One Tech Vietnam Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI ONE TECH VIệT NAM
37
进口笔数
59
出口笔数
$933.9K
进口金额
$538.3K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-03-10
最近出口
2
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105931366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM9AQP41 |
| 成立日期 | 2012-06-29 |
| 联系地址 | Số 10 ngõ 253 Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ONE TECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ONE TECH VIETNAM MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 ngõ 253 Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 02435553405 |
| 邮箱 | onetechvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 851521 | 自动电阻焊机 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731823 | 钢铆钉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $933.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $309.2K |
| 波多黎各 | 2 | $210.8K |
| 韩国 | 2 | $18.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinhua Zhongyue Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 35 | $862.7K | 非螺纹钢销、可互换金属模具 |
| Jinhua Dongquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $71.1K | 非螺纹钢销、可互换金属模具 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Power Solar LLC | 波多黎各 | 2 | $210.8K | 绝缘电线、其他钢铁结构体 |
| Boltun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $126.3K | 可互换冲压工具、机床零件 |
| Trend Power Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $52.4K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Greenworks Co., Ltd. | 越南 | 8 | $35.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $27.9K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $17.1K | 70-150克非织造布、人造纤维无纺布70-150克 |
| Kein Hing Thai Nguyen (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.5K | 非轻质石油、合金钢扁轧材 |
| Kein Hing Muramoto (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.7K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $2.7K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.6K | 其他塑料制品、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | JINHUA ZHONGYUE IMP & EXPCO LTD | 中国 | $680 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | JINHUA ZHONGYUE IMP & EXPCO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | JINHUA ZHONGYUE IMP & EXPCO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | JINHUA ZHONGYUE IMP & EXPCO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | JINHUA ZHONGYUE IMP & EXPCO LTD | 中国 | $680 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | JINHUA ZHONGYUE IMP & EXPCO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | JINHUA ZHONGYUE IMP & EXPCO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | JINHUA ZHONGYUE IMP & EXPCO LTD | 中国 | $24.1K |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | JINHUA ZHONGYUE IMP & EXPCO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | JINHUA ZHONGYUE IMP & EXPCO LTD | 中国 | $600 |
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 金属办公家具 | BOLTUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $529 |
| 2026-03-10 | 其他钢铁结构体 | BOLTUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $148 |
| 2026-03-10 | 其他钢铁结构体 | BOLTUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $159 |
| 2026-03-03 | 其他钢铁结构体 | BOLTUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $159 |
| 2026-03-03 | 其他钢铁结构体 | BOLTUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $148 |
| 2026-03-03 | 金属办公家具 | BOLTUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $529 |
| 2026-01-09 | 非办公金属家具 | KEIN HING THAI NGUYEN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-08 | 非办公金属家具 | KEIN HING THAI NGUYEN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $0 |
| 2025-12-29 | 非办公金属家具 | BOLTUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2025-12-25 | 非办公金属家具 | BOLTUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.1K |