E GROUP INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư E-Group
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$26.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-01
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201645720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN82BUYCB |
| 成立日期 | 2015-08-24 |
| 联系地址 | Số 6, tổ 3 cụm 2, Phường Trần Thành Ngọ, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ E-GROUP |
| 企业英文名称 | E-GROUP INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6, tổ 3 cụm 2, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84898256822 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $26.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | 10 | $14.1K | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| KEIN HING THAI NGUYEN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 18 | $12.2K | 非轻质石油、合金钢扁轧材 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 非轻质石油 | KEIN HING THAI NGUYEN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-25 | 非轻质石油 | KEIN HING THAI NGUYEN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $194 |
| 2026-01-12 | 非轻质石油 | KEIN HING THAI NGUYEN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $111 |
| 2026-01-12 | 非轻质石油 | KEIN HING THAI NGUYEN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $610 |
| 2026-01-05 | 非轻质石油 | KEIN HING THAI NGUYEN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $591 |
| 2025-11-06 | 非轻质石油 | KEIN HING THAI NGUYEN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $590 |
| 2025-10-01 | 非轻质石油 | KEIN HING THAI NGUYEN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $590 |
| 2025-10-01 | 非轻质石油 | KEIN HING THAI NGUYEN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $105 |
| 2025-09-09 | 非轻质石油 | KEIN HING THAI NGUYEN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $589 |
| 2025-09-03 | 非轻质石油 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |