔出口 $14.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 4 笔2025-10进口 $4.6K · 1 笔出口 $22.6K · 3 笔2025-11进口 $149.1K · 1 笔出口 $5.3K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 5 笔2026-01进口 $22.5K · 3 笔出口 $3.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-03进口 $93.1K · 1 笔出口 $3.1K · 3 笔2026-04进口 $4.1K · 1 笔出口 $9.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2023-09进口 $134.5K · 8 笔出口 $7.1K · 2 笔2023-10进口 $21.2K · 5 笔出口 $8.5K · 2 笔2023-11进口 $6.8K · 2 笔出口 $24.7K · 4 笔2023-12进口 $100.8K · 5 笔出口 $19.7K · 6 笔2024-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-02进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.8K · 3 笔出口 $18.0K · 4 笔2024-04进口 $17.2K · 5 笔出口 $10.3K · 4 笔2024-05进口 $86.2K · 5 笔出口 $26.4K · 2 笔2024-06进口 $19.7K · 6 笔出口 $6.0K · 4 笔2024-07进口 $92.9K · 4 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-08进口 $7.7K · 3 笔出口 $18.1K · 7 笔2024-09进口 $15.1K · 4 笔出口 $10.1K · 3 笔2024-10进口 $59.1K · 5 笔出口 $23.7K · 7 笔2024-11进口 $18.2K · 4 笔出口 $30.4K · 4 笔2024-12进口 $55.0K · 5 笔出口 $16.0K · 6 笔2025-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $7.4K · 4 笔2025-02进口 $28.3K · 6 笔出口 $22.9K · 4 笔2025-03进口 $15.2K · 3 笔出口 $8.8K · 3 笔2025-04进口 $66.4K · 5 笔出口 $14.7K · 4 笔2025-05进口 $70.5K · 3 笔出口 $11.6K · 5 笔2025-06进口 $114.5K · 4 笔出口 $821 · 1 笔2025-07进口 $9.8K · 5 笔出口 $6.0K · 4 笔2025-08进口 $140.6K · 2 笔出口 $14.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 4 笔2025-10进口 $4.6K · 1 笔出口 $22.6K · 3 笔2025-11进口 $149.1K · 1 笔出口 $5.3K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 5 笔2026-01进口 $22.5K · 3 笔出口 $3.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-03进口 $93.1K · 1 笔出口 $3.1K · 3 笔2026-04进口 $4.1K · 1 笔出口 $9.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0301346139
企查查编码QVNT9M7PBX
成立日期1993-04-08
联系地址159-161 Dương Tử Giang, Phường 12, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NGUYÊN XƯƠNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址159-161 Dương Tử Giang, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+842838550003
邮箱sales@nguyenxuong.com
官网www.nguyenxuong.com
传真0838562078
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
853650其他电气开关
401693非泡沫橡胶密封件
8536101000伏以下保险丝
85364160伏以下继电器
391910自粘塑料卷
850440静止变流器
271019非轻质石油

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
848320轴承座
401693非泡沫橡胶密封件
730799其他钢铁管件
271019非轻质石油
731822非螺纹垫圈
820559其他手工工具
732690其他钢铁制品
741220铜合金管件
820600手工工具套装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时23$460.7K
日本32$452.6K
瑞典22$215.6K
美国51$80.3K
英国72$71.4K
德国93$66.7K
新加坡10$51.6K
法国49$47.3K
葡萄牙22$46.4K
中国75$42.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南146$432.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SKF Thailand Ltd.泰国19$1.26M非轻质石油、滚珠轴承
RS Components Pte. Ltd.新加坡72$164.9K其他塑料制品、其他电路开关装置
Panduit Singapore Pte. Ltd.新加坡24$111.4K其他塑料制品、其他电路开关装置
a26422c789195abaea390b26775b127b3$82.0K
Optibelt Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡15$64.5K其他橡胶带、60-180cmV带
128d4da047889228612470580c6125c911$41.6K
Habasit Far East Pte. Ltd.德国1$3.0K其他塑料制品
Habasit Far East Pte. Ltd.新加坡1$733其他塑料制品、纺织传送带
Unibelt Pte. Ltd.新加坡1$601其他塑料制品、皮带输送机
RS Components Pte. Ltd.英国2$369螺纹螺母、非螺纹垫圈

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南29$251.8K精梳棉纱、精梳棉纱
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南22$55.9K纸制卷轴、其他钢铁制品
Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南23$42.8K瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克
Vinawood Co., Ltd.越南35$26.6K聚合物胶粘剂、水性聚合物涂料
FICT Vietnam Co., Ltd.越南11$17.6K非玻陶绝缘体、精炼铜箔
Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd.越南5$9.6K瓦楞纸板、其他钢铁制品
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company新加坡3$9.5K纸制卷轴、其他钢铁制品
Whittier Wood Products Co., Ltd.越南9$7.7K非木制家具件、滚珠轴承
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南3$4.3K其他钢铁制品、其他铝制品
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南2$3.3K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22V肋传动带(60-180cm)OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD中国$14
2026-04-22其他橡胶带OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD德国$408
2026-04-22其他橡胶带OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD德国$386
2026-04-22其他橡胶带OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD罗马尼亚$122
2026-04-22其他橡胶带OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD德国$295
2026-04-22其他橡胶带OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD爱尔兰$404
2026-04-22V肋传动带(60-180cm)OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD中国$30
2026-04-22V肋橡胶传动带(180-240cm)OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD中国$28
2026-04-22V肋传动带(60-180cm)OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD中国$16
2026-04-22V肋传动带(60-180cm)OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD中国$16

出口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17滚珠轴承GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD越南$184
2026-04-17滚珠轴承GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD越南$53
2026-04-17滚珠轴承GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD越南$512
2026-04-17滚珠轴承GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD越南$1.1K
2026-04-17滚珠轴承GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD越南$515
2026-04-17滚珠轴承GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD越南$15
2026-04-17滚珠轴承GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD越南$295
2026-04-17滚珠轴承GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD越南$67
2026-04-16其他钢铁管件CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG越南$20
2026-04-16非泡沫橡胶密封件CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG越南$15

相关企业 · 同类产品

Nguyen Xuong Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →