KAMY IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KAMY
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$1.21M
出口金额
—
最近进口
2025-04-19
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300328924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUSFVF8K |
| 成立日期 | 2020-05-07 |
| 联系地址 | Số 260, ấp Thị Trấn, Thị Trấn Ngã Sáu, Huyện Châu Thành, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KAMY |
| 企业英文名称 | KAMY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 260, ấp Thị Trấn, Xã Châu Thành, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84328622160 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030469 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030493 | 冷冻鱼肉 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 20 | $960.1K |
| 越南 | 6 | $253.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WH FROZEN FOOD SDN BHD | 马来西亚 | 22 | $1.07M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| HY FROZEN FOODS SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $62.2K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| BOON HONG FISHERY SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $39.0K | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| SENG KONG FISHERY SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $38.7K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-19 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 | WH FROZEN FOOD SDN BHD | 越南 | $24.8K |
| 2025-02-03 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 | WH FROZEN FOOD SDN BHD | 越南 | $28.6K |
| 2024-12-10 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 | WH FROZEN FOOD SDN BHD | 越南 | $54.9K |
| 2024-12-10 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 | WH FROZEN FOOD SDN BHD | 越南 | $11.0K |
| 2024-09-13 | 冻鲶鱼片 | WH FROZEN FOOD SDN BHD | 越南 | $34.2K |
| 2024-09-13 | 冻鲶鱼片 | WH FROZEN FOOD SDN BHD | 越南 | $10.2K |
| 2024-07-29 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 | WH FROZEN FOOD SDN BHD | 越南 | $30.9K |
| 2024-07-29 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 | WH FROZEN FOOD SDN BHD | 越南 | $31.5K |
| 2024-06-22 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 | WH FROZEN FOOD SDN BHD | 马来西亚 | $32.0K |
| 2024-06-22 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 | WH FROZEN FOOD SDN BHD | 马来西亚 | $29.5K |