CrinTech Trading & Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT CRINTECH

95
进口笔数
91
出口笔数
$526.8K
进口金额
$732.6K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-27
最近出口
9
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.8K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-09进口 $14.8K · 2 笔出口 $12.0K · 4 笔2023-10进口 $15.0K · 3 笔出口 $4.3K · 2 笔2023-11进口 $3.3K · 3 笔出口 $5.9K · 2 笔2023-12进口 $28.4K · 6 笔出口 $18.1K · 3 笔2024-01进口 $42.5K · 8 笔出口 $19.4K · 4 笔2024-02进口 $10.0K · 2 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-03进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.7K · 3 笔出口 $18.3K · 4 笔2024-05进口 $15.3K · 2 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-06进口 $65.1K · 4 笔出口 $74.7K · 4 笔2024-07进口 $26.2K · 5 笔出口 $588 · 2 笔2024-08进口 $68.0K · 7 笔出口 $52.4K · 2 笔2024-09进口 $10.0K · 1 笔出口 $50.1K · 4 笔2024-10进口 $960 · 1 笔出口 $40.4K · 2 笔2024-11进口 $39.1K · 3 笔出口 $71.7K · 5 笔2024-12进口 $8.8K · 2 笔出口 $40.6K · 5 笔2025-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-02进口 $4.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $55.7K · 3 笔出口 $34.1K · 6 笔2025-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $12.5K · 2 笔2025-05进口 $8.5K · 2 笔出口 $59.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-07进口 $9.7K · 2 笔出口 $16.6K · 2 笔2025-08进口 $1.1K · 2 笔出口 $33.0K · 7 笔2025-09进口 $4.1K · 2 笔出口 $11.2K · 3 笔2025-10进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.8K · 6 笔出口 $23.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.6K · 1 笔出口 $29.8K · 2 笔2026-02进口 $105 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 2 笔2026-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.8K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-09进口 $14.8K · 2 笔出口 $12.0K · 4 笔2023-10进口 $15.0K · 3 笔出口 $4.3K · 2 笔2023-11进口 $3.3K · 3 笔出口 $5.9K · 2 笔2023-12进口 $28.4K · 6 笔出口 $18.1K · 3 笔2024-01进口 $42.5K · 8 笔出口 $19.4K · 4 笔2024-02进口 $10.0K · 2 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-03进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.7K · 3 笔出口 $18.3K · 4 笔2024-05进口 $15.3K · 2 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-06进口 $65.1K · 4 笔出口 $74.7K · 4 笔2024-07进口 $26.2K · 5 笔出口 $588 · 2 笔2024-08进口 $68.0K · 7 笔出口 $52.4K · 2 笔2024-09进口 $10.0K · 1 笔出口 $50.1K · 4 笔2024-10进口 $960 · 1 笔出口 $40.4K · 2 笔2024-11进口 $39.1K · 3 笔出口 $71.7K · 5 笔2024-12进口 $8.8K · 2 笔出口 $40.6K · 5 笔2025-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-02进口 $4.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $55.7K · 3 笔出口 $34.1K · 6 笔2025-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $12.5K · 2 笔2025-05进口 $8.5K · 2 笔出口 $59.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-07进口 $9.7K · 2 笔出口 $16.6K · 2 笔2025-08进口 $1.1K · 2 笔出口 $33.0K · 7 笔2025-09进口 $4.1K · 2 笔出口 $11.2K · 3 笔2025-10进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.8K · 6 笔出口 $23.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.6K · 1 笔出口 $29.8K · 2 笔2026-02进口 $105 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 2 笔2026-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107415582
企查查编码QVNQ6UT0UN
成立日期2016-04-28
联系地址Số 3, ngõ 281/6 Trương Định, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT CRINTECH
企业英文名称CRINTECH TRADING AND ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 35, Ngõ 88/1, Phố Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
电话0462942806
邮箱admin@crintech.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
680422陶瓷磨轮
820750可互换钻具
680410磨石
820760可互换钻孔工具

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
680422陶瓷磨轮
820790可互换工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国54$305.0K
印度26$210.7K
韩国7$6.1K
日本5$3.5K
中国3$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南91$732.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Helical Solutions, LLC美国39$280.2K金属加工机刀
STERLING ABRASIVES LIMITED印度26$210.7K磨石、陶瓷磨轮
Harvey Tool Co., LLC美国8$10.4K金属加工机刀
Harvey Tool Co.美国5$9.8K铣削工具、金属加工机刀
DYC Co., Ltd.韩国6$6.1K980200、车桥及零件
Miracle Machine Tools Sdn. Bhd.马来西亚2$4.6K金属加工机刀
TOSA Inc.日本5$3.5K可互换钻具、可互换工具
Liaoning Aosite Precision CNC Tools Co., Ltd.中国3$1.6K金属加工机刀、可互换车削工具
DYC韩国1$6可互换钻孔工具、铣削工具

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南71$701.9K镍合金条杆、金属加工机刀
MHI Aerospace Vietnam Co., Ltd.越南14$25.6K其他铝制品、其他钢铁制品
3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd.越南6$5.1K金属加工机刀、飞机零件

近期贸易明细

进口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21金属加工机刀HELICAL SOLUTIONS LLC美国$142
2026-04-21金属加工机刀HELICAL SOLUTIONS LLC美国$1.2K
2026-04-21金属加工机刀HELICAL SOLUTIONS LLC美国$1.2K
2026-04-21金属加工机刀HELICAL SOLUTIONS LLC美国$437
2026-04-21金属加工机刀HELICAL SOLUTIONS LLC美国$142
2026-04-21金属加工机刀HELICAL SOLUTIONS LLC美国$333
2026-04-21金属加工机刀HELICAL SOLUTIONS LLC美国$333
2026-04-21金属加工机刀HELICAL SOLUTIONS LLC美国$437
2026-02-25金属加工机刀HELICAL SOLUTIONS LLC美国$105
2026-01-22金属加工机刀HELICAL SOLUTIONS LLC美国$145

出口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27金属加工机刀HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$1.4K
2026-03-27金属加工机刀HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$568
2026-03-27金属加工机刀HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$187
2026-03-27可互换工具HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$167
2026-03-27金属加工机刀HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$5.5K
2026-03-27金属加工机刀HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$167
2026-03-27金属加工机刀HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$102
2026-03-27金属加工机刀HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$568
2026-03-27金属加工机刀HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$264
2026-03-27金属加工机刀HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$239

相关企业 · 同类产品

CrinTech Trading & Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →