New Sun Fertilizer Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XUấT NHậP KHẩU PHâN BóN NEW SUN

135
进口笔数
0
出口笔数
$3.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $168.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $75.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $113.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $55.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $125.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $72.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $88.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $54.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $85.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $145.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $165.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $70.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $86.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $78.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $127.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $168.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $117.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $62.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $69.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $101.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $105.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $101.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $52.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $130.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $132.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $75.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $113.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $55.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $125.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $72.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $88.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $54.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $85.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $145.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $165.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $70.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $86.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $78.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $127.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $168.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $117.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $62.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $69.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $101.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $105.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $101.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $52.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $130.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $132.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315781685
企查查编码QVNGS3JW81
成立日期2019-07-10
联系地址68/69/11 Đường TA 32, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU PHÂN BÓN NEW SUN
企业英文名称NEW SUN FERTILIZER IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址68/69/11 Đường TA 32, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围¬Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0892 - Khai thác và thu gom than bùn
电话+84977295133
邮箱newsunfertilizer@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
310229其他氮肥
310590其他肥料
282710氯化铵
310221硫酸铵肥料
310260氮肥

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国82$1.85M
中国46$1.05M
比利时7$205.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Muge Co., Ltd.韩国65$1.51M动植物肥料、其他肥料
Sunshine Share Co., Ltd.尼日利亚9$253.9K氯化铵、碳酸钠
Novabio Pte. Ltd.新加坡7$205.6K动植物肥料、氮磷钾肥料
Loessland Ltd.中国15$205.5K动植物肥料、其他肥料
Jnw Agro Co., Ltd.韩国9$170.4K动植物肥料、其他肥料
Shandong Fumeide Biotechnology Co., Ltd.中国2$90.0K其他肥料、硫酸铵肥料
LOESSLAND LTD中国香港5$85.6K动植物肥料、其他肥料
Hebei Zhongcang Import & Export Trading Co., Ltd.中国3$83.8K动植物肥料、其他肥料
Hans Corp. Ltd.中国3$75.0K氯化铵、其他肥料
ARA Co., Ltd.韩国3$70.5K其他塑料制品、动植物肥料

近期贸易明细

进口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14动植物肥料MUGE CO LTD韩国$20.4K
2026-04-14动植物肥料MUGE CO LTD韩国$20.4K
2026-04-10动植物肥料LOESSLAND LTD中国$11.2K
2026-04-10动植物肥料LOESSLAND LTD中国$11.2K
2026-04-09其他肥料LOESSLAND LTD中国$14.1K
2026-04-09其他肥料LOESSLAND LTD中国$14.1K
2026-04-02动植物肥料MUGE CO LTD韩国$20.4K
2026-04-02动植物肥料MUGE CO LTD韩国$20.4K
2026-03-27动植物肥料LOESSLAND LTD中国$11.3K
2026-03-25动植物肥料ARA Co., Ltd.韩国$16.3K

相关企业 · 同类产品

New Sun Fertilizer Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →