Le Phong BG Construction Investment & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP XâY DựNG ĐầU Tư Và THươNG MạI Lê PHONG BG
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$6.54M
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400922764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDWKY8RF |
| 成立日期 | 2021-10-20 |
| 联系地址 | Thôn Giếng, Xã Tiên Lục, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XÂY DỰNG ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LÊ PHONG BG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Giếng, Xã Tiên Lục, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84917372888 |
| 邮箱 | congtylephongbg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $6.54M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOLDEN LINK INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国香港 | 3 | $6.44M | 非针叶燃料木片 |
| Shandong Yueyan New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $101.6K | 非针叶燃料木片 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 非针叶燃料木片 | GOLDEN LINK INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $1.15M |
| 2026-04-15 | 非针叶燃料木片 | GOLDEN LINK INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $2.04M |
| 2026-02-25 | 非针叶燃料木片 | GOLDEN LINK INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $3.25M |
| 2025-04-23 | 非针叶燃料木片 | SHANDONG YUEYAN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $30.3K |
| 2025-03-25 | 非针叶燃料木片 | SHANDONG YUEYAN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2025-03-25 | 非针叶燃料木片 | SHANDONG YUEYAN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $35.3K |