Nutricare Nutrition Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 574 笔 · 主营 其他涂布纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DINH DưỡNG NUTRICARE
574
进口笔数
31
出口笔数
$65.20M
进口金额
$2.76M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-16
最近出口
48
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104937284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN495SW4Y |
| 成立日期 | 2010-10-18 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 9/76 phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG NUTRICARE |
| 企业英文名称 | NUTRICARE NUTRITION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 28, Nơ 7A, Khu đô thị mới Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842466833368 |
| 邮箱 | contact@nutricare.com.vn |
| 传真 | +842437858999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 040210 | 低脂乳粉 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 040590 | 乳脂及乳油 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 160239 | 禽肉制品 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 268 | $18.84M |
| 新西兰 | 41 | $12.20M |
| 澳大利亚 | 26 | $10.07M |
| 印度尼西亚 | 124 | $9.84M |
| 德国 | 10 | $3.58M |
| 日本 | 24 | $2.87M |
| 美国 | 9 | $2.31M |
| 瑞典 | 2 | $1.90M |
| 意大利 | 1 | $1.76M |
| 印度 | 22 | $758.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 7 | $745.1K |
| 阿富汗 | 6 | $556.7K |
| 菲律宾 | 7 | $356.4K |
| 伊朗 | 1 | $184.8K |
| 巴基斯坦 | 1 | $142.0K |
| 缅甸 | 1 | $174 |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lami Packaging (Hong Kong) Co Ltd | 中国香港 | 292 | $24.05M | 其他涂布纸、乙烯聚合物塑料 |
| Nutricare Health Labs Pty Ltd | 澳大利亚 | 18 | $8.90M | 低脂乳粉 |
| Westland Dairy Co., Ltd. | 新西兰 | 19 | $6.21M | 黄油乳品、低脂乳粉 |
| Nutricare Health Labs Pty Ltd | 新西兰 | 12 | $3.67M | 乳脂及乳油、浓缩奶粉 |
| Sichuan Xingzhijian Machinery Co., Ltd. | 中国 | 15 | $2.30M | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| SHENGLI NEW MATERIAL TECHNOLOGY (HONG KONG) CO. LIMITED | 中国香港 | 47 | $2.22M | 其他涂布纸、乙烯聚合物塑料 |
| PT Lami Packaging Indonesia | 印度尼西亚 | 20 | $1.90M | 塑料涂布纸板、乙烯聚合物塑料 |
| PLUMINO BIOTECHNOLOGY (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | 26 | $1.27M | 其他氨基酸、其他杂环化合物 |
| Roquette India Private Ltd. | 印度 | 11 | $386.2K | 玉米淀粉、其他糖混合物 |
| ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | 29 | $124.7K | 汤料制品、膨化谷物食品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Hejaz Consultancy | 孟加拉国 | 7 | $745.1K | 婴幼儿食品、非插电混动车 |
| Moqit Farhad Ltd. | 阿富汗 | 6 | $556.7K | 婴幼儿食品、青霉素链霉素药品 |
| All Medica Global Corporation | 菲律宾 | 8 | $406.0K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| JAVAHER NEGAR TOOS CO | 2 | $283.6K | 婴幼儿食品、其他食品制剂 | |
| AL HEJAZ CONSULTANCY | 3 | $218.4K | 婴幼儿食品 | |
| Shamim Tarabar Pardis International Transport Forwarding Co. | 伊朗 | 1 | $184.8K | 婴幼儿食品 |
| Moqit Farhad Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $142.0K | 婴幼儿食品 |
| MASAR AL BAHAR GENERAL TRADING | 1 | $111.2K | 其他食品制剂 | |
| MOQIT FARHAD LTD | 1 | $109.2K | 其他食品制剂 | |
| Embassy of the Socialist Republic of Vietnam, Trade Office | 越南 | 1 | $174 | 其他寝具、婴幼儿食品 |
近期贸易明细
进口(共 574)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他加工水果 | ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 其他加工蘑菇 | ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | $792 |
| 2026-07-31 | 其他蔬菜制品 | ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 保藏虾制品 | ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-30 | 其他涂布纸 | Lami Packaging (Hong Kong) Co Ltd | 中国 | $13.3K |
| 2026-07-30 | 其他涂布纸 | Lami Packaging (Hong Kong) Co Ltd | 中国 | $11.4K |
| 2026-07-30 | 其他涂布纸 | Lami Packaging (Hong Kong) Co Ltd | 中国 | $12.8K |
| 2026-07-30 | 其他涂布纸 | Lami Packaging (Hong Kong) Co Ltd | 中国 | $12.9K |
| 2026-07-30 | 其他涂布纸 | Lami Packaging (Hong Kong) Co Ltd | 中国 | $25.5K |
| 2026-07-30 | 其他涂布纸 | Lami Packaging (Hong Kong) Co Ltd | 中国 | $6.2K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 婴幼儿食品 | AL HEJAZ CONSULTANCY | — | $26.6K |
| 2026-07-16 | 婴幼儿食品 | AL HEJAZ CONSULTANCY | — | $9.8K |
| 2026-07-16 | 婴幼儿食品 | AL HEJAZ CONSULTANCY | — | $27.1K |
| 2026-07-16 | 婴幼儿食品 | AL HEJAZ CONSULTANCY | — | $20.0K |
| 2026-05-25 | 其他食品制剂 | All Medica Global Corporation | 菲律宾 | $20.5K |
| 2026-05-25 | 其他食品制剂 | All Medica Global Corporation | 菲律宾 | $29.0K |
| 2026-05-04 | 其他食品制剂 | All Medica Global Corporation | — | $20.5K |
| 2026-05-04 | 其他食品制剂 | All Medica Global Corporation | — | $29.0K |
| 2026-04-20 | 婴幼儿食品 | JAVAHER NEGAR TOOS CO | — | $35.0K |
| 2026-04-20 | 婴幼儿食品 | JAVAHER NEGAR TOOS CO | — | $39.6K |