A to Z Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN A TO Z VIệT NAM
72
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107406098 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN19NS5TB |
| 成立日期 | 2016-04-21 |
| 联系地址 | Số nhà 2, ngách 2/17, phố Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN A TO Z VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | A TO Z VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô 119, lô A3, Khu đô thị Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84436408854 |
| 邮箱 | info@atozlogs.com |
| 官网 | www.atozlogs.com |
| 传真 | 0436400409 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 630190 | 其他毯子 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 460121 | 竹编产品 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $1.04M |
| 俄罗斯 | 4 | $89.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 33 | $325.2K | 其他塑料制品、面包面食机械 |
| Wenzhou Kaiqiao Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $234.9K | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
| Heshan Zhaofengda Textile Co., Ltd. | 中国 | 10 | $138.8K | 其他毯子、合成纤维毯 |
| Zhongshan Rulex Lighting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $81.1K | LED灯、灯具零件 |
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $68.8K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Lemur Agro Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $57.9K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Yiwu Starlight Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.1K | 合成纤维毯、其他毯子 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.0K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Pingxiang Yonganfeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.5K | 造纸机械零件、其他钢铁制品 |
| Tambovski Bekon | 俄罗斯 | 2 | $31.6K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | WENZHOU KAIQIAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | WENZHOU KAIQIAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | WENZHOU KAIQIAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | WENZHOU KAIQIAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | WENZHOU KAIQIAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | WENZHOU KAIQIAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | WENZHOU KAIQIAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | WENZHOU KAIQIAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | WENZHOU KAIQIAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | WENZHOU KAIQIAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.0K |