Ryowa Hanoi Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 ABS共聚物

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Ryowa Hà Nội

29
进口笔数
22
出口笔数
$46.0K
进口金额
$75.6K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-16
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $83 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $219 · 2 笔出口 $143 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-01进口 $162 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $121 · 1 笔2024-03进口 $2.3K · 2 笔出口 $31 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $191 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $306 · 1 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $232 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $188 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $49 · 1 笔2025-02进口 $227 · 1 笔出口 $45 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-04进口 $429 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $101 · 1 笔2025-06进口 $140 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.0K · 2 笔出口 $95 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $83 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $76 · 1 笔2025-10进口 $512 · 3 笔出口 $107 · 1 笔2025-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-12进口 $390 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $116 · 1 笔2026-03进口 $698 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $32.3K · 2 笔出口 $16.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $83 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $219 · 2 笔出口 $143 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-01进口 $162 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $121 · 1 笔2024-03进口 $2.3K · 2 笔出口 $31 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $191 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $306 · 1 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $232 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $188 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $49 · 1 笔2025-02进口 $227 · 1 笔出口 $45 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-04进口 $429 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $101 · 1 笔2025-06进口 $140 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.0K · 2 笔出口 $95 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $83 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $76 · 1 笔2025-10进口 $512 · 3 笔出口 $107 · 1 笔2025-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-12进口 $390 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $116 · 1 笔2026-03进口 $698 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $32.3K · 2 笔出口 $16.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0104254922
企查查编码QVN7QM74NQ
成立日期2009-11-05
联系地址Nhà xưởng số 5, Lô số 11, Khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH RYOWA HÀ NỘI
企业英文名称RYOWA HANOI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng số 5, Lô số 11, Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2431 - Đúc sắt, thép 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
电话+842435251159
官网ryowa-hanoi.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本87.3797亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390740聚碳酸酯
381400油漆溶剂
390210聚丙烯聚合物
392690其他塑料制品
848071橡塑模具
390390其他苯乙烯聚合物
390810初级形态聚酰胺
681490云母制品
390110低密度聚乙烯

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
760410非合金铝材
900580光学望远镜
848071橡塑模具
401699其他硫化橡胶制品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
847150自动数据处理机处理部件
850440静止变流器
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$34.0K
日本27$12.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本20$73.0K
越南1$2.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ryowa Kogyo Co., Ltd.日本23$38.8KABS共聚物、聚碳酸酯
Niigata Machinery Co., Ltd.日本2$4.6K注塑机、8477机器零件
Ryowa Kogyo Co., Ltd.越南1$2.4K橡塑模具
Ryowa Kogyo Co., Ltd.日本3$217油漆溶剂、聚丙烯聚合物

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ryowa Kogyo Co., Ltd.日本21$73.2K其他塑料制品、非合金铝材
Ryowa Kogyo Co., Ltd.越南1$2.4K橡塑模具

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20测量仪器Niigata Machinery Co., Ltd.日本$334
2026-04-20测量仪器Niigata Machinery Co., Ltd.日本$334
2026-04-15橡塑模具Ryowa Kogyo Co., Ltd.越南$4.0K
2026-04-15橡塑模具Ryowa Kogyo Co., Ltd.越南$7.2K
2026-04-15橡塑模具Ryowa Kogyo Co., Ltd.越南$4.6K
2026-04-15橡塑模具Ryowa Kogyo Co., Ltd.越南$7.2K
2026-04-15橡塑模具Ryowa Kogyo Co., Ltd.越南$4.6K
2026-04-15橡塑模具Ryowa Kogyo Co., Ltd.越南$4.0K
2026-03-16ABS共聚物Ryowa Kogyo Co., Ltd.日本$295
2026-03-04ABS共聚物Ryowa Kogyo Co., Ltd.日本$403

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16橡塑模具Ryowa Kogyo Co., Ltd.日本$4.0K
2026-04-16橡塑模具Ryowa Kogyo Co., Ltd.日本$4.6K
2026-04-16橡塑模具Ryowa Kogyo Co., Ltd.日本$7.2K
2026-04-07其他塑料制品Ryowa Kogyo Co., Ltd.—$40
2026-04-07其他塑料制品Ryowa Kogyo Co., Ltd.—$6
2026-04-07其他塑料制品Ryowa Kogyo Co., Ltd.—$13
2026-04-07其他塑料制品Ryowa Kogyo Co., Ltd.—$4
2026-04-07其他塑料制品Ryowa Kogyo Co., Ltd.—$25
2026-04-07其他塑料制品Ryowa Kogyo Co., Ltd.—$31
2026-04-07其他塑料制品Ryowa Kogyo Co., Ltd.—$50

相关企业 · 同类产品

Ryowa Hanoi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →