Le Anh Agricultural Products One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 445 笔 · 主营 非种用大豆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Nông Sản Lê Anh
445
进口笔数
0
出口笔数
$45.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
69
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400395652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUVRXDX3 |
| 成立日期 | 2008-01-25 |
| 联系地址 | phố Hoà Bình, Thị Trấn Bố Hạ, Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NÔNG SẢN LÊ ANH |
| 企业英文名称 | LE ANH AGRICULTURAL PRODUCTS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B6.01, KCN Nhơn Hội – Khu A, Khu kinh tế Nhơn Hội, Phường Quy Nhơn Đông, Gia Lai |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 46310 - Bán buôn gạo 49312 - Vận tải hành khách bằng taxi 52219 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 46699 - Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 47110 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47210 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84971490587 |
| 邮箱 | leanh.thanhcongkv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120190 | 非种用大豆 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100620 | 糙米 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 100640 | 碎米 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 172 | $19.94M |
| 印度 | 144 | $12.08M |
| 加拿大 | 48 | $6.30M |
| 巴基斯坦 | 62 | $6.05M |
| 缅甸 | 9 | $904.0K |
| 澳大利亚 | 7 | $431.6K |
| 巴拉圭 | 2 | $142.6K |
| 阿根廷 | 1 | $139.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DG Global Inc. | 美国 | 64 | $5.42M | 非种用大豆、大豆油渣 |
| Meraki Commodities Inc. | 加拿大 | 28 | $4.40M | 去壳扁豆、非种用大豆 |
| Unique Organics Ltd. | 印度 | 41 | $3.77M | 碾磨大米、糙米 |
| The Redwood Group | 美国 | 22 | $3.00M | 非种用大豆、去壳扁豆 |
| Mills Bros International, Inc. | 美国 | 16 | $2.21M | 非种用大豆、酿造废料 |
| International Feed Corp. Corporation | 美国 | 18 | $1.90M | 大豆油渣、非种用大豆 |
| Sudima International Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $1.69M | 其他粗加工木材、柚木原木 |
| Northwest Grains International, LLC | 美国 | 12 | $1.53M | 非种用大豆、酿造废料 |
| DG Global Inc. | 加拿大 | 18 | $1.51M | 非种用大豆、去壳扁豆 |
| Shiva Shellac & Chemicals | 印度 | 15 | $996.6K | 碾磨大米、糙米 |
近期贸易明细
进口(共 445)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他玉米 | ETHAN NATURAL BIO-FUEL PRIVATE LTD | 印度 | $56.3K |
| 2026-04-22 | 其他玉米 | ETHAN NATURAL BIO-FUEL PRIVATE LTD | 印度 | $56.3K |
| 2026-04-20 | 非种用大豆 | US COMMODITIES, LLC | 加拿大 | $124.8K |
| 2026-04-20 | 非种用大豆 | US COMMODITIES, LLC | 加拿大 | $124.8K |
| 2026-04-11 | 其他玉米 | — | 印度 | $71.4K |
| 2026-04-11 | 其他玉米 | METCO INTERNATIONAL | 印度 | $71.4K |
| 2026-04-01 | 其他玉米 | ARIMILLI AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $57.3K |
| 2026-04-01 | 其他玉米 | ARIMILLI AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $57.3K |
| 2026-04-01 | 其他玉米 | ARIMILLI AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $58.6K |
| 2026-04-01 | 其他玉米 | ARIMILLI AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $58.6K |