KSY Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KSY VINA

3
进口笔数
19
出口笔数
$13.8K
进口金额
$66.5K
出口金额
2024-09-30
最近进口
2025-01-24
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.6K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $795 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $845 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $795 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $845 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316785315
企查查编码QVNR6QVNSN
成立日期2021-04-02
联系地址378 Thạnh Xuân 14, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KSY VINA
企业英文名称KSY VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址378 Thạnh Xuân 14, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường ,các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话02873065679
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850140单相交流电机
854290集成电路零件
844790纱线花边制造机
845229非家用缝纫机

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
845290其他缝纫机零件
820320钳子镊子
853710电力控制板
392690其他塑料制品
732090其他钢弹簧
85011037.5瓦以下电机
850140单相交流电机
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$13.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国7$54.6K
印度尼西亚12$11.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Worlden Machinery Co., Ltd.中国2$7.3K非家用缝纫机、工业自动缝纫机
Zhejiang Xingyue Sewing Equipment Co., Ltd.中国1$6.5K纱线花边制造机、针织机零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pungkkook Myanmar Ltd.泰国7$54.6K钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈
PUNGKOOK INDONESIA ONE印度尼西亚12$11.9K贱金属扣件、聚氨酯纺织物

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-30纱线花边制造机ZHEJIANG XINGYUE SEWING EQUIPMENT CO LTD中国$6.5K
2023-04-19单相交流电机ZHEJIANG WORLDEN MACHINERY CO LTD中国$3.6K
2023-04-19集成电路零件ZHEJIANG WORLDEN MACHINERY CO LTD中国$20
2023-01-04单相交流电机ZHEJIANG WORLDEN MACHINERY CO LTD中国$3.2K
2023-01-04非家用缝纫机ZHEJIANG WORLDEN MACHINERY CO LTD中国$160
2023-01-04非家用缝纫机ZHEJIANG WORLDEN MACHINERY CO LTD中国$300
2023-01-04集成电路零件ZHEJIANG WORLDEN MACHINERY CO LTD中国$20

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-24气动直线发动机PUNGKOOK INDONESIA ONE印度尼西亚$510
2025-01-24钳子镊子PUNGKOOK INDONESIA ONE印度尼西亚$795
2024-12-18钢铁螺钉螺栓PUNGKKOOK MYANMAR LTD泰国$1
2024-12-18其他缝纫机零件PUNGKKOOK MYANMAR LTD泰国$21
2024-12-18钢铁螺钉螺栓PUNGKKOOK MYANMAR LTD泰国$1
2024-12-18其他缝纫机零件PUNGKKOOK MYANMAR LTD泰国$15
2024-12-18钢铁螺钉螺栓Pungkkook Myanmar Ltd.泰国$5
2024-12-18钢铁螺钉螺栓PUNGKKOOK MYANMAR LTD泰国$6
2024-12-18其他缝纫机零件PUNGKKOOK MYANMAR LTD泰国$3
2024-12-18其他钢铁制品PUNGKKOOK MYANMAR LTD泰国$6

相关企业 · 同类产品

KSY Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →