HU TEC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 电动绞车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HU.TEC
6
进口笔数
0
出口笔数
$84.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317030691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVG4NVQ5 |
| 成立日期 | 2021-11-15 |
| 联系地址 | 221 Tây Thạnh, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HU.TEC |
| 企业英文名称 | HU.TEC CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 221 Tây Thạnh, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84938392656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842531 | 电动绞车 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854110 | 非LED二极管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $84.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Beidi Smart Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $51.9K | 电动绞车、金属建筑配件 |
| Zhangzhou Zenith Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.8K | 电动绞车、其他升降机械 |
| Zhangzhou Changtai New Qilin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 电动绞车、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 电动绞车 | ZHANGZHOU ZENITH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-27 | 塑料包装箱 | ZHANGZHOU ZENITH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-01-27 | 齿轮及变速器 | ZHANGZHOU ZENITH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-01-27 | 塑料包装箱 | ZHANGZHOU ZENITH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-01-27 | 电动绞车 | ZHANGZHOU ZENITH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-27 | 电动绞车 | ZHANGZHOU ZENITH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-01-27 | 高压继电器 | ZHANGZHOU ZENITH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-01-27 | 电动绞车 | ZHANGZHOU ZENITH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-01-27 | 其他固定电容器 | ZHANGZHOU ZENITH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-01-27 | 齿轮及变速器 | ZHANGZHOU ZENITH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $31 |