Sam Dong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 278 笔 · 主营 铜绕组线
越南 · 在业
29
进口笔数
278
出口笔数
$622.2K
进口金额
$21.81M
出口金额
2025-12-02
最近进口
2026-07-20
最近出口
9
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801266286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDW52JCG |
| 成立日期 | 2021-12-15 |
| 联系地址 | Quốc lộ 14, Ấp 1, Xã Nha Bích, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÂM ĐÔNG |
| 企业英文名称 | SAM DONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 14, Ấp 1, Xã Nha Bích, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84972663581 |
| 邮箱 | congtysamdong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 156.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 980000 | 980000 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 854460 | 高压电线 |
| 740811 | 6mm以上铜丝 |
| 481039 | 涂布牛皮纸板 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 611692 | 棉手套 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $526.8K |
| 美国 | 4 | $72.5K |
| 泰国 | 1 | $16.4K |
| 菲律宾 | 1 | $5.9K |
| 越南 | 2 | $538 |
| 马来西亚 | 1 | $24 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 40 | $15.41M |
| 越南 | 112 | $3.99M |
| 菲律宾 | 13 | $1.31M |
| 马来西亚 | 24 | $520.9K |
| 俄罗斯 | 3 | $394.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $182.4K |
| 美国 | 85 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fengxian Yohe Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $325.6K | 薄硬木胶合板、非针叶木胶合板 |
| Luohe Tengrui Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 9 | $173.5K | 薄硬木胶合板、非针叶木胶合板 |
| Jinyuan Wood HK Co., Ltd. | 美国 | 2 | $41.7K | 6mm以上杨木、6毫米以上橡木 |
| Gam International Trading S.A. | 美国 | 2 | $30.8K | 6mm以上杨木、6mm以上木材 |
| Cao County Huisen Wooden Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.7K | 薄硬木胶合板、其他木制细木工品 |
| Keng Yuan International Corp | 泰国 | 1 | $16.4K | 木质碎料板、其他木屑板 |
| FIRST PHILEC, INC. | 1 | $5.9K | 650kVA以下液体变压器、塑料卷轴 | |
| Hitachi Energy Vietnam Co., Ltd., Bac Ninh Branch | 越南 | 2 | $538 | 电器装置零件、陶瓷绝缘配件 |
| METROD (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $24 | 其他食品制剂、岩石钻具 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BHARAT HEAVY ELECTRICALS LIMITED | 印度 | 9 | $6.08M | 980100、处理器及控制器 |
| Transformers & Rectifiers (India) Ltd. | 印度 | 9 | $4.72M | 可互换工具、变压器零件 |
| GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED | 印度 | 18 | $3.58M | 电器装置零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Hitachi Energy Vietnam Co., Ltd., Bac Ninh Branch | 越南 | 64 | $2.65M | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Hitachi Energy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $1.19M | 其他铝制品、高压继电器 |
| FIRST PHILEC, INC. | 6 | $951.5K | 改性油脂、铜绕组线 | |
| SAMSUNG ELECTRONICS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 13 | $454.0K | 电热器具零件、其他塑料制品 |
| WAILIM ELECTRIC TRADING | 马来西亚 | 11 | $66.9K | 铜绕组线、其他玻璃纤维 |
| SAM DONG INC | 美国 | 54 | $0 | 聚合物基油漆、铜绕组线 |
| Hyosung Hico Ltd. | 美国 | 27 | $0 | 变压器零件、铜绕组线 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 铜绕组线 | Hitachi Energy Vietnam Co., Ltd., Bac Ninh Branch | 越南 | $134 |
| 2025-12-02 | 铜绕组线 | Hitachi Energy Vietnam Co., Ltd., Bac Ninh Branch | 越南 | $134 |
| 2025-12-02 | 铜绕组线 | Hitachi Energy Vietnam Co., Ltd., Bac Ninh Branch | 越南 | $268 |
| 2025-11-27 | COPPER ROD SAMPLE 8MM & 14MM | METROD (M) SDN BHD | 马来西亚 | $24 |
| 2025-07-16 | 非针叶木胶合板 | Luohe Tengrui Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | $10.3K |
| 2025-07-16 | 薄硬木胶合板 | Luohe Tengrui Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | $11.3K |
| 2025-07-15 | 薄硬木胶合板 | Fengxian Yohe Trading Co., Ltd. | 中国 | $13.4K |
| 2025-07-15 | 非针叶木胶合板 | Fengxian Yohe Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.1K |
| 2025-07-09 | 非针叶木胶合板 | Luohe Tengrui Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | $17.9K |
| 2025-06-24 | 非针叶木胶合板 | Fengxian Yohe Trading Co., Ltd. | 中国 | $18.6K |
出口(共 278)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 变压器零件 | Hyosung Hico Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-07-20 | 变压器零件 | Hyosung Hico Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-07-20 | 变压器零件 | Hyosung Hico Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-07-20 | 变压器零件 | Hyosung Hico Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-06-10 | 变压器零件 | Hyosung Hico Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-06-10 | 变压器零件 | Hyosung Hico Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-06-02 | 变压器零件 | Hyosung Hico Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-05-28 | 非铜绕组线 | Hitachi Energy Vietnam Co., Ltd., Bac Ninh Branch | 越南 | $13.1K |
| 2026-05-28 | 铜绕组线 | Hitachi Energy Vietnam Co., Ltd., Bac Ninh Branch | 越南 | $8.2K |
| 2026-05-28 | 非铜绕组线 | Hitachi Energy Vietnam Co., Ltd., Bac Ninh Branch | 越南 | $2.0K |