Tin Thanh Expandable Polystyrene Foam Mfg. & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,155 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT NHựA E P S TíN THàNH

118
进口笔数
2,155
出口笔数
$10.23M
进口金额
$7.59M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-30
最近出口
14
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $710.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 6 笔2023-10进口 $391.7K · 2 笔出口 $177.6K · 46 笔2023-11进口 $325.8K · 2 笔出口 $193.0K · 47 笔2023-12进口 $261.1K · 2 笔出口 $213.5K · 53 笔2024-01进口 $191.9K · 2 笔出口 $192.9K · 54 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $162.9K · 37 笔2024-03进口 $290.2K · 3 笔出口 $191.2K · 51 笔2024-04进口 $208.7K · 3 笔出口 $193.7K · 55 笔2024-05进口 $211.9K · 3 笔出口 $180.8K · 53 笔2024-06进口 $246.9K · 3 笔出口 $160.9K · 51 笔2024-07进口 $395.7K · 5 笔出口 $210.6K · 66 笔2024-08进口 $158.4K · 2 笔出口 $212.0K · 72 笔2024-09进口 $137.7K · 2 笔出口 $170.5K · 60 笔2024-10进口 $344.6K · 6 笔出口 $211.5K · 70 笔2024-11进口 $136.5K · 2 笔出口 $217.8K · 71 笔2024-12进口 $135.3K · 2 笔出口 $170.5K · 58 笔2025-01进口 $330.9K · 4 笔出口 $203.5K · 50 笔2025-02进口 $286 · 1 笔出口 $182.9K · 51 笔2025-03进口 $382.1K · 7 笔出口 $193.5K · 44 笔2025-04进口 $257.4K · 3 笔出口 $171.4K · 46 笔2025-05进口 $349.6K · 5 笔出口 $220.4K · 52 笔2025-06进口 $111.9K · 3 笔出口 $212.4K · 57 笔2025-07进口 $325.7K · 6 笔出口 $187.4K · 58 笔2025-08进口 $219.8K · 3 笔出口 $249.8K · 61 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $230.5K · 56 笔2025-10进口 $359.4K · 5 笔出口 $222.6K · 58 笔2025-11进口 $256.1K · 3 笔出口 $208.1K · 56 笔2025-12进口 $244.3K · 3 笔出口 $144.2K · 55 笔2026-01进口 $139.9K · 1 笔出口 $130.4K · 60 笔2026-02进口 $289.2K · 5 笔出口 $88.6K · 32 笔2026-03进口 $264.9K · 3 笔出口 $124.5K · 49 笔2026-04进口 $710.0K · 3 笔出口 $122.8K · 45 笔2026-05进口 $444.7K · 3 笔出口 $80.7K · 27 笔2026-06进口 $4.6K · 2 笔出口 $168.1K · 55 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 6 笔2023-10进口 $391.7K · 2 笔出口 $177.6K · 46 笔2023-11进口 $325.8K · 2 笔出口 $193.0K · 47 笔2023-12进口 $261.1K · 2 笔出口 $213.5K · 53 笔2024-01进口 $191.9K · 2 笔出口 $192.9K · 54 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $162.9K · 37 笔2024-03进口 $290.2K · 3 笔出口 $191.2K · 51 笔2024-04进口 $208.7K · 3 笔出口 $193.7K · 55 笔2024-05进口 $211.9K · 3 笔出口 $180.8K · 53 笔2024-06进口 $246.9K · 3 笔出口 $160.9K · 51 笔2024-07进口 $395.7K · 5 笔出口 $210.6K · 66 笔2024-08进口 $158.4K · 2 笔出口 $212.0K · 72 笔2024-09进口 $137.7K · 2 笔出口 $170.5K · 60 笔2024-10进口 $344.6K · 6 笔出口 $211.5K · 70 笔2024-11进口 $136.5K · 2 笔出口 $217.8K · 71 笔2024-12进口 $135.3K · 2 笔出口 $170.5K · 58 笔2025-01进口 $330.9K · 4 笔出口 $203.5K · 50 笔2025-02进口 $286 · 1 笔出口 $182.9K · 51 笔2025-03进口 $382.1K · 7 笔出口 $193.5K · 44 笔2025-04进口 $257.4K · 3 笔出口 $171.4K · 46 笔2025-05进口 $349.6K · 5 笔出口 $220.4K · 52 笔2025-06进口 $111.9K · 3 笔出口 $212.4K · 57 笔2025-07进口 $325.7K · 6 笔出口 $187.4K · 58 笔2025-08进口 $219.8K · 3 笔出口 $249.8K · 61 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $230.5K · 56 笔2025-10进口 $359.4K · 5 笔出口 $222.6K · 58 笔2025-11进口 $256.1K · 3 笔出口 $208.1K · 56 笔2025-12进口 $244.3K · 3 笔出口 $144.2K · 55 笔2026-01进口 $139.9K · 1 笔出口 $130.4K · 60 笔2026-02进口 $289.2K · 5 笔出口 $88.6K · 32 笔2026-03进口 $264.9K · 3 笔出口 $124.5K · 49 笔2026-04进口 $710.0K · 3 笔出口 $122.8K · 45 笔2026-05进口 $444.7K · 3 笔出口 $80.7K · 27 笔2026-06进口 $4.6K · 2 笔出口 $168.1K · 55 笔

工商档案

企业注册号1101391175
企查查编码QVNJRG2J2B
成立日期2011-07-26
联系地址Ấp 10, Xã Lương Hòa, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT NHỰA E P S TÍN THÀNH
企业英文名称TIN THANH EXPANDABLE POLYSTYRENE FOAM MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 96, Tờ bản đồ số 8, Ấp Rạch Vông, Xã Lương Hòa, Tây Ninh
经营范围Sản xuất nhựa tái sinh; Mua bán các loại phế liệu, kim loại, nhựa, bông, xơ; Tái chế giấy, nhựa màu; Thu gom, vận chuyển bằng đường bộ. In sách, báo, tạp chí, tranh ảnh, lịch, ấn phẩm quảng cáo, tài liệu hội thảo, hội nghị, giấy tờ quản lý, các loại bao bì, nhãn hàng và các ấn phẩm khác. Chế bản, gia công các sản phẩm sách, báo, tạp chí, tranh ảnh, lịch, ấn phẩm quảng cáo, tài liệu hội thảo, hội nghị, giấy tờ quản lý, các loại bao bì, nhãn hàng và các ấn phẩm khác. Mua bán máy móc thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế và nguyên vật liệu thiết bị ngành in. Sản xuất và kinh doanh văn phòng phẩm các loại. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3512 - Truyền tải và phân phối điện
电话+842723646646
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本240.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390311可发泡聚苯乙烯
847780其他橡塑机械
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
8477908477机器零件
848079非注塑模具
848180阀门龙头
320990水性聚合物涂料
340590其他擦亮剂
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
392119其他泡沫塑料
392310塑料包装箱
392113聚氨酯泡沫塑料
392111苯乙烯泡沫塑料板
392390其他塑料包装制品
848079非注塑模具
848049金属模具(非注塑)
848071橡塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国75$7.37M
中国台湾38$2.81M
奥地利2$20.2K
德国2$15.4K
越南1$14.1K
瑞士1$286

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,155$7.59M

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samoa Loyal International Group Ltd.中国27$3.52M可发泡聚苯乙烯、SAN共聚物
Grand Astor Ltd.中国38$3.31M可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物
SHINYUAN INDUSTRY CO LTD中国台湾20$1.48M可发泡聚苯乙烯、苯乙烯泡沫塑料板
Ming Dih Industry Co., Ltd.斯里兰卡16$1.29M可发泡聚苯乙烯、氨基树脂
Hangzhou Sutuan Machinery Co., Ltd.中国5$307.1K其他橡塑机械、8477机器零件
Kurtz Ersa Inc.中国3$151.7K其他钎焊机、其他钢铁制品
Hangzhou Fangyuan Plastics Machinery Co., Ltd.中国1$92.4K8477机器零件、其他橡塑机械
HAO TAI MECHANICAL ENGINEERING CORP中国台湾1$34.1K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Hirsch Maschinenbau GmbH德国2$14.2K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd.越南1$14.1K传动轴及曲柄、其他塑料制品

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd.越南171$2.92M其他钢铁制品、其他塑料制品
Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd.越南609$1.32M其他塑料制品、塑料包装箱
Juki Vietnam Co., Ltd.越南197$1.20M瓦楞纸箱、其他缝纫机零件
Brother Industries Saigon Ltd.越南836$1.01M其他缝纫机零件、其他塑料制品
Dechang Vietnam Co., Ltd.越南192$658.8K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Hailide Co., Ltd. (Vietnam)越南86$258.5K纺织纱线筒管、瓦楞纸板
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南20$131.9K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Tsuchiya TSCO (Vietnam) Co., Ltd.越南26$69.4K吸尘器零件、其他纸制品
OKEN SEIKO VIETNAM CO., LTD越南10$16.1K其他硫化橡胶制品、其他塑料制品
Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd.越南3$2.3K玩具模型、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25水性聚合物涂料Hangzhou Sutuan Machinery Co., Ltd.中国$2.5K
2026-06-25其他塑料制品Hangzhou Sutuan Machinery Co., Ltd.中国$50
2026-06-25其他擦亮剂Hangzhou Sutuan Machinery Co., Ltd.中国$1.9K
2026-06-17阀门龙头Hangzhou Fangyuan Co., Ltd.中国$70
2026-05-26可发泡聚苯乙烯SHINYUAN INDUSTRY CO LTD中国台湾$31.3K
2026-05-26可发泡聚苯乙烯SHINYUAN INDUSTRY CO LTD中国台湾$76.0K
2026-05-26可发泡聚苯乙烯SHINYUAN INDUSTRY CO LTD中国台湾$7.2K
2026-05-05可发泡聚苯乙烯Grand Astor Ltd.中国$137.3K
2026-05-04可发泡聚苯乙烯Grand Astor Ltd.中国$38.6K
2026-05-04可发泡聚苯乙烯Grand Astor Ltd.中国$154.3K

出口(共 2,155)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非泡沫塑料片Brother Industries Saigon Ltd.越南$28
2026-06-30非泡沫塑料片Brother Industries Saigon Ltd.越南$93
2026-06-30非泡沫塑料片Brother Industries Saigon Ltd.越南$155
2026-06-30非泡沫塑料片Brother Industries Saigon Ltd.越南$48
2026-06-30非泡沫塑料片Brother Industries Saigon Ltd.越南$10
2026-06-30非泡沫塑料片Brother Industries Saigon Ltd.越南$12
2026-06-30非泡沫塑料片Brother Industries Saigon Ltd.越南$10
2026-06-30非泡沫塑料片Brother Industries Saigon Ltd.越南$19
2026-06-30非泡沫塑料片Brother Industries Saigon Ltd.越南$119
2026-06-30非泡沫塑料片Brother Industries Saigon Ltd.越南$34

相关企业 · 同类产品

Tin Thanh Expandable Polystyrene Foam Mfg. & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →