Nutricare Nutrition Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 511 笔 · 主营 其他涂布纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DINH DưỡNG NUTRICARE
511
进口笔数
25
出口笔数
$59.48M
进口金额
$2.51M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-20
最近出口
47
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104937284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN495SW4Y |
| 成立日期 | 2010-10-18 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 9/76 phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG NUTRICARE |
| 企业英文名称 | NUTRICARE NUTRITION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 28, Nơ 7A, Khu đô thị mới Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842466833368 |
| 邮箱 | contact@nutricare.com.vn |
| 传真 | +842437858999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 040210 | 低脂乳粉 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 040590 | 乳脂及乳油 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 160239 | 禽肉制品 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 241 | $17.56M |
| 新西兰 | 40 | $12.10M |
| 澳大利亚 | 25 | $9.74M |
| 印度尼西亚 | 97 | $6.80M |
| 德国 | 9 | $3.08M |
| 日本 | 22 | $2.40M |
| 美国 | 9 | $2.31M |
| 瑞典 | 2 | $1.90M |
| 意大利 | 1 | $1.76M |
| 印度 | 22 | $758.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 7 | $745.1K |
| 阿富汗 | 5 | $540.4K |
| 菲律宾 | 4 | $262.3K |
| 伊朗 | 1 | $184.8K |
| 巴基斯坦 | 1 | $142.0K |
| 缅甸 | 1 | $174 |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lami Packaging (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 267 | $21.76M | 其他涂布纸、乙烯聚合物塑料 |
| Nutricare Health Labs Pty Ltd | 澳大利亚 | 18 | $8.90M | 低脂乳粉 |
| Nutricare Health Labs Pty Ltd | 新西兰 | 12 | $3.67M | 乳脂及乳油、浓缩奶粉 |
| Westland Dairy Co., Ltd. | 新西兰 | 13 | $3.12M | 低脂乳粉、发酵乳制品 |
| Sichuan Xingzhijian Machinery Co., Ltd. | 中国 | 11 | $2.25M | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Shengli New Material Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 45 | $2.15M | 其他涂布纸、乙烯聚合物塑料 |
| Kyowa Hakko Bio Co., Ltd. | 日本 | 7 | $1.40M | 其他杂环化合物、其他有机硫化合物 |
| PLUMINO BIOTECHNOLOGY (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | 26 | $1.27M | 其他氨基酸、其他杂环化合物 |
| Roquette India Private Ltd. | 印度 | 11 | $386.2K | 玉米淀粉、其他糖混合物 |
| ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | 27 | $112.5K | 其他加工蘑菇、干银耳 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Hejaz Consultancy | 孟加拉国 | 7 | $745.1K | 婴幼儿食品、椰枣 |
| Moqit Farhad Ltd. | 阿富汗 | 5 | $540.4K | 婴幼儿食品、青霉素链霉素药品 |
| JAVAHER NEGAR TOOS CO LTD | 2 | $283.6K | 婴幼儿食品、其他食品制剂 | |
| All Medica Global Corporation | 菲律宾 | 4 | $262.3K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Shamim Tarabar Pardis International Transport Forwarding Co. | 伊朗 | 1 | $184.8K | 婴幼儿食品 |
| Moqit Farhad Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $142.0K | 婴幼儿食品 |
| AL HEJAZ CONSULTANCY | 2 | $134.9K | 婴幼儿食品 | |
| MASAR AL BAHAR GENERAL TRADING | 1 | $111.2K | 其他食品制剂 | |
| MOQIT FARHAD LTD | 1 | $109.2K | 其他食品制剂 | |
| Embassy of the Socialist Republic of Vietnam, Trade Office | 越南 | 1 | $174 | 其他寝具、婴幼儿食品 |
近期贸易明细
进口(共 511)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他涂布纸 | SHENGLI NEW MATERIAL TECHNOLOGY (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-28 | 其他涂布纸 | SHENGLI NEW MATERIAL TECHNOLOGY (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2026-04-28 | 其他涂布纸 | SHENGLI NEW MATERIAL TECHNOLOGY (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | SHENGLI NEW MATERIAL TECHNOLOGY (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $707 |
| 2026-04-28 | 其他涂布纸 | SHENGLI NEW MATERIAL TECHNOLOGY (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | SHENGLI NEW MATERIAL TECHNOLOGY (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $707 |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | LAMI PACKAGING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 其他涂布纸 | LAMI PACKAGING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-23 | 其他涂布纸 | LAMI PACKAGING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-23 | 其他涂布纸 | LAMI PACKAGING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 婴幼儿食品 | JAVAHER NEGAR TOOS CO LTD | — | $35.0K |
| 2026-04-20 | 婴幼儿食品 | JAVAHER NEGAR TOOS CO LTD | — | $39.6K |
| 2026-04-20 | 婴幼儿食品 | JAVAHER NEGAR TOOS CO LTD | — | $67.9K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | JAVAHER NEGAR TOOS CO LTD | — | $247 |
| 2026-04-20 | 婴幼儿食品 | JAVAHER NEGAR TOOS CO LTD | — | $28.7K |
| 2026-04-20 | 婴幼儿食品 | JAVAHER NEGAR TOOS CO LTD | — | $59.9K |
| 2026-04-20 | 婴幼儿食品 | JAVAHER NEGAR TOOS CO LTD | — | $27.3K |
| 2026-04-20 | 婴幼儿食品 | JAVAHER NEGAR TOOS CO LTD | — | $24.8K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | MASAR AL BAHAR GENERAL TRADING | — | $32.0K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | MASAR AL BAHAR GENERAL TRADING | — | $79.1K |