Nguyen Xuong Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 276 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Nguyên Xương

151
进口笔数
276
出口笔数
$1.83M
进口金额
$858.5K
出口金额
2026-07-14
最近进口
2026-07-15
最近出口
11
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $149.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.8K · 2 笔出口 $48.3K · 7 笔2023-12进口 $100.8K · 5 笔出口 $38.6K · 10 笔2024-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-02进口 $3.3K · 2 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-03进口 $13.8K · 3 笔出口 $35.7K · 7 笔2024-04进口 $17.2K · 5 笔出口 $19.0K · 6 笔2024-05进口 $86.2K · 5 笔出口 $53.6K · 5 笔2024-06进口 $19.7K · 6 笔出口 $11.8K · 7 笔2024-07进口 $92.9K · 4 笔出口 $22.3K · 4 笔2024-08进口 $7.7K · 3 笔出口 $35.7K · 13 笔2024-09进口 $15.1K · 4 笔出口 $18.3K · 5 笔2024-10进口 $59.1K · 5 笔出口 $44.1K · 10 笔2024-11进口 $18.2K · 4 笔出口 $59.4K · 6 笔2024-12进口 $55.0K · 5 笔出口 $31.6K · 11 笔2025-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $12.9K · 6 笔2025-02进口 $28.3K · 6 笔出口 $45.8K · 8 笔2025-03进口 $15.2K · 3 笔出口 $17.1K · 6 笔2025-04进口 $66.4K · 5 笔出口 $29.3K · 8 笔2025-05进口 $70.5K · 3 笔出口 $22.3K · 9 笔2025-06进口 $114.5K · 4 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-07进口 $9.8K · 5 笔出口 $10.8K · 7 笔2025-08进口 $140.6K · 2 笔出口 $29.9K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 8 笔2025-10进口 $4.6K · 1 笔出口 $42.4K · 4 笔2025-11进口 $149.1K · 1 笔出口 $10.6K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 9 笔2026-01进口 $22.5K · 3 笔出口 $9.0K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2026-03进口 $93.1K · 1 笔出口 $4.1K · 5 笔2026-04进口 $4.1K · 1 笔出口 $21.4K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 5 笔2026-07进口 $103.7K · 3 笔出口 $4.6K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.8K · 2 笔出口 $48.3K · 7 笔2023-12进口 $100.8K · 5 笔出口 $38.6K · 10 笔2024-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-02进口 $3.3K · 2 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-03进口 $13.8K · 3 笔出口 $35.7K · 7 笔2024-04进口 $17.2K · 5 笔出口 $19.0K · 6 笔2024-05进口 $86.2K · 5 笔出口 $53.6K · 5 笔2024-06进口 $19.7K · 6 笔出口 $11.8K · 7 笔2024-07进口 $92.9K · 4 笔出口 $22.3K · 4 笔2024-08进口 $7.7K · 3 笔出口 $35.7K · 13 笔2024-09进口 $15.1K · 4 笔出口 $18.3K · 5 笔2024-10进口 $59.1K · 5 笔出口 $44.1K · 10 笔2024-11进口 $18.2K · 4 笔出口 $59.4K · 6 笔2024-12进口 $55.0K · 5 笔出口 $31.6K · 11 笔2025-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $12.9K · 6 笔2025-02进口 $28.3K · 6 笔出口 $45.8K · 8 笔2025-03进口 $15.2K · 3 笔出口 $17.1K · 6 笔2025-04进口 $66.4K · 5 笔出口 $29.3K · 8 笔2025-05进口 $70.5K · 3 笔出口 $22.3K · 9 笔2025-06进口 $114.5K · 4 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-07进口 $9.8K · 5 笔出口 $10.8K · 7 笔2025-08进口 $140.6K · 2 笔出口 $29.9K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 8 笔2025-10进口 $4.6K · 1 笔出口 $42.4K · 4 笔2025-11进口 $149.1K · 1 笔出口 $10.6K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 9 笔2026-01进口 $22.5K · 3 笔出口 $9.0K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2026-03进口 $93.1K · 1 笔出口 $4.1K · 5 笔2026-04进口 $4.1K · 1 笔出口 $21.4K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 5 笔2026-07进口 $103.7K · 3 笔出口 $4.6K · 8 笔

工商档案

企业注册号0301346139
企查查编码QVNT9M7PBX
成立日期1993-04-08
联系地址159-161 Dương Tử Giang, Phường 12, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NGUYÊN XƯƠNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址159-161 Dương Tử Giang, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+842838550003
邮箱sales@nguyenxuong.com
官网www.nguyenxuong.com
传真0838562078
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
853650其他电气开关
401693非泡沫橡胶密封件
8536101000伏以下保险丝
85364160伏以下继电器
391910自粘塑料卷
850440静止变流器
271019非轻质石油

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
848320轴承座
401693非泡沫橡胶密封件
730799其他钢铁管件
271019非轻质石油
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
820559其他手工工具
820600手工工具套装
848330轴承座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时24$484.7K
日本34$481.2K
瑞典23$234.6K
美国51$80.3K
英国72$71.4K
德国95$69.6K
法国50$51.8K
新加坡10$51.6K
葡萄牙23$50.2K
中国77$49.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南276$858.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SKF (Thailand) Ltd.泰国20$1.34M滚珠轴承、非轻质石油
RS Components Pte. Ltd.新加坡72$164.9K其他电路开关装置、其他手工工具
Panduit Singapore Pte. Ltd.新加坡24$111.4K其他塑料制品、其他电路开关装置
SKF ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡3$82.0K滚珠轴承、球面滚子轴承
Optibelt Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡17$80.5K其他橡胶带、滑轮飞轮
Norma Pacific Thailand Ltd.泰国11$41.6K其他钢铁制品、垫片套装
Habasit Far East Pte. Ltd.德国1$3.0K其他塑料制品
Habasit Far East Pte. Ltd.新加坡1$733其他塑料制品、纺织传送带
Unibelt Pte. Ltd.新加坡1$601其他塑料制品、其他橡胶带
RS Components Pte. Ltd.英国2$369螺纹螺母、非螺纹垫圈

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南60$510.9K精梳棉纱、精梳棉纱
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南48$128.7K纸制卷轴、其他钢铁制品
Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南46$88.3K瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克
FICT Vietnam Co., Ltd.越南25$37.2K非玻陶绝缘体、精炼铜箔
Vinawood Co., Ltd.越南56$37.1K其他粗加工木材、聚合物胶粘剂
Theodore Alexander HCM Ltd.越南11$19.4K瓦楞纸板、其他钢铁制品
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南6$8.6K其他钢铁制品、其他铝制品
Whittier Wood Products Co., Ltd.越南9$7.7K瓦楞纸箱、油漆溶剂
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南3$6.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Co.新加坡3$4.6K多层涂布纸板、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-14非轻质石油SKF (Thailand) Ltd.比利时$8.5K
2026-07-14非纺织润滑剂SKF (Thailand) Ltd.瑞典$106
2026-07-14非轻质石油SKF (Thailand) Ltd.瑞典$2.2K
2026-07-14非轻质石油SKF (Thailand) Ltd.印度$1.5K
2026-07-14非轻质石油SKF (Thailand) Ltd.日本$5.6K
2026-07-14非轻质石油SKF (Thailand) Ltd.奥地利$329
2026-07-14非轻质石油SKF (Thailand) Ltd.葡萄牙$798
2026-07-14非轻质石油SKF (Thailand) Ltd.比利时$4.7K
2026-07-14非轻质石油SKF (Thailand) Ltd.葡萄牙$2.6K
2026-07-14非轻质石油SKF (Thailand) Ltd.瑞典$776

出口(共 276)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-15滚珠轴承Vinawood Co., Ltd.越南$65
2026-07-15滚珠轴承Vinawood Co., Ltd.越南$5
2026-07-15滚珠轴承Vinawood Co., Ltd.越南$4
2026-07-15滚珠轴承Vinawood Co., Ltd.越南$15
2026-07-15滚珠轴承Vinawood Co., Ltd.越南$11
2026-07-15滚珠轴承Vinawood Co., Ltd.越南$14
2026-07-15滚珠轴承Vinawood Co., Ltd.越南$20
2026-07-15滚珠轴承Vinawood Co., Ltd.越南$9
2026-07-15滚珠轴承Vinawood Co., Ltd.越南$194
2026-07-15滚珠轴承Vinawood Co., Ltd.越南$9

相关企业 · 同类产品

Nguyen Xuong Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →