ISHII SAIGON GENERAL HOSPITAL JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BệNH VIệN ĐA KHOA ISHII SàI GòN
4
进口笔数
0
出口笔数
$656
进口金额
$0
出口金额
2025-09-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317636789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1A0HH9N |
| 成立日期 | 2023-01-06 |
| 联系地址 | 616A Nguyễn Chí Thanh, Phường 4, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA ISHII SÀI GÒN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 616A Nguyễn Chí Thanh, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 8790 - Hoạt động chăm sóc tập trung khác 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 0977564616 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $339 |
| 美国 | 2 | $317 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEC CORP ORATION | 日本 | 2 | $339 | 通信设备、通信设备零件 |
| FONESLIFE CORP ORATION | 日本 | 1 | $181 | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| NEC | 日本 | 1 | $136 | 印刷日历、纸质文具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-18 | 其他塑料制品 | FONESLIFE CORP ORATION | 美国 | $40 |
| 2025-09-18 | 瓦楞纸箱 | FONESLIFE CORP ORATION | 美国 | $1 |
| 2025-09-18 | 其他塑料制品 | FONESLIFE CORP ORATION | 美国 | $140 |
| 2024-08-28 | 其他塑料制品 | NEC | 美国 | $34 |
| 2024-08-28 | 瓦楞纸箱 | NEC | 美国 | $1 |
| 2024-08-28 | 其他塑料制品 | NEC | 美国 | $101 |
| 2024-08-03 | 非瓦楞折叠盒 | NEC CORP ORATION | 日本 | $1 |
| 2024-08-03 | 聚氨酯泡沫塑料 | NEC CORP ORATION | 日本 | $38 |
| 2024-08-03 | 其他纸制品 | NEC CORP ORATION | 日本 | $134 |
| 2024-07-24 | 其他纸制品 | NEC CORP ORATION | 日本 | $128 |