THANH AM INDUSTRIAL GAS DEVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị KHí CôNG NGHIệP THANH AM
3
进口笔数
0
出口笔数
$70.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107908281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRGEY9DB |
| 成立日期 | 2017-07-11 |
| 联系地址 | Số 7 đường Nguyễn Sơn, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHÍ CÔNG NGHIỆP THANH AM |
| 企业英文名称 | THANH AM INDUSTRIAL GAS DEVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 đường Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 1311 - Sản xuất sợi |
| 电话 | +84989191451 |
| 邮箱 | phuongnguyen335@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 280421 | 氩气 |
| 280440 | 氧 |
| 281121 | 二氧化碳 |
| 281290 | 非金属卤化物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $70.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | 2 | $50.0K | 其他非金属氧化合物、运输集装箱 |
| QINGDAO RUMMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | 1 | $19.9K | 氩气、钢制气罐 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-25 | 钢制气罐 | QINGDAO RUMMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-12-20 | 氩气 | QINGDAO RUMMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2023-02-20 | 钢制气罐 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-02-20 | 钢制气罐 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2023-01-12 | 钢制气罐 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $275 |
| 2023-01-12 | 钢制气罐 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-01-12 | 钢制气罐 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-01-12 | 钢制气罐 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $550 |
| 2023-01-12 | 钢制气罐 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-01-12 | 钢制气罐 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $2.6K |