AU CO Trading & Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 286 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Kỹ Thuật âu Cơ

0
进口笔数
286
出口笔数
$0
进口金额
$4.80M
出口金额
—
最近进口
2026-07-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $158.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $99.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $126.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $114.0K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $158.6K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $143.7K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $115.7K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $125.9K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $142.7K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $117.4K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $132.4K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $125.8K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $123.4K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $138.4K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $127.9K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $137.9K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.1K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $113.6K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $130.7K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $123.3K · 15 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $131.4K · 14 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $144.4K · 16 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $124.2K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $99.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $126.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $114.0K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $158.6K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $143.7K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $115.7K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $125.9K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $142.7K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $117.4K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $132.4K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $125.8K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $123.4K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $138.4K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $127.9K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $137.9K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.1K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $113.6K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $130.7K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $123.3K · 15 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $131.4K · 14 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $144.4K · 16 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $124.2K · 14 笔

工商档案

企业注册号0101399253
企查查编码QVN3DGV0PS
成立日期2003-08-07
联系地址Tầng 4, tòa nhà AC, số 3 ngõ 78, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT ÂU CƠ
企业英文名称AU CO TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, số 26 Phố Dương Đình nghệ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+842422464636
邮箱Aucoltd@gmail.com
官网www.aucotrading.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
290539其他无环二元醇
382290其他诊断试剂
482110印刷标签
392329非乙烯塑料袋
760719铝箔
220710高浓度乙醇
630710清洁用布
280610盐酸
940549非LED电灯装置

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南286$4.75M

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南286$4.80M其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 286)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27油漆颜料SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.—$115
2026-07-27其他无环二元醇SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.—$1.5K
2026-07-27其他纺织制品SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$368
2026-07-27其他无环二元醇SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.—$198
2026-07-27其他诊断试剂SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.—$164
2026-07-27其他纺织制品SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$323
2026-07-27重型无纺布SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.—$445
2026-07-27其他诊断试剂SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.—$238
2026-07-27其他纺织制品SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$109
2026-07-27印刷标签SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$171

相关企业 · 同类产品

AU CO Trading & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →