Tan Phuoc An Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 402 笔 · 主营 机织标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC TâN PHướC AN

402
进口笔数
246
出口笔数
$3.58M
进口金额
$7.59M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-30
最近出口
9
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $443.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.5K · 2 笔出口 $2.7K · 1 笔2023-10进口 $79.2K · 8 笔出口 $190.5K · 3 笔2023-11进口 $99.2K · 7 笔出口 $329.9K · 5 笔2023-12进口 $153.3K · 10 笔出口 $102.7K · 2 笔2024-01进口 $40.8K · 7 笔出口 $262.5K · 6 笔2024-02进口 $91.2K · 7 笔出口 $175.8K · 2 笔2024-03进口 $128.6K · 10 笔出口 $210.3K · 11 笔2024-04进口 $18.3K · 8 笔出口 $180.9K · 8 笔2024-05进口 $150.2K · 9 笔出口 $102.1K · 7 笔2024-06进口 $7.3K · 9 笔出口 $118.1K · 3 笔2024-07进口 $131.6K · 9 笔出口 $266.0K · 6 笔2024-08进口 $36.2K · 5 笔出口 $84.8K · 5 笔2024-09进口 $27.2K · 3 笔出口 $101.0K · 10 笔2024-10进口 $43.7K · 10 笔出口 $109.3K · 4 笔2024-11进口 $98.1K · 7 笔出口 $152.9K · 3 笔2024-12进口 $87.4K · 14 笔出口 $443.7K · 5 笔2025-01进口 $55.8K · 7 笔出口 $85.4K · 3 笔2025-02进口 $57.4K · 6 笔出口 $55.3K · 4 笔2025-03进口 $71.8K · 11 笔出口 $169.0K · 9 笔2025-04进口 $56.4K · 15 笔出口 $178.5K · 13 笔2025-05进口 $18.9K · 8 笔出口 $123.3K · 8 笔2025-06进口 $58.7K · 13 笔出口 $235.9K · 12 笔2025-07进口 $109.6K · 12 笔出口 $88.7K · 6 笔2025-08进口 $91.8K · 9 笔出口 $159.6K · 5 笔2025-09进口 $141.2K · 14 笔出口 $60.6K · 4 笔2025-10进口 $41.1K · 15 笔出口 $230.5K · 4 笔2025-11进口 $53.9K · 9 笔出口 $283.6K · 5 笔2025-12进口 $132.1K · 11 笔出口 $187.5K · 5 笔2026-01进口 $62.6K · 15 笔出口 $193.1K · 6 笔2026-02进口 $61.6K · 9 笔出口 $256.0K · 6 笔2026-03进口 $54.3K · 10 笔出口 $71.5K · 9 笔2026-04进口 $142.1K · 7 笔出口 $243.3K · 10 笔2026-05进口 $139.1K · 12 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-06进口 $25.9K · 9 笔出口 $167.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.5K · 2 笔出口 $2.7K · 1 笔2023-10进口 $79.2K · 8 笔出口 $190.5K · 3 笔2023-11进口 $99.2K · 7 笔出口 $329.9K · 5 笔2023-12进口 $153.3K · 10 笔出口 $102.7K · 2 笔2024-01进口 $40.8K · 7 笔出口 $262.5K · 6 笔2024-02进口 $91.2K · 7 笔出口 $175.8K · 2 笔2024-03进口 $128.6K · 10 笔出口 $210.3K · 11 笔2024-04进口 $18.3K · 8 笔出口 $180.9K · 8 笔2024-05进口 $150.2K · 9 笔出口 $102.1K · 7 笔2024-06进口 $7.3K · 9 笔出口 $118.1K · 3 笔2024-07进口 $131.6K · 9 笔出口 $266.0K · 6 笔2024-08进口 $36.2K · 5 笔出口 $84.8K · 5 笔2024-09进口 $27.2K · 3 笔出口 $101.0K · 10 笔2024-10进口 $43.7K · 10 笔出口 $109.3K · 4 笔2024-11进口 $98.1K · 7 笔出口 $152.9K · 3 笔2024-12进口 $87.4K · 14 笔出口 $443.7K · 5 笔2025-01进口 $55.8K · 7 笔出口 $85.4K · 3 笔2025-02进口 $57.4K · 6 笔出口 $55.3K · 4 笔2025-03进口 $71.8K · 11 笔出口 $169.0K · 9 笔2025-04进口 $56.4K · 15 笔出口 $178.5K · 13 笔2025-05进口 $18.9K · 8 笔出口 $123.3K · 8 笔2025-06进口 $58.7K · 13 笔出口 $235.9K · 12 笔2025-07进口 $109.6K · 12 笔出口 $88.7K · 6 笔2025-08进口 $91.8K · 9 笔出口 $159.6K · 5 笔2025-09进口 $141.2K · 14 笔出口 $60.6K · 4 笔2025-10进口 $41.1K · 15 笔出口 $230.5K · 4 笔2025-11进口 $53.9K · 9 笔出口 $283.6K · 5 笔2025-12进口 $132.1K · 11 笔出口 $187.5K · 5 笔2026-01进口 $62.6K · 15 笔出口 $193.1K · 6 笔2026-02进口 $61.6K · 9 笔出口 $256.0K · 6 笔2026-03进口 $54.3K · 10 笔出口 $71.5K · 9 笔2026-04进口 $142.1K · 7 笔出口 $243.3K · 10 笔2026-05进口 $139.1K · 12 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-06进口 $25.9K · 9 笔出口 $167.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号3603426682
企查查编码QVNHE8C72A
成立日期2016-12-07
联系地址161/17 Đường Tam Bình, Phường Tam Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY MẶC TÂN PHƯỚC AN
企业英文名称TAN PHUOC AN GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址161/17 Đường Tam Bình, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842862824234
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580710机织标签
960719其他拉链
580890装饰流苏
482110印刷标签
560312人造纤维无纺布
960621塑料纽扣
392620塑料衣着附件
540761聚酯长丝织物
600632染色合成针织布
600537染色合成经编织物

出口

HS 编码产品
621143女式化纤服装
611430其他人纤针织服装
621133男式化纤服装
620590其他纺织衬衫
620463女式化纤裤
620343男式化纤裤
650500针织头饰
620443化纤连衣裙
580710机织标签
392620塑料衣着附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本297$2.94M
越南102$548.0K
中国台湾9$64.4K
泰国4$28.6K
马来西亚1$2.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本237$7.45M
越南14$136.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guardner Co., Ltd.日本274$2.86M其他拉链、印刷标签
Tamurakoma & Co., Ltd.越南83$368.3K印刷标签、其他拉链
Guardner Co., Ltd.越南39$237.4K其他拉链、机织标签
GUARDNER CO LTD中国台湾4$63.0K染色聚酯布、染色尼龙织物
Guardner Co., Ltd.泰国4$28.6K涤棉机织布、包覆橡胶绳
Pang Rim Neotex Co., Ltd.越南1$26.7K棉质染色斜纹布(>200g/m²)、涤棉斜纹布
Guardner Co., Ltd.马来西亚1$2.8K染色聚酯布
Kiyohara & Co., Ltd.日本3$282其他拉链、塑料纽扣
Shimada Shoji Co., Ltd.日本1$63扣件及零件、其他拉链

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guardner Co., Ltd.日本150$6.49M女式化纤服装、女式化纤裤
Tamurakoma & Co., Ltd.越南26$661.1K化纤针织服装、棉针织服装
IKG Co., Ltd.日本1$123.8K化纤连衣裙、女式棉制服装
Sankei Co., Ltd.越南4$87.2K女式化纤裤、女式化纤衬衫
Guardner Co., Ltd.越南8$81.4K其他拉链、染色合成针织布
Eijun Co., Ltd.日本1$58.2K女式化纤衬衫、女式化纤服装
Phan Thiet Garment Import Export Joint Stock Company越南3$32.1K非织造标签、其他拉链
Guardner Co., Ltd. Tokyo Branch日本41$21.8K其他纺织衬衫、男式纺织裤
Giang Ngoc Vietnam Co., Ltd.越南2$5.8K装饰流苏、非织造标签
New Way Co. 7th Center日本5$2.4K其他纺织衬衫、其他纺织服装

近期贸易明细

进口(共 402)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25印花聚酯布Guardner Co., Ltd.越南$1.7K
2026-06-24其他拉链Guardner Co., Ltd.日本$277
2026-06-24装饰流苏Guardner Co., Ltd.日本$75
2026-06-24装饰流苏Guardner Co., Ltd.日本$122
2026-06-24金属钩环Guardner Co., Ltd.日本$189
2026-06-24其他拉链Guardner Co., Ltd.日本$700
2026-06-24其他拉链Guardner Co., Ltd.日本$108
2026-06-24机织标签Guardner Co., Ltd.日本$6
2026-06-24机织标签Guardner Co., Ltd.日本$14
2026-06-24其他拉链Guardner Co., Ltd.日本$170

出口(共 246)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他纺织衬衫Guardner Co., Ltd. Tokyo Branch日本$457
2026-06-30其他纺织衬衫Guardner Co., Ltd. Tokyo Branch日本$369
2026-06-11女式化纤服装Guardner Co., Ltd.日本$1.0K
2026-06-11其他人纤针织服装Guardner Co., Ltd.日本$536
2026-06-11女式化纤服装Guardner Co., Ltd.日本$2.3K
2026-06-04其他人纤针织服装Guardner Co., Ltd.日本$4.3K
2026-06-04女式化纤服装Guardner Co., Ltd.日本$5.1K
2026-06-04其他人纤针织服装Guardner Co., Ltd.日本$7.9K
2026-06-04其他人纤针织服装Guardner Co., Ltd.日本$19.1K
2026-06-04其他人纤针织服装Guardner Co., Ltd.日本$3.3K

相关企业 · 同类产品

Tan Phuoc An Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →