Le Anh Agricultural Products One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 445 笔 · 主营 非种用大豆

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Nông Sản Lê Anh

445
进口笔数
0
出口笔数
$45.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
69
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.63M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $488.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.92M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.51M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $234.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $865.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.63M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.98M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.08M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $516.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $745.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.56M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.81M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.58M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $987.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.36M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.08M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.08M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.26M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.05M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $246.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $546.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $536.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $552.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.01M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $725.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $510.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $810.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $974.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $764.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $509.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $736.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $488.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.92M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.51M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $234.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $865.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.63M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.98M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.08M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $516.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $745.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.56M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.81M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.58M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $987.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.36M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.08M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.08M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.26M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.05M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $246.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $546.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $536.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $552.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.01M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $725.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $510.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $810.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $974.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $764.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $509.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $736.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2400395652
企查查编码QVNUVRXDX3
成立日期2008-01-25
联系地址phố Hoà Bình, Thị Trấn Bố Hạ, Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NÔNG SẢN LÊ ANH
企业英文名称LE ANH AGRICULTURAL PRODUCTS ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B6.01, KCN Nhơn Hội – Khu A, Khu kinh tế Nhơn Hội, Phường Quy Nhơn Đông, Gia Lai
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 46310 - Bán buôn gạo 49312 - Vận tải hành khách bằng taxi 52219 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 46699 - Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 47110 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47210 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84971490587
邮箱leanh.thanhcongkv@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120190非种用大豆
100590其他玉米
100630碾磨大米
230400大豆油渣
100620糙米
230330酿造废料
100640碎米
100199其他小麦及混合麦
230230小麦麸皮残渣
070310鲜洋葱青葱

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国172$19.94M
印度144$12.08M
加拿大48$6.30M
巴基斯坦62$6.05M
缅甸9$904.0K
澳大利亚7$431.6K
巴拉圭2$142.6K
阿根廷1$139.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DG Global Inc.美国64$5.42M非种用大豆、大豆油渣
Meraki Commodities Inc.加拿大28$4.40M去壳扁豆、非种用大豆
Unique Organics Ltd.印度41$3.77M碾磨大米、糙米
The Redwood Group美国22$3.00M非种用大豆、去壳扁豆
Mills Bros International, Inc.美国16$2.21M非种用大豆、酿造废料
International Feed Corp. Corporation美国18$1.90M大豆油渣、非种用大豆
Sudima International Pte. Ltd.新加坡18$1.69M其他粗加工木材、柚木原木
Northwest Grains International, LLC美国12$1.53M非种用大豆、酿造废料
DG Global Inc.加拿大18$1.51M非种用大豆、去壳扁豆
Shiva Shellac & Chemicals印度15$996.6K碾磨大米、糙米

近期贸易明细

进口(共 445)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他玉米ETHAN NATURAL BIO-FUEL PRIVATE LTD印度$56.3K
2026-04-22其他玉米ETHAN NATURAL BIO-FUEL PRIVATE LTD印度$56.3K
2026-04-20非种用大豆US COMMODITIES, LLC加拿大$124.8K
2026-04-20非种用大豆US COMMODITIES, LLC加拿大$124.8K
2026-04-11其他玉米印度$71.4K
2026-04-11其他玉米METCO INTERNATIONAL印度$71.4K
2026-04-01其他玉米ARIMILLI AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD印度$57.3K
2026-04-01其他玉米ARIMILLI AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD印度$57.3K
2026-04-01其他玉米ARIMILLI AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD印度$58.6K
2026-04-01其他玉米ARIMILLI AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD印度$58.6K

相关企业 · 同类产品

Le Anh Agricultural Products One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →