New Sun Fertilizer Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XUấT NHậP KHẩU PHâN BóN NEW SUN
135
进口笔数
0
出口笔数
$3.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315781685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGS3JW81 |
| 成立日期 | 2019-07-10 |
| 联系地址 | 68/69/11 Đường TA 32, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU PHÂN BÓN NEW SUN |
| 企业英文名称 | NEW SUN FERTILIZER IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68/69/11 Đường TA 32, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | ¬Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0892 - Khai thác và thu gom than bùn |
| 电话 | +84977295133 |
| 邮箱 | newsunfertilizer@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310229 | 其他氮肥 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310260 | 氮肥 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 82 | $1.85M |
| 中国 | 46 | $1.05M |
| 比利时 | 7 | $205.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Muge Co., Ltd. | 韩国 | 65 | $1.51M | 动植物肥料、其他肥料 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 9 | $253.9K | 氯化铵、碳酸钠 |
| Novabio Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $205.6K | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
| Loessland Ltd. | 中国 | 15 | $205.5K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Jnw Agro Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $170.4K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Shandong Fumeide Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $90.0K | 其他肥料、硫酸铵肥料 |
| LOESSLAND LTD | 中国香港 | 5 | $85.6K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Hebei Zhongcang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $83.8K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Hans Corp. Ltd. | 中国 | 3 | $75.0K | 氯化铵、其他肥料 |
| ARA Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $70.5K | 其他塑料制品、动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 动植物肥料 | MUGE CO LTD | 韩国 | $20.4K |
| 2026-04-14 | 动植物肥料 | MUGE CO LTD | 韩国 | $20.4K |
| 2026-04-10 | 动植物肥料 | LOESSLAND LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-10 | 动植物肥料 | LOESSLAND LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-09 | 其他肥料 | LOESSLAND LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-09 | 其他肥料 | LOESSLAND LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-02 | 动植物肥料 | MUGE CO LTD | 韩国 | $20.4K |
| 2026-04-02 | 动植物肥料 | MUGE CO LTD | 韩国 | $20.4K |
| 2026-03-27 | 动植物肥料 | LOESSLAND LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-03-25 | 动植物肥料 | ARA Co., Ltd. | 韩国 | $16.3K |