A to Z Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN A TO Z VIệT NAM

72
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $121.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $44.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $65.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $48.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $73.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $121.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $44.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $65.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $48.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $73.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $121.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107406098
企查查编码QVN19NS5TB
成立日期2016-04-21
联系地址Số nhà 2, ngách 2/17, phố Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN A TO Z VIỆT NAM
企业英文名称A TO Z VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Ô 119, lô A3, Khu đô thị Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+84436408854
邮箱info@atozlogs.com
官网www.atozlogs.com
传真0436400409
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
460211竹编篮筐
851679其他家用电动热器
590390塑料涂层织物
630190其他毯子
020649冷冻猪杂
392113聚氨酯泡沫塑料
460121竹编产品
540761聚酯长丝织物
853650其他电气开关

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国68$1.04M
俄罗斯4$89.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd.中国33$325.2K其他塑料制品、面包面食机械
Wenzhou Kaiqiao Technology Co., Ltd.中国3$234.9K其他电气开关、1000伏以下插头插座
Heshan Zhaofengda Textile Co., Ltd.中国10$138.8K其他毯子、合成纤维毯
Zhongshan Rulex Lighting Co., Ltd.中国2$81.1KLED灯、灯具零件
Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd.中国5$68.8K其他硫化橡胶制品、其他塑料制品
Lemur Agro Ltd.俄罗斯2$57.9K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Yiwu Starlight Import & Export Co., Ltd.中国2$52.1K合成纤维毯、其他毯子
Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd.中国3$50.0K车身零件、其他车辆零件
Pingxiang Yonganfeng Trade Co., Ltd.中国4$36.5K造纸机械零件、其他钢铁制品
Tambovski Bekon俄罗斯2$31.6K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他塑料制品WENZHOU KAIQIAO TECHNOLOGY CO LTD中国$12.0K
2026-04-17其他塑料制品WENZHOU KAIQIAO TECHNOLOGY CO LTD中国$7.2K
2026-04-17其他塑料制品WENZHOU KAIQIAO TECHNOLOGY CO LTD中国$12.0K
2026-04-17其他塑料制品WENZHOU KAIQIAO TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2026-04-17其他塑料制品WENZHOU KAIQIAO TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2026-04-17其他塑料制品WENZHOU KAIQIAO TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2026-04-17其他塑料制品WENZHOU KAIQIAO TECHNOLOGY CO LTD中国$12.0K
2026-04-17其他塑料制品WENZHOU KAIQIAO TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2026-04-17其他塑料制品WENZHOU KAIQIAO TECHNOLOGY CO LTD中国$7.2K
2026-04-17其他塑料制品WENZHOU KAIQIAO TECHNOLOGY CO LTD中国$12.0K

相关企业 · 同类产品

A to Z Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →