TUT Production Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT TUT
5
进口笔数
0
出口笔数
$43.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317929697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7QBMTGC |
| 成立日期 | 2023-07-12 |
| 联系地址 | 759/13/19 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT TUT |
| 企业英文名称 | TUT PRODUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 606A Lê Đức Anh, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84906362777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 843139 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $40.4K |
| 中国台湾 | 2 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Minlong Home Furnishings Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.4K | 其他塑料管材、50-300升容器 |
| Dongguan Chang'an Qingyan Trading Firm | 中国 | 1 | $10.5K | 其他塑料管材、非泡沫橡胶密封件 |
| Dongguan Chang'an Qingyan Trading Firm | 加拿大 | 1 | $6.4K | 机械零件、液压气压阀门 |
| SYED THAI MACHINERY CO.,LTD | 中国台湾 | 2 | $2.7K | 钢铁铰接链、其他钢铁制品 |
| Mega Link Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 其他塑料管材、50-300升容器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 其他塑料管材 | DONGGUAN CHANGAN QINGYAN TRADING