Tan An Bac Ninh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tân An Bắc Ninh
19
进口笔数
0
出口笔数
$707.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300667510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2HM7DJD |
| 成立日期 | 2011-08-22 |
| 联系地址 | Xóm Dải Áo, Phường Thị Cầu, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN AN BẮC NINH |
| 企业英文名称 | TAN AN BAC NINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Võ Cường 48, Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0976696938 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 591140 | 工业用滤布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $707.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Joykey International Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $389.5K | 聚氨酯泡沫塑料、硬挺纺织物 |
| Zhejiang Shaiboer Industry Mesh Co., Ltd. | 中国 | 8 | $317.4K | 聚酯长丝织物、工业用滤布 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 工业用滤布 | ZHEJIANG SHAIBOER INDUSTRY MESH CO LTD | 中国 | $798 |
| 2026-04-28 | 工业用滤布 | ZHEJIANG SHAIBOER INDUSTRY MESH CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 工业用滤布 | ZHEJIANG SHAIBOER INDUSTRY MESH CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 工业用滤布 | ZHEJIANG SHAIBOER INDUSTRY MESH CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-28 | 工业用滤布 | ZHEJIANG SHAIBOER INDUSTRY MESH CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 工业用滤布 | ZHEJIANG SHAIBOER INDUSTRY MESH CO LTD | 中国 | $710 |
| 2026-04-28 | 工业用滤布 | ZHEJIANG SHAIBOER INDUSTRY MESH CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 工业用滤布 | ZHEJIANG SHAIBOER INDUSTRY MESH CO LTD | 中国 | $63 |
| 2026-04-28 | 工业用滤布 | ZHEJIANG SHAIBOER INDUSTRY MESH CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 工业用滤布 | ZHEJIANG SHAIBOER INDUSTRY MESH CO LTD | 中国 | $4.7K |