Tin Thanh Expandable Polystyrene Foam Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,155 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT NHựA E P S TíN THàNH
118
进口笔数
2,155
出口笔数
$10.23M
进口金额
$7.59M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-30
最近出口
14
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101391175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJRG2J2B |
| 成立日期 | 2011-07-26 |
| 联系地址 | Ấp 10, Xã Lương Hòa, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT NHỰA E P S TÍN THÀNH |
| 企业英文名称 | TIN THANH EXPANDABLE POLYSTYRENE FOAM MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 96, Tờ bản đồ số 8, Ấp Rạch Vông, Xã Lương Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Sản xuất nhựa tái sinh; Mua bán các loại phế liệu, kim loại, nhựa, bông, xơ; Tái chế giấy, nhựa màu; Thu gom, vận chuyển bằng đường bộ. In sách, báo, tạp chí, tranh ảnh, lịch, ấn phẩm quảng cáo, tài liệu hội thảo, hội nghị, giấy tờ quản lý, các loại bao bì, nhãn hàng và các ấn phẩm khác. Chế bản, gia công các sản phẩm sách, báo, tạp chí, tranh ảnh, lịch, ấn phẩm quảng cáo, tài liệu hội thảo, hội nghị, giấy tờ quản lý, các loại bao bì, nhãn hàng và các ấn phẩm khác. Mua bán máy móc thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế và nguyên vật liệu thiết bị ngành in. Sản xuất và kinh doanh văn phòng phẩm các loại. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +842723646646 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 240.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $7.37M |
| 中国台湾 | 38 | $2.81M |
| 奥地利 | 2 | $20.2K |
| 德国 | 2 | $15.4K |
| 越南 | 1 | $14.1K |
| 瑞士 | 1 | $286 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,155 | $7.59M |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samoa Loyal International Group Ltd. | 中国 | 27 | $3.52M | 可发泡聚苯乙烯、SAN共聚物 |
| Grand Astor Ltd. | 中国 | 38 | $3.31M | 可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物 |
| SHINYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 20 | $1.48M | 可发泡聚苯乙烯、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Ming Dih Industry Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 16 | $1.29M | 可发泡聚苯乙烯、氨基树脂 |
| Hangzhou Sutuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $307.1K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| Kurtz Ersa Inc. | 中国 | 3 | $151.7K | 其他钎焊机、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Fangyuan Plastics Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $92.4K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
| HAO TAI MECHANICAL ENGINEERING CORP | 中国台湾 | 1 | $34.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Hirsch Maschinenbau GmbH | 德国 | 2 | $14.2K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.1K | 传动轴及曲柄、其他塑料制品 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 171 | $2.92M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 609 | $1.32M | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Juki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 197 | $1.20M | 瓦楞纸箱、其他缝纫机零件 |
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 836 | $1.01M | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 192 | $658.8K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Hailide Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 86 | $258.5K | 纺织纱线筒管、瓦楞纸板 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 20 | $131.9K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Tsuchiya TSCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $69.4K | 吸尘器零件、其他纸制品 |
| OKEN SEIKO VIETNAM CO., LTD | 越南 | 10 | $16.1K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.3K | 玩具模型、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 水性聚合物涂料 | Hangzhou Sutuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Hangzhou Sutuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2026-06-25 | 其他擦亮剂 | Hangzhou Sutuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-17 | 阀门龙头 | Hangzhou Fangyuan Co., Ltd. | 中国 | $70 |
| 2026-05-26 | 可发泡聚苯乙烯 | SHINYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $31.3K |
| 2026-05-26 | 可发泡聚苯乙烯 | SHINYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $76.0K |
| 2026-05-26 | 可发泡聚苯乙烯 | SHINYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $7.2K |
| 2026-05-05 | 可发泡聚苯乙烯 | Grand Astor Ltd. | 中国 | $137.3K |
| 2026-05-04 | 可发泡聚苯乙烯 | Grand Astor Ltd. | 中国 | $38.6K |
| 2026-05-04 | 可发泡聚苯乙烯 | Grand Astor Ltd. | 中国 | $154.3K |
出口(共 2,155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非泡沫塑料片 | Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-06-30 | 非泡沫塑料片 | Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | $93 |
| 2026-06-30 | 非泡沫塑料片 | Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | $155 |
| 2026-06-30 | 非泡沫塑料片 | Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-06-30 | 非泡沫塑料片 | Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-06-30 | 非泡沫塑料片 | Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-06-30 | 非泡沫塑料片 | Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-06-30 | 非泡沫塑料片 | Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-06-30 | 非泡沫塑料片 | Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | $119 |
| 2026-06-30 | 非泡沫塑料片 | Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | $34 |