Giang Ngoc Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 476 笔 · 主营 装饰流苏

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIANG NGọC VIệT NAM

476
进口笔数
137
出口笔数
$48.04M
进口金额
$8.88M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.91M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $58.4K · 10 笔出口 $145.4K · 3 笔2023-11进口 $93.5K · 7 笔出口 $189.5K · 4 笔2023-12进口 $134.9K · 17 笔出口 $171.0K · 5 笔2024-01进口 $118.4K · 8 笔出口 $96.7K · 2 笔2024-02进口 $24.91M · 8 笔出口 $173.0K · 2 笔2024-03进口 $168.8K · 11 笔出口 $239.1K · 5 笔2024-04进口 $203.3K · 15 笔出口 $377.1K · 5 笔2024-05进口 $149.8K · 13 笔出口 $220.8K · 3 笔2024-06进口 $148.1K · 14 笔出口 $172.4K · 2 笔2024-07进口 $187.1K · 13 笔出口 $267.6K · 3 笔2024-08进口 $15.98M · 14 笔出口 $329.3K · 6 笔2024-09进口 $165.5K · 11 笔出口 $118.6K · 2 笔2024-10进口 $212.0K · 12 笔出口 $264.7K · 2 笔2024-11进口 $335.8K · 12 笔出口 $335.3K · 4 笔2024-12进口 $186.4K · 14 笔出口 $246.6K · 4 笔2025-01进口 $256.8K · 11 笔出口 $174.3K · 2 笔2025-02进口 $206.1K · 9 笔出口 $41.2K · 1 笔2025-03进口 $155.0K · 10 笔出口 $355.5K · 6 笔2025-04进口 $160.1K · 13 笔出口 $221.6K · 3 笔2025-05进口 $241.5K · 12 笔出口 $138.0K · 3 笔2025-06进口 $160.0K · 12 笔出口 $201.0K · 4 笔2025-07进口 $175.2K · 12 笔出口 $229.7K · 4 笔2025-08进口 $233.4K · 14 笔出口 $124.0K · 3 笔2025-09进口 $225.7K · 14 笔出口 $312.3K · 7 笔2025-10进口 $225.4K · 15 笔出口 $249.4K · 4 笔2025-11进口 $226.9K · 10 笔出口 $268.9K · 4 笔2025-12进口 $528.4K · 12 笔出口 $391.8K · 4 笔2026-01进口 $193.8K · 7 笔出口 $366.0K · 2 笔2026-02进口 $474.4K · 8 笔出口 $478.2K · 4 笔2026-03进口 $96.2K · 7 笔出口 $236.2K · 2 笔2026-04进口 $91.1K · 11 笔出口 $292.8K · 2 笔2026-05进口 $125.1K · 11 笔出口 $100.9K · 2 笔2026-06进口 $365.5K · 9 笔出口 $126.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $58.4K · 10 笔出口 $145.4K · 3 笔2023-11进口 $93.5K · 7 笔出口 $189.5K · 4 笔2023-12进口 $134.9K · 17 笔出口 $171.0K · 5 笔2024-01进口 $118.4K · 8 笔出口 $96.7K · 2 笔2024-02进口 $24.91M · 8 笔出口 $173.0K · 2 笔2024-03进口 $168.8K · 11 笔出口 $239.1K · 5 笔2024-04进口 $203.3K · 15 笔出口 $377.1K · 5 笔2024-05进口 $149.8K · 13 笔出口 $220.8K · 3 笔2024-06进口 $148.1K · 14 笔出口 $172.4K · 2 笔2024-07进口 $187.1K · 13 笔出口 $267.6K · 3 笔2024-08进口 $15.98M · 14 笔出口 $329.3K · 6 笔2024-09进口 $165.5K · 11 笔出口 $118.6K · 2 笔2024-10进口 $212.0K · 12 笔出口 $264.7K · 2 笔2024-11进口 $335.8K · 12 笔出口 $335.3K · 4 笔2024-12进口 $186.4K · 14 笔出口 $246.6K · 4 笔2025-01进口 $256.8K · 11 笔出口 $174.3K · 2 笔2025-02进口 $206.1K · 9 笔出口 $41.2K · 1 笔2025-03进口 $155.0K · 10 笔出口 $355.5K · 6 笔2025-04进口 $160.1K · 13 笔出口 $221.6K · 3 笔2025-05进口 $241.5K · 12 笔出口 $138.0K · 3 笔2025-06进口 $160.0K · 12 笔出口 $201.0K · 4 笔2025-07进口 $175.2K · 12 笔出口 $229.7K · 4 笔2025-08进口 $233.4K · 14 笔出口 $124.0K · 3 笔2025-09进口 $225.7K · 14 笔出口 $312.3K · 7 笔2025-10进口 $225.4K · 15 笔出口 $249.4K · 4 笔2025-11进口 $226.9K · 10 笔出口 $268.9K · 4 笔2025-12进口 $528.4K · 12 笔出口 $391.8K · 4 笔2026-01进口 $193.8K · 7 笔出口 $366.0K · 2 笔2026-02进口 $474.4K · 8 笔出口 $478.2K · 4 笔2026-03进口 $96.2K · 7 笔出口 $236.2K · 2 笔2026-04进口 $91.1K · 11 笔出口 $292.8K · 2 笔2026-05进口 $125.1K · 11 笔出口 $100.9K · 2 笔2026-06进口 $365.5K · 9 笔出口 $126.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号1201531605
企查查编码QVNWYGKYJ3
成立日期2016-08-17
联系地址Đường huyện 18, Ấp Bình Hòa Đông, Xã Bình Nhì, Huyện Gò Công Tây, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIANG NGỌC VIỆT NAM
企业英文名称GIANG NGOC VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường huyện 18, Ấp Bình Hòa Đông, Xã Đồng Sơn, Đồng Tháp
经营范围Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84913732681
邮箱giangngoc@ssvn.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580890装饰流苏
580790非织造标签
960621塑料纽扣
600632染色合成针织布
560490橡塑浸渍纱线
960719其他拉链
540761聚酯长丝织物
960610扣件及零件
482110印刷标签
600537染色合成经编织物

出口

HS 编码产品
610463女式合成纤维裤
611430其他人纤针织服装
611030化纤针织服装
621143女式化纤服装
610520化纤男衬衫
620463女式化纤裤
610722男式化纤睡衣
621133男式化纤服装
620822女式化纤睡衣
620443化纤连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本259$46.05M
越南207$1.50M
泰国9$487.4K
中国5$6.0K
中国台湾2$3.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本131$8.52M
越南11$197.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tamurakoma & Co., Ltd.越南467$48.02M印刷标签、其他拉链
CONG TY CO PHAN TRAN HIEP THANH (MST: 3900879290)越南3$8.8K染色聚酯布、聚酯长丝织物
Hao Hoang Gia Import Export Textile Garments Co., Ltd.越南1$7.9K棉针织T恤及背心、化纤针织服装
Tan Phuoc An Garment Co., Ltd.越南2$5.8K女式化纤服装、其他人纤针织服装
Tamura Koma & Co., Ltd.中国3$557印刷标签、染色合成针织布

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tamurakoma & Co., Ltd.越南135$8.84M化纤针织服装、棉针织服装
Sanyo Seisakusho (Vietnam) Co., Ltd.越南2$37.2K冷轧钢片、其他车辆零件

近期贸易明细

进口(共 476)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29染色合成针织布Tamurakoma & Co., Ltd.日本$48.1K
2026-06-29非织造标签Tamurakoma & Co., Ltd.日本$133
2026-06-29装饰流苏Tamurakoma & Co., Ltd.日本$50
2026-06-29染色合成经编织物Tamurakoma & Co., Ltd.日本$127
2026-06-29染色合成经编织物Tamurakoma & Co., Ltd.日本$58
2026-06-29合成经编织物Tamurakoma & Co., Ltd.日本$64
2026-06-29染色合成经编织物Tamurakoma & Co., Ltd.日本$59
2026-06-29合成纤维缝纫线Tamurakoma & Co., Ltd.日本$22
2026-06-29染色合成经编织物Tamurakoma & Co., Ltd.日本$128
2026-06-29装饰流苏Tamurakoma & Co., Ltd.日本$1.7K

出口(共 137)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29化纤针织服装Tamurakoma & Co., Ltd.日本$3.8K
2026-06-29女式合成纤维裤Tamurakoma & Co., Ltd.日本$5.7K
2026-06-29化纤针织服装Tamurakoma & Co., Ltd.日本$2.9K
2026-06-29男式合成纤维裤Tamurakoma & Co., Ltd.日本$4.9K
2026-06-29针织床品Tamurakoma & Co., Ltd.日本$4.9K
2026-06-29女式化纤睡衣Tamurakoma & Co., Ltd.日本$26.6K
2026-06-05男式化纤睡衣Tamurakoma & Co., Ltd.日本$19.4K
2026-06-05男式化纤睡衣Tamurakoma & Co., Ltd.日本$15.6K
2026-06-05男式化纤睡衣Tamurakoma & Co., Ltd.日本$7.5K
2026-06-05男式化纤睡衣Tamurakoma & Co., Ltd.日本$9.3K

相关企业 · 同类产品

Giang Ngoc Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →