Ryowa Hanoi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 ABS共聚物
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Ryowa Hà Nội
29
进口笔数
22
出口笔数
$46.0K
进口金额
$75.6K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-16
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104254922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7QM74NQ |
| 成立日期 | 2009-11-05 |
| 联系地址 | Nhà xưởng số 5, Lô số 11, Khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RYOWA HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | RYOWA HANOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng số 5, Lô số 11, Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2431 - Đúc sắt, thép 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 电话 | +842435251159 |
| 官网 | ryowa-hanoi.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 87.3797亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 681490 | 云母制品 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760410 | 非合金铝材 |
| 900580 | 光学望远镜 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $34.0K |
| 日本 | 27 | $12.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 20 | $73.0K |
| 越南 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ryowa Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 23 | $38.8K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Niigata Machinery Co., Ltd. | 日本 | 2 | $4.6K | 注塑机、8477机器零件 |
| Ryowa Kogyo Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 橡塑模具 |
| Ryowa Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 3 | $217 | 油漆溶剂、聚丙烯聚合物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ryowa Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 21 | $73.2K | 其他塑料制品、非合金铝材 |
| Ryowa Kogyo Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 橡塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 测量仪器 | Niigata Machinery Co., Ltd. | 日本 | $334 |
| 2026-04-20 | 测量仪器 | Niigata Machinery Co., Ltd. | 日本 | $334 |
| 2026-04-15 | 橡塑模具 | Ryowa Kogyo Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-15 | 橡塑模具 | Ryowa Kogyo Co., Ltd. | 越南 | $7.2K |
| 2026-04-15 | 橡塑模具 | Ryowa Kogyo Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-15 | 橡塑模具 | Ryowa Kogyo Co., Ltd. | 越南 | $7.2K |
| 2026-04-15 | 橡塑模具 | Ryowa Kogyo Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-15 | 橡塑模具 | Ryowa Kogyo Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-03-16 | ABS共聚物 | Ryowa Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $295 |
| 2026-03-04 | ABS共聚物 | Ryowa Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $403 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 橡塑模具 | Ryowa Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-16 | 橡塑模具 | Ryowa Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $4.6K |
| 2026-04-16 | 橡塑模具 | Ryowa Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $7.2K |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | Ryowa Kogyo Co., Ltd. | — | $40 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | Ryowa Kogyo Co., Ltd. | — | $6 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | Ryowa Kogyo Co., Ltd. | — | $13 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | Ryowa Kogyo Co., Ltd. | — | $4 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | Ryowa Kogyo Co., Ltd. | — | $25 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | Ryowa Kogyo Co., Ltd. | — | $31 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | Ryowa Kogyo Co., Ltd. | — | $50 |