Hoang Ngan Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他三嗪化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT HOàNG NGâN
34
进口笔数
0
出口笔数
$4.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-30
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600998111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPMKN5E0 |
| 成立日期 | 2018-04-16 |
| 联系地址 | Phố Lưu Quang Vũ, Khu Hạ Bạn, Phường Minh Nông, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT HOÀNG NGÂN |
| 企业英文名称 | HOANG NGAN CHEMICAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Lưu Quang Vũ, Khu Hạ Bạn, Phường Việt Trì, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84974843873 |
| 邮箱 | duyhoangapchemco@gmail.com |
| 官网 | hoachatmienbac.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 470610 | 棉短绒浆 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $4.14M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Same World Ltd. | 中国 | 10 | $1.37M | 棉短绒浆、其他诊断试剂 |
| Shandong Zhishang New Materials Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.11M | 其他三嗪化合物、其他有机无机化合物 |
| SAME WORLD LIMITED | 中国 | 3 | $678.0K | 棉短绒浆、生石灰 |
| Quzhou Kino International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $447.7K | 多聚甲醛、其他三嗪化合物 |
| Manas Xiangyun Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 2 | $326.8K | 棉短绒浆 |
| Jinan ZZ International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $94.6K | 其他三嗪化合物、其他杂环化合物 |
| Shandong Dongping Tongda Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76.8K | 三聚氰胺化合物、6-己内酰胺 |
| HFY TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | 1 | $25.3K | 其他三嗪化合物 |
| Changsha Double Best Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 其他氯酸盐、过硫酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-30 | 其他三嗪化合物 | Shandong Zhishang New Materials Co., Ltd. | 中国 | $107.5K |
| 2026-05-20 | 棉短绒浆 | Manas Xiangyun Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | $220.4K |
| 2026-05-20 | 其他硝酸盐 | Changsha Double Best Industry Co., Ltd. | 中国 | $12.8K |
| 2026-05-04 | 其他三嗪化合物 | Quzhou Kino International Co., Ltd. | 中国 | $92.4K |
| 2026-04-14 | 棉短绒浆 | SAME WORLD LIMITED | 中国 | $168.0K |
| 2026-04-14 | 棉短绒浆 | SAME WORLD LIMITED | 中国 | $168.0K |
| 2026-04-03 | 其他三嗪化合物 | Quzhou Kino International Co., Ltd. | 中国 | $92.4K |
| 2026-04-03 | 其他三嗪化合物 | Quzhou Kino International Co., Ltd. | 中国 | $92.4K |
| 2026-03-31 | 其他三嗪化合物 | Jinan ZZ International Trade Co., Ltd. | 中国 | $94.6K |
| 2026-03-23 | 棉短绒浆 | SAME WORLD LIMITED | 中国 | $168.0K |