Nutricare Nutrition Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 574 笔 · 主营 其他涂布纸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DINH DưỡNG NUTRICARE

574
进口笔数
31
出口笔数
$65.20M
进口金额
$2.76M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-16
最近出口
48
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.72M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $430.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $473.1K · 10 笔出口 $111.8K · 1 笔2023-12进口 $1.44M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $793.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.62M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $640.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.25M · 19 笔出口 $82.6K · 1 笔2024-05进口 $1.37M · 16 笔出口 $86.5K · 1 笔2024-06进口 $603.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $803.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.23M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $857.7K · 13 笔出口 $94.0K · 1 笔2024-10进口 $813.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.77M · 25 笔出口 $181.2K · 1 笔2024-12进口 $941.9K · 15 笔出口 $119.9K · 1 笔2025-01进口 $4.21M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.25M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.12M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.89M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.72M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.34M · 10 笔出口 $280.5K · 2 笔2025-07进口 $690.1K · 11 笔出口 $304.5K · 4 笔2025-08进口 $1.91M · 14 笔出口 $54.2K · 1 笔2025-09进口 $751.5K · 13 笔出口 $174 · 1 笔2025-10进口 $2.06M · 13 笔出口 $92.2K · 1 笔2025-11进口 $1.15M · 17 笔出口 $94.7K · 1 笔2025-12进口 $1.72M · 11 笔出口 $226.8K · 2 笔2026-01进口 $3.57M · 21 笔出口 $44.6K · 2 笔2026-02进口 $2.32M · 14 笔出口 $172.2K · 2 笔2026-03进口 $2.08M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.72M · 20 笔出口 $466.7K · 4 笔2026-05进口 $1.68M · 13 笔出口 $99.1K · 2 笔2026-06进口 $1.57M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.06M · 20 笔出口 $83.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $430.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $473.1K · 10 笔出口 $111.8K · 1 笔2023-12进口 $1.44M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $793.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.62M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $640.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.25M · 19 笔出口 $82.6K · 1 笔2024-05进口 $1.37M · 16 笔出口 $86.5K · 1 笔2024-06进口 $603.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $803.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.23M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $857.7K · 13 笔出口 $94.0K · 1 笔2024-10进口 $813.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.77M · 25 笔出口 $181.2K · 1 笔2024-12进口 $941.9K · 15 笔出口 $119.9K · 1 笔2025-01进口 $4.21M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.25M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.12M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.89M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.72M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.34M · 10 笔出口 $280.5K · 2 笔2025-07进口 $690.1K · 11 笔出口 $304.5K · 4 笔2025-08进口 $1.91M · 14 笔出口 $54.2K · 1 笔2025-09进口 $751.5K · 13 笔出口 $174 · 1 笔2025-10进口 $2.06M · 13 笔出口 $92.2K · 1 笔2025-11进口 $1.15M · 17 笔出口 $94.7K · 1 笔2025-12进口 $1.72M · 11 笔出口 $226.8K · 2 笔2026-01进口 $3.57M · 21 笔出口 $44.6K · 2 笔2026-02进口 $2.32M · 14 笔出口 $172.2K · 2 笔2026-03进口 $2.08M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.72M · 20 笔出口 $466.7K · 4 笔2026-05进口 $1.68M · 13 笔出口 $99.1K · 2 笔2026-06进口 $1.57M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.06M · 20 笔出口 $83.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0104937284
企查查编码QVN495SW4Y
成立日期2010-10-18
联系地址Số 5, ngõ 9/76 phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG NUTRICARE
企业英文名称NUTRICARE NUTRITION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 28, Nơ 7A, Khu đô thị mới Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+842466833368
邮箱contact@nutricare.com.vn
传真+842437858999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本6,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481190其他涂布纸
392010乙烯聚合物塑料
040210低脂乳粉
350691聚合物胶粘剂
040590乳脂及乳油
170290其他糖混合物
210220非活性酵母
160239禽肉制品
200599其他蔬菜制品
200899其他加工水果

出口

HS 编码产品
190110婴幼儿食品
190190其他食品制剂
220210调味甜水
220299其他非酒精饮料
481920非瓦楞折叠盒
482369纸制餐具
731021铁钢罐<50升
950300玩具模型

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国268$18.84M
新西兰41$12.20M
澳大利亚26$10.07M
印度尼西亚124$9.84M
德国10$3.58M
日本24$2.87M
美国9$2.31M
瑞典2$1.90M
意大利1$1.76M
印度22$758.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国7$745.1K
阿富汗6$556.7K
菲律宾7$356.4K
伊朗1$184.8K
巴基斯坦1$142.0K
缅甸1$174

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lami Packaging (Hong Kong) Co Ltd中国香港292$24.05M其他涂布纸、乙烯聚合物塑料
Nutricare Health Labs Pty Ltd澳大利亚18$8.90M低脂乳粉
Westland Dairy Co., Ltd.新西兰19$6.21M黄油乳品、低脂乳粉
Nutricare Health Labs Pty Ltd新西兰12$3.67M乳脂及乳油、浓缩奶粉
Sichuan Xingzhijian Machinery Co., Ltd.中国15$2.30M非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
SHENGLI NEW MATERIAL TECHNOLOGY (HONG KONG) CO. LIMITED中国香港47$2.22M其他涂布纸、乙烯聚合物塑料
PT Lami Packaging Indonesia印度尼西亚20$1.90M塑料涂布纸板、乙烯聚合物塑料
PLUMINO BIOTECHNOLOGY (SINGAPORE) PTE. LTD.新加坡26$1.27M其他氨基酸、其他杂环化合物
Roquette India Private Ltd.印度11$386.2K玉米淀粉、其他糖混合物
ASUZAC Food Co., Ltd.越南29$124.7K汤料制品、膨化谷物食品

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Al Hejaz Consultancy孟加拉国7$745.1K婴幼儿食品、非插电混动车
Moqit Farhad Ltd.阿富汗6$556.7K婴幼儿食品、青霉素链霉素药品
All Medica Global Corporation菲律宾8$406.0K其他食品制剂、其他食品制剂
JAVAHER NEGAR TOOS CO2$283.6K婴幼儿食品、其他食品制剂
AL HEJAZ CONSULTANCY3$218.4K婴幼儿食品
Shamim Tarabar Pardis International Transport Forwarding Co.伊朗1$184.8K婴幼儿食品
Moqit Farhad Ltd.巴基斯坦1$142.0K婴幼儿食品
MASAR AL BAHAR GENERAL TRADING1$111.2K其他食品制剂
MOQIT FARHAD LTD1$109.2K其他食品制剂
Embassy of the Socialist Republic of Vietnam, Trade Office越南1$174其他寝具、婴幼儿食品

近期贸易明细

进口(共 574)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他加工水果ASUZAC Food Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-31其他加工蘑菇ASUZAC Food Co., Ltd.越南$792
2026-07-31其他蔬菜制品ASUZAC Food Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-31保藏虾制品ASUZAC Food Co., Ltd.越南$1.9K
2026-07-30其他涂布纸Lami Packaging (Hong Kong) Co Ltd中国$13.3K
2026-07-30其他涂布纸Lami Packaging (Hong Kong) Co Ltd中国$11.4K
2026-07-30其他涂布纸Lami Packaging (Hong Kong) Co Ltd中国$12.8K
2026-07-30其他涂布纸Lami Packaging (Hong Kong) Co Ltd中国$12.9K
2026-07-30其他涂布纸Lami Packaging (Hong Kong) Co Ltd中国$25.5K
2026-07-30其他涂布纸Lami Packaging (Hong Kong) Co Ltd中国$6.2K

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-16婴幼儿食品AL HEJAZ CONSULTANCY—$26.6K
2026-07-16婴幼儿食品AL HEJAZ CONSULTANCY—$9.8K
2026-07-16婴幼儿食品AL HEJAZ CONSULTANCY—$27.1K
2026-07-16婴幼儿食品AL HEJAZ CONSULTANCY—$20.0K
2026-05-25其他食品制剂All Medica Global Corporation菲律宾$20.5K
2026-05-25其他食品制剂All Medica Global Corporation菲律宾$29.0K
2026-05-04其他食品制剂All Medica Global Corporation—$20.5K
2026-05-04其他食品制剂All Medica Global Corporation—$29.0K
2026-04-20婴幼儿食品JAVAHER NEGAR TOOS CO—$35.0K
2026-04-20婴幼儿食品JAVAHER NEGAR TOOS CO—$39.6K

相关企业 · 同类产品

Nutricare Nutrition Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →