One Tech Vietnam Mfg. & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI ONE TECH VIệT NAM

37
进口笔数
59
出口笔数
$933.9K
进口金额
$538.3K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-03-10
最近出口
2
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $144.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.6K · 2 笔出口 $27.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $612 · 2 笔2024-05进口 $52.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $144.0K · 4 笔2024-09进口 $39.0K · 1 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2024-12进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 3 笔2025-03进口 $15.0K · 1 笔出口 $993 · 1 笔2025-04进口 $73.4K · 3 笔出口 $17.1K · 4 笔2025-05进口 $46.8K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $700 · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-08进口 $83.4K · 3 笔出口 $25.8K · 2 笔2025-09进口 $61.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.0K · 1 笔出口 $6.7K · 4 笔2025-11进口 $41.4K · 2 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-12进口 $62.3K · 2 笔出口 $19.5K · 5 笔2026-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-02进口 $73.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.9K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-04进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.6K · 2 笔出口 $27.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $612 · 2 笔2024-05进口 $52.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $144.0K · 4 笔2024-09进口 $39.0K · 1 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2024-12进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 3 笔2025-03进口 $15.0K · 1 笔出口 $993 · 1 笔2025-04进口 $73.4K · 3 笔出口 $17.1K · 4 笔2025-05进口 $46.8K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $700 · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-08进口 $83.4K · 3 笔出口 $25.8K · 2 笔2025-09进口 $61.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.0K · 1 笔出口 $6.7K · 4 笔2025-11进口 $41.4K · 2 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-12进口 $62.3K · 2 笔出口 $19.5K · 5 笔2026-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-02进口 $73.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.9K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-04进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105931366
企查查编码QVNM9AQP41
成立日期2012-06-29
联系地址Số 10 ngõ 253 Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ONE TECH VIỆT NAM
企业英文名称ONE TECH VIETNAM MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10 ngõ 253 Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话02435553405
邮箱onetechvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
871680其他车辆
732690其他钢铁制品
350699其他粘合剂≤1kg
842489非农用喷雾器具
851521自动电阻焊机
392390其他塑料包装制品
482390其他纸制品
730890其他钢铁结构体
731823钢铆钉

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
940310金属办公家具
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
731449涂层钢丝制品
871680其他车辆
392010乙烯聚合物塑料
730830钢铁门窗
731439焊接钢丝网
732399其他钢铁家用品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国37$933.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南55$309.2K
波多黎各2$210.8K
韩国2$18.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinhua Zhongyue Imp. & Exp. Co., Ltd.中国35$862.7K非螺纹钢销、可互换金属模具
Jinhua Dongquan Trading Co., Ltd.中国2$71.1K非螺纹钢销、可互换金属模具

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Power Solar LLC波多黎各2$210.8K绝缘电线、其他钢铁结构体
Boltun Vietnam Co., Ltd.越南12$126.3K可互换冲压工具、机床零件
Trend Power Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南2$52.4K其他塑料制品、自粘塑料片
Greenworks Co., Ltd.越南8$35.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd.越南2$27.9K聚碳酸酯、ABS共聚物
Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd.越南4$17.1K70-150克非织造布、人造纤维无纺布70-150克
Kein Hing Thai Nguyen (Viet Nam) Co., Ltd.越南6$5.5K非轻质石油、合金钢扁轧材
Kein Hing Muramoto (Vietnam) Co., Ltd.越南3$2.7K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam)越南3$2.7K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd.越南4$1.6K其他塑料制品、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他塑料制品JINHUA ZHONGYUE IMP & EXPCO LTD中国$680
2026-04-13其他塑料制品JINHUA ZHONGYUE IMP & EXPCO LTD中国$13.5K
2026-04-13其他塑料制品JINHUA ZHONGYUE IMP & EXPCO LTD中国$2.0K
2026-04-13其他塑料制品JINHUA ZHONGYUE IMP & EXPCO LTD中国$13.5K
2026-04-13其他塑料制品JINHUA ZHONGYUE IMP & EXPCO LTD中国$680
2026-04-13其他塑料制品JINHUA ZHONGYUE IMP & EXPCO LTD中国$2.0K
2026-03-26其他塑料制品JINHUA ZHONGYUE IMP & EXPCO LTD中国$3.6K
2026-03-26其他塑料制品JINHUA ZHONGYUE IMP & EXPCO LTD中国$24.1K
2026-03-26其他塑料制品JINHUA ZHONGYUE IMP & EXPCO LTD中国$8.5K
2026-03-26其他塑料制品JINHUA ZHONGYUE IMP & EXPCO LTD中国$600

出口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10金属办公家具BOLTUN VIETNAM CO LTD越南$529
2026-03-10其他钢铁结构体BOLTUN VIETNAM CO LTD越南$148
2026-03-10其他钢铁结构体BOLTUN VIETNAM CO LTD越南$159
2026-03-03其他钢铁结构体BOLTUN VIETNAM CO LTD越南$159
2026-03-03其他钢铁结构体BOLTUN VIETNAM CO LTD越南$148
2026-03-03金属办公家具BOLTUN VIETNAM CO LTD越南$529
2026-01-09非办公金属家具KEIN HING THAI NGUYEN (VIET NAM) CO LTD越南$1.2K
2026-01-08非办公金属家具KEIN HING THAI NGUYEN (VIET NAM) CO LTD越南$0
2025-12-29非办公金属家具BOLTUN VIETNAM CO LTD越南$7.1K
2025-12-25非办公金属家具BOLTUN VIETNAM CO LTD越南$7.1K

相关企业 · 同类产品

One Tech Vietnam Mfg. & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →