South Van Nghia Service Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ VạN NGHĩA MIềN NAM
28
进口笔数
0
出口笔数
$557.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318169255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6GVDUKR |
| 成立日期 | 2023-11-17 |
| 联系地址 | 331/7/58 Phan Huy Ích, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẠN NGHĨA MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | VAN NGHIA SOUTHERN PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 331/7/58 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0383094882 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $518.9K |
| 德国 | 1 | $38.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou All Pumps Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $376.6K | 非不锈钢对焊管件、机械密封件 |
| All Pumps Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $56.8K | 其他泵和提升机、其他塑料制品 |
| SIMONA ASIA LTD | 中国香港 | 1 | $47.6K | 乙烯聚合物棒材、其他塑料管材 |
| Simona AG | 比利时 | 1 | $38.0K | 乙烯聚合物硬管、其他塑料管材 |
| Ningbo Reamac Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $14.3K | 阀门龙头、止回阀 |
| Wuxi Brilliant International Corp. | 中国 | 1 | $9.1K | 玻璃容器、连二亚硫酸钠 |
| Zhangjiagang Filterk Filtration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.0K | 过滤净化器零件、其他工业用纺织品 |
| Wenzhou All Pumps Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $4.8K | 其他离心泵 |
| Zhejiang Yongling Hydraulic Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 旋转排量泵、泵零件 |
| Anhui Qihan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $320 | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 塑料管件 | ALL PUMPS MACHINERY CO LTD | 中国 | $432 |
| 2026-04-06 | 泵零件 | ALL PUMPS MACHINERY CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-06 | 塑料管件 | ALL PUMPS MACHINERY CO LTD | 中国 | $432 |
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | ALL PUMPS MACHINERY CO LTD | 中国 | $850 |
| 2026-04-06 | 塑料管件 | ALL PUMPS MACHINERY CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-06 | 泵零件 | ALL PUMPS MACHINERY CO LTD | 中国 | $170 |
| 2026-04-06 | 塑料管件 | ALL PUMPS MACHINERY CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-06 | 泵零件 | ALL PUMPS MACHINERY CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-06 | 泵零件 | ALL PUMPS MACHINERY CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-06 | 泵零件 | ALL PUMPS MACHINERY CO LTD | 中国 | $170 |