Alliances Integrated Systems Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TíCH HợP Hệ THốNG LIêN MINH
78
进口笔数
0
出口笔数
$260.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311846236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5BRR92 |
| 成立日期 | 2012-06-22 |
| 联系地址 | SAV.5-01.02 Tòa nhà The Sun Avenue, 28 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÍCH HỢP HỆ THỐNG LIÊN MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng số SAV5-01.02, Lầu 1, Tháp 5, Khu phức hợp thương mại dịch vụ văn phòng và căn hộ (Chung cư The Sun Avenue), 28 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842873007475 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $119.4K |
| 西班牙 | 11 | $43.4K |
| 波兰 | 5 | $27.0K |
| 爱沙尼亚 | 6 | $25.2K |
| 美国 | 11 | $20.1K |
| 德国 | 5 | $6.7K |
| 中国台湾 | 4 | $5.1K |
| 意大利 | 5 | $4.9K |
| 墨西哥 | 3 | $3.7K |
| 以色列 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Moorgen Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $32.4K | 其他电气开关、电力控制板 |
| Satel Sp. z o.o. | 波兰 | 5 | $31.2K | 电气信号装置、静止变流器 |
| Shanghai YLBLUE Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $29.0K | 电力控制板、静止变流器 |
| Electronica Olfer | 西班牙 | 5 | $27.7K | 电力控制板、电气装置零件 |
| 827c5dd74341fa2ca502d17f6f61c4a7 | 3 | $21.9K | ||
| Vadsbo Lighttech AB | 瑞典 | 5 | $21.0K | 可变电阻器、其他电气开关 |
| Lutron Electronics Co., Inc. | 美国 | 10 | $14.2K | 电力控制板、其他塑料建材 |
| Shenzhen Sunricher Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.8K | 非玻塑灯具零件、自粘塑料片 |
| Avation Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $11.4K | 电力控制板、通信设备 |
| Legrand | 法国 | 5 | $10.3K | 1000伏以下插头插座、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | LUTRON ELECTRONICS CO INC | 美国 | $60 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | LUTRON ELECTRONICS CO INC | 美国 | $195 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | LUTRON ELECTRONICS CO INC | 美国 | $585 |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | LUTRON ELECTRONICS CO INC | 美国 | $60 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | LUTRON ELECTRONICS CO INC | 美国 | $195 |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | LUTRON ELECTRONICS CO INC | 美国 | $87 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | LUTRON ELECTRONICS CO INC | 美国 | $262 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | LUTRON ELECTRONICS CO INC | 美国 | $262 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | LUTRON ELECTRONICS CO INC | 美国 | $195 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | LUTRON ELECTRONICS CO INC | 美国 | $585 |