Yen Bai Goodsimex Spices Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 未磨肉桂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA Vị QUế YêN BáI
0
进口笔数
93
出口笔数
$0
进口金额
$2.74M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200932993 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW2TFU00 |
| 成立日期 | 2022-09-13 |
| 联系地址 | Thôn Trung Tâm, Xã Xuân Ái, Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA VỊ QUẾ YÊN BÁI |
| 企业英文名称 | YEN BAI GOODSIMEX SPICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung Tâm, Xã Xuân Ái, Lào Cai |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84977938636 |
| 邮箱 | nguyenhien97vnu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 75 | $2.11M |
| 越南 | 15 | $564.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pragast Overseas | 印度 | 30 | $886.4K | 其他肉桂花、未磨肉桂 |
| First Choice Inc. | 印度 | 13 | $451.6K | 未碾磨香料籽、其他肉桂花 |
| M. Pankaj | 印度 | 14 | $421.9K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Pragast Overseas | 越南 | 11 | $357.4K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| First Choice Inc. | 越南 | 3 | $178.6K | 未碾磨香料籽、未磨肉桂 |
| Twin Star Spices LLP | 印度 | 9 | $140.5K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Pragast Overseas | 印度 | 5 | $137.3K | 未磨肉桂、其他肉桂花 |
| Krystal Impex | 印度 | 2 | $47.3K | 其他肉桂花、药用植物 |
| KRYSTAL IMPEX | 印度 | 2 | $47.3K | 其他肉桂花、未磨肉桂 |
| Krystal Impex | 越南 | 1 | $28.0K | 其他肉桂花、未磨肉桂 |
近期贸易明细
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 未磨肉桂 | PRAGAST OVERSEAS, | 印度 | $30.4K |
| 2026-04-13 | 未磨肉桂 | PRAGAST OVERSEAS, | 印度 | $22.9K |
| 2026-04-03 | 未磨肉桂 | PRAGAST OVERSEAS, | 印度 | $23.0K |
| 2026-03-26 | 未磨肉桂 | PRAGAST OVERSEAS, | 印度 | $30.4K |
| 2026-02-17 | 其他肉桂花 | TWIN STAR SPICES LLP | 印度 | $9.2K |
| 2026-02-16 | 其他肉桂花 | Krystal Impex | 印度 | $23.7K |
| 2026-02-16 | 其他肉桂花 | Krystal Impex | 印度 | $23.7K |
| 2026-02-16 | 其他肉桂花 | Pragast Overseas | 印度 | $30.2K |
| 2026-02-13 | 其他肉桂花 | FIRST CHOICE INC | 印度 | $40.3K |
| 2026-02-11 | 未磨肉桂 | PRAGAST OVERSEAS, | 印度 | $30.4K |