BAC VIET DEVELOPMENT TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 不锈钢圆管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thương Mại Bắc Việt
12
进口笔数
0
出口笔数
$160.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106052720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC7R1M2K |
| 成立日期 | 2012-12-04 |
| 联系地址 | Số 2, Ngõ 2A, Đường Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI BẮC VIỆT |
| 企业英文名称 | BAC VIET DEVELOPMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, Ngõ 2A, Đường Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84989138966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 722011 | 热轧不锈钢 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $160.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MORDERS CO LTD | 中国 | 7 | $70.5K | 不锈钢冷拔管、不锈钢圆管 |
| SHANGHAI TSINGLONG MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 4 | $61.9K | 不锈钢冷拔管、不锈钢圆棒 |
| WENZHOU BAIZE STEEL INDUSTRY CO., LTD | 中国 | 1 | $28.0K | 不锈钢冷拔管、不锈钢圆管 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 不锈钢圆管 | MORDERS CO LTD | 中国 | $650 |
| 2025-07-02 | 不锈钢圆管 | MORDERS CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-05-23 | 10mm以上不锈钢板 | MORDERS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-05-23 | 不锈钢圆管 | MORDERS CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2024-03-28 | 不锈钢圆管 | SHANGHAI TSINGLONG MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-03-19 | 不锈钢冷拔管 | MORDERS CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-02-23 | 不锈钢圆管 | SHANGHAI TSINGLONG MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-02-23 | 不锈钢板材 | SHANGHAI TSINGLONG MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-02-23 | 不锈钢圆管 | SHANGHAI TSINGLONG MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-02-23 | 不锈钢圆管 | SHANGHAI TSINGLONG MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $98 |