Sam Dong Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 278 笔 · 主营 铜绕组线

越南 · 在业

29
进口笔数
278
出口笔数
$622.2K
进口金额
$21.81M
出口金额
2025-12-02
最近进口
2026-07-20
最近出口
9
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.02M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $165.5K · 6 笔2023-11进口 $16.4K · 1 笔出口 $589.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 6 笔2024-01进口 $41.7K · 2 笔出口 $137.9K · 7 笔2024-02进口 $3 · 1 笔出口 $101.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 4 笔2024-04进口 $27.7K · 1 笔出口 $15.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $581.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 9 笔2024-09进口 $40.1K · 2 笔出口 $48.8K · 4 笔2024-10进口 $18.7K · 1 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-11进口 $98.4K · 3 笔出口 $824.2K · 6 笔2024-12进口 $98.9K · 2 笔出口 $3.02M · 9 笔2025-01进口 $39.4K · 2 笔出口 $1.23M · 8 笔2025-02进口 $19.4K · 1 笔出口 $2.49M · 6 笔2025-03进口 $39.6K · 2 笔出口 $123.6K · 7 笔2025-04进口 $17.9K · 1 笔出口 $1.85M · 9 笔2025-05进口 $44.8K · 2 笔出口 $827.1K · 7 笔2025-06进口 $55.6K · 3 笔出口 $1.13M · 9 笔2025-07进口 $63.1K · 3 笔出口 $1.01M · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $610.3K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $900.0K · 20 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $260.4K · 7 笔2025-11进口 $24 · 1 笔出口 $245.3K · 3 笔2025-12进口 $535 · 1 笔出口 $84.5K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $238.3K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $165.5K · 6 笔2023-11进口 $16.4K · 1 笔出口 $589.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 6 笔2024-01进口 $41.7K · 2 笔出口 $137.9K · 7 笔2024-02进口 $3 · 1 笔出口 $101.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 4 笔2024-04进口 $27.7K · 1 笔出口 $15.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $581.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 9 笔2024-09进口 $40.1K · 2 笔出口 $48.8K · 4 笔2024-10进口 $18.7K · 1 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-11进口 $98.4K · 3 笔出口 $824.2K · 6 笔2024-12进口 $98.9K · 2 笔出口 $3.02M · 9 笔2025-01进口 $39.4K · 2 笔出口 $1.23M · 8 笔2025-02进口 $19.4K · 1 笔出口 $2.49M · 6 笔2025-03进口 $39.6K · 2 笔出口 $123.6K · 7 笔2025-04进口 $17.9K · 1 笔出口 $1.85M · 9 笔2025-05进口 $44.8K · 2 笔出口 $827.1K · 7 笔2025-06进口 $55.6K · 3 笔出口 $1.13M · 9 笔2025-07进口 $63.1K · 3 笔出口 $1.01M · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $610.3K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $900.0K · 20 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $260.4K · 7 笔2025-11进口 $24 · 1 笔出口 $245.3K · 3 笔2025-12进口 $535 · 1 笔出口 $84.5K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $238.3K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3801266286
企查查编码QVNDW52JCG
成立日期2021-12-15
联系地址Quốc lộ 14, Ấp 1, Xã Nha Bích, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SÂM ĐÔNG
企业英文名称SAM DONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Quốc lộ 14, Ấp 1, Xã Nha Bích, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84972663581
邮箱congtysamdong@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本156.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441292非针叶木胶合板
4407976mm以上杨木
441233薄硬木胶合板
392340塑料卷轴
441011木质碎料板
441899其他木制细木工品
854411铜绕组线
854419非铜绕组线
980000980000

出口

HS 编码产品
854411铜绕组线
854419非铜绕组线
854460高压电线
7408116mm以上铜丝
481039涂布牛皮纸板
850490变压器零件
854420同轴电缆
480431牛皮纸≤150克
611692棉手套
722920硅锰钢丝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$526.8K
美国4$72.5K
泰国1$16.4K
菲律宾1$5.9K
越南2$538
马来西亚1$24

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度40$15.41M
越南112$3.99M
菲律宾13$1.31M
马来西亚24$520.9K
俄罗斯3$394.2K
印度尼西亚1$182.4K
美国85$0

