AU CO Trading & Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 286 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Kỹ Thuật âu Cơ
0
进口笔数
286
出口笔数
$0
进口金额
$4.80M
出口金额
—
最近进口
2026-07-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101399253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3DGV0PS |
| 成立日期 | 2003-08-07 |
| 联系地址 | Tầng 4, tòa nhà AC, số 3 ngõ 78, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT ÂU CƠ |
| 企业英文名称 | AU CO TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, số 26 Phố Dương Đình nghệ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842422464636 |
| 邮箱 | Aucoltd@gmail.com |
| 官网 | www.aucotrading.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 290539 | 其他无环二元醇 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 760719 | 铝箔 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 280610 | 盐酸 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 286 | $4.75M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 286 | $4.80M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 286)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 油漆颜料 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | — | $115 |
| 2026-07-27 | 其他无环二元醇 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | — | $1.5K |
| 2026-07-27 | 其他纺织制品 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $368 |
| 2026-07-27 | 其他无环二元醇 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | — | $198 |
| 2026-07-27 | 其他诊断试剂 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | — | $164 |
| 2026-07-27 | 其他纺织制品 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $323 |
| 2026-07-27 | 重型无纺布 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | — | $445 |
| 2026-07-27 | 其他诊断试剂 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | — | $238 |
| 2026-07-27 | 其他纺织制品 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $109 |
| 2026-07-27 | 印刷标签 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $171 |