Thi Thanh Danh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 350 笔 · 主营 其他棉废料
越南 · 非在业
350
进口笔数
0
出口笔数
$23.03M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603689459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7BKKHEU |
| 成立日期 | 2019-12-05 |
| 联系地址 | Số 01, ấp Trầu, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ-THƯƠNG MẠI ĐÔ THỊ THÀNH DANH |
| 企业英文名称 | THANH DANH URBAN SERVICE-TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 01, ấp Trầu, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520299 | 其他棉废料 |
| 520210 | 棉纱废料 |
| 630510 | 黄麻包装袋 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 631090 | 纺织废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 350 | $23.03M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 324 | $22.76M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 4 | $213.0K | 色织棉布、彩色棉布100-200克 |
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $48.7K | 聚酯高强力纱、焊接方钢管 |
| Wuyang Group (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $181 | 染色合成针织布、纺织废料 |
近期贸易明细
进口(共 350)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-16 | 其他棉废料 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $17.2K |
| 2024-10-16 | 其他棉废料 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $33.8K |
| 2024-10-16 | 其他棉废料 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $115.1K |
| 2024-10-15 | 其他棉废料 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $52.0K |
| 2024-10-15 | 其他棉废料 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $33.9K |
| 2024-10-14 | 其他棉废料 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $28.4K |
| 2024-10-14 | 其他棉废料 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $36.7K |
| 2024-10-14 | 棉纱废料 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $138.5K |
| 2024-10-14 | 其他棉废料 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $52.6K |
| 2024-10-14 | 棉纱废料 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $19.9K |