TTV TECHNOLOGY SOLUTIONS CO., LTD.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV GIảI PHáP CôNG NGHệ TTV
1
进口笔数
2
出口笔数
$11.2K
进口金额
$904
出口金额
2026-01-29
最近进口
2026-04-10
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317557720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN804J5U1 |
| 成立日期 | 2022-11-09 |
| 联系地址 | 28/21/8 Tam Bình, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ TTV |
| 企业英文名称 | TTV TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37 Đường Số 2 KDC Thành Ủy, Khu Phố 41, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84979950323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840211 | 水管锅炉>45吨/时 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 851640 | 电熨斗 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $11.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $904 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongda Marketing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 纺织物处理机、纺织处理机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sprinta (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $765 | 染色聚酯布、印刷标签 |
| Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $138 | 合成纤维缝纫线、纱线及绳制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 电熨斗 | HONGDA MARKETING CO., LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-01-29 | 其他气泵 | HONGDA MARKETING CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-29 | 水管锅炉>45吨/时 | HONGDA MARKETING CO., LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他功能机器 | SPRINTA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $765 |
| 2026-03-16 | 非家用缝纫机 | QUINT MAJOR INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-03-16 | 非家用缝纫机 | QUINT MAJOR INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $115 |