CrinTech Trading & Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT CRINTECH
95
进口笔数
91
出口笔数
$526.8K
进口金额
$732.6K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-27
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107415582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ6UT0UN |
| 成立日期 | 2016-04-28 |
| 联系地址 | Số 3, ngõ 281/6 Trương Định, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT CRINTECH |
| 企业英文名称 | CRINTECH TRADING AND ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35, Ngõ 88/1, Phố Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 电话 | 0462942806 |
| 邮箱 | admin@crintech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 680410 | 磨石 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820790 | 可互换工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 54 | $305.0K |
| 印度 | 26 | $210.7K |
| 韩国 | 7 | $6.1K |
| 日本 | 5 | $3.5K |
| 中国 | 3 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 91 | $732.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Helical Solutions, LLC | 美国 | 39 | $280.2K | 金属加工机刀 |
| STERLING ABRASIVES LIMITED | 印度 | 26 | $210.7K | 磨石、陶瓷磨轮 |
| Harvey Tool Co., LLC | 美国 | 8 | $10.4K | 金属加工机刀 |
| Harvey Tool Co. | 美国 | 5 | $9.8K | 铣削工具、金属加工机刀 |
| DYC Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $6.1K | 980200、车桥及零件 |
| Miracle Machine Tools Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $4.6K | 金属加工机刀 |
| TOSA Inc. | 日本 | 5 | $3.5K | 可互换钻具、可互换工具 |
| Liaoning Aosite Precision CNC Tools Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.6K | 金属加工机刀、可互换车削工具 |
| DYC | 韩国 | 1 | $6 | 可互换钻孔工具、铣削工具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 71 | $701.9K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
| MHI Aerospace Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $25.6K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| 3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.1K | 金属加工机刀、飞机零件 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 金属加工机刀 | HELICAL SOLUTIONS LLC | 美国 | $142 |
| 2026-04-21 | 金属加工机刀 | HELICAL SOLUTIONS LLC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 金属加工机刀 | HELICAL SOLUTIONS LLC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 金属加工机刀 | HELICAL SOLUTIONS LLC | 美国 | $437 |
| 2026-04-21 | 金属加工机刀 | HELICAL SOLUTIONS LLC | 美国 | $142 |
| 2026-04-21 | 金属加工机刀 | HELICAL SOLUTIONS LLC | 美国 | $333 |
| 2026-04-21 | 金属加工机刀 | HELICAL SOLUTIONS LLC | 美国 | $333 |
| 2026-04-21 | 金属加工机刀 | HELICAL SOLUTIONS LLC | 美国 | $437 |
| 2026-02-25 | 金属加工机刀 | HELICAL SOLUTIONS LLC | 美国 | $105 |
| 2026-01-22 | 金属加工机刀 | HELICAL SOLUTIONS LLC | 美国 | $145 |
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 金属加工机刀 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-27 | 金属加工机刀 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $568 |
| 2026-03-27 | 金属加工机刀 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $187 |
| 2026-03-27 | 可互换工具 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $167 |
| 2026-03-27 | 金属加工机刀 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-03-27 | 金属加工机刀 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $167 |
| 2026-03-27 | 金属加工机刀 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $102 |
| 2026-03-27 | 金属加工机刀 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $568 |
| 2026-03-27 | 金属加工机刀 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $264 |
| 2026-03-27 | 金属加工机刀 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $239 |