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fengxian Yohe Trading Co., Ltd.中国10$325.6K薄硬木胶合板、非针叶木胶合板
Luohe Tengrui Wood Industry Co., Ltd.中国9$173.5K薄硬木胶合板、非针叶木胶合板
Jinyuan Wood HK Co., Ltd.美国2$41.7K6mm以上杨木、6毫米以上橡木
Gam International Trading S.A.美国2$30.8K6mm以上杨木、6mm以上木材
Cao County Huisen Wooden Products Co., Ltd.中国1$27.7K薄硬木胶合板、其他木制细木工品
Keng Yuan International Corp泰国1$16.4K木质碎料板、其他木屑板
FIRST PHILEC, INC.1$5.9K650kVA以下液体变压器、塑料卷轴
Hitachi Energy Vietnam Co., Ltd., Bac Ninh Branch越南2$538电器装置零件、陶瓷绝缘配件
METROD (M) SDN BHD马来西亚1$24其他食品制剂、岩石钻具

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BHARAT HEAVY ELECTRICALS LIMITED印度9$6.08M980100、处理器及控制器
Transformers & Rectifiers (India) Ltd.印度9$4.72M可互换工具、变压器零件
GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED印度18$3.58M电器装置零件、非泡沫橡胶密封件
Hitachi Energy Vietnam Co., Ltd., Bac Ninh Branch越南64$2.65M其他铝制品、其他钢铁制品
Hitachi Energy Vietnam Co., Ltd.越南47$1.19M其他铝制品、高压继电器
FIRST PHILEC, INC.6$951.5K改性油脂、铜绕组线
SAMSUNG ELECTRONICS (M) SDN BHD马来西亚13$454.0K电热器具零件、其他塑料制品
WAILIM ELECTRIC TRADING马来西亚11$66.9K铜绕组线、其他玻璃纤维
SAM DONG INC美国54$0聚合物基油漆、铜绕组线
Hyosung Hico Ltd.美国27$0变压器零件、铜绕组线

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-02铜绕组线Hitachi Energy Vietnam Co., Ltd., Bac Ninh Branch越南$134
2025-12-02铜绕组线Hitachi Energy Vietnam Co., Ltd., Bac Ninh Branch越南$134
2025-12-02铜绕组线Hitachi Energy Vietnam Co., Ltd., Bac Ninh Branch越南$268
2025-11-27COPPER ROD SAMPLE 8MM & 14MMMETROD (M) SDN BHD马来西亚$24
2025-07-16非针叶木胶合板Luohe Tengrui Wood Industry Co., Ltd.中国$10.3K
2025-07-16薄硬木胶合板Luohe Tengrui Wood Industry Co., Ltd.中国$11.3K
2025-07-15薄硬木胶合板Fengxian Yohe Trading Co., Ltd.中国$13.4K
2025-07-15非针叶木胶合板Fengxian Yohe Trading Co., Ltd.中国$10.1K
2025-07-09非针叶木胶合板Luohe Tengrui Wood Industry Co., Ltd.中国$17.9K
2025-06-24非针叶木胶合板Fengxian Yohe Trading Co., Ltd.中国$18.6K

出口(共 278)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20变压器零件Hyosung Hico Ltd.美国$0
2026-07-20变压器零件Hyosung Hico Ltd.美国$0
2026-07-20变压器零件Hyosung Hico Ltd.美国$0
2026-07-20变压器零件Hyosung Hico Ltd.美国$0
2026-06-10变压器零件Hyosung Hico Ltd.美国$0
2026-06-10变压器零件Hyosung Hico Ltd.美国$0
2026-06-02变压器零件Hyosung Hico Ltd.美国$0
2026-05-28非铜绕组线Hitachi Energy Vietnam Co., Ltd., Bac Ninh Branch越南$13.1K
2026-05-28铜绕组线Hitachi Energy Vietnam Co., Ltd., Bac Ninh Branch越南$8.2K
2026-05-28非铜绕组线Hitachi Energy Vietnam Co., Ltd., Bac Ninh Branch越南$2.0K

相关企业 · 同类产品

Sam Dong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →