Thi Thanh Danh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 350 笔 · 主营 其他棉废料

越南 · 非在业

350
进口笔数
0
出口笔数
$23.03M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-16
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.65M20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $645.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $928.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.18M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.93M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.65M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $471.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.05M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.21M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.30M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $715.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.25M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $918.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.33M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.10M · 16 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $645.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $928.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.18M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.93M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.65M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $471.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.05M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.21M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.30M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $715.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.25M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $918.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.33M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.10M · 16 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3603689459
企查查编码QVN7BKKHEU
成立日期2019-12-05
联系地址Số 01, ấp Trầu, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ-THƯƠNG MẠI ĐÔ THỊ THÀNH DANH
企业英文名称THANH DANH URBAN SERVICE-TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 01, ấp Trầu, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520299其他棉废料
520210棉纱废料
630510黄麻包装袋
470790其他纸废料
391590其他塑料废料
720430镀锡钢废料
631090纺织废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南350$23.03M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南324$22.76M精梳棉纱、精梳棉纱
Continental Textile Co., Ltd.越南4$213.0K色织棉布、彩色棉布100-200克
Hailide (Viet Nam) Co., Ltd.越南21$48.7K聚酯高强力纱、焊接方钢管
Wuyang Group (Vietnam) Co., Ltd.越南1$181染色合成针织布、纺织废料

近期贸易明细

进口(共 350)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-16其他棉废料BROTEX (VIETNAM) CO LTD越南$17.2K
2024-10-16其他棉废料BROTEX (VIETNAM) CO LTD越南$33.8K
2024-10-16其他棉废料BROTEX (VIETNAM) CO LTD越南$115.1K
2024-10-15其他棉废料BROTEX (VIETNAM) CO LTD越南$52.0K
2024-10-15其他棉废料BROTEX (VIETNAM) CO LTD越南$33.9K
2024-10-14其他棉废料CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$28.4K
2024-10-14其他棉废料BROTEX (VIETNAM) CO LTD越南$36.7K
2024-10-14棉纱废料BROTEX (VIETNAM) CO LTD越南$138.5K
2024-10-14其他棉废料BROTEX (VIETNAM) CO LTD越南$52.6K
2024-10-14棉纱废料CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$19.9K

相关企业 · 同类产品

Thi Thanh Danh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →