Hai Trang Industrial Engine Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy Công Nghiệp Hải Trang
4
进口笔数
36
出口笔数
$98.5K
进口金额
$91.7K
出口金额
2025-10-16
最近进口
2025-12-23
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700769506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX7860PM |
| 成立日期 | 2016-02-18 |
| 联系地址 | Thôn 4, Xã Bồ Đề, Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY CÔNG NGHIỆP HẢI TRANG |
| 企业英文名称 | HAI TRANG INDUSTRIAL ENGINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 4, Xã Bình Giang, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 邮箱 | quan.haitrang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 741129 | 铜合金管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $98.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $91.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Kesen Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $68.7K | 其他气泵、工业干燥机 |
| Shandong Kesen Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 1 | $29.7K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $33.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $23.2K | 初级硅氧烷、二氧化碳 |
| ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $22.7K | 合金钢扁轧材、冷轧不锈钢 |
| Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.7K | 铜合金箔、其他钢铁制品 |
| Boi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.0K | 其他塑料制品、商业广告材料 |
| BOI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 其他气泵 | SHANDONG KESEN MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-10-16 | 泵及压缩机零件 | SHANDONG KESEN MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-10-16 | 电力控制板 | SHANDONG KESEN MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $374 |
| 2025-10-16 | 其他气泵 | SHANDONG KESEN MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-10-16 | 其他气泵 | SHANDONG KESEN MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-10-16 | 其他气泵 | SHANDONG KESEN MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-10-16 | 其他气泵 | SHANDONG KESEN MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-10-16 | 其他气泵 | SHANDONG KESEN MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-16 | 静止变流器 | SHANDONG KESEN MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-10-16 | 其他气泵 | SHANDONG KESEN MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.6K |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 阀门龙头 | ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2025-12-23 | 制冷压缩机 | ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $612 |
| 2025-12-23 | 空调机零件 | ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2025-12-23 | 阀门零件 | ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2025-12-23 | 制冷压缩机 | ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-23 | 工业干燥机 | ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-23 | 过滤净化器零件 | ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2025-12-22 | 空调机零件 | ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2025-12-22 | 工业干燥机 | ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-22 | 阀门零件 | ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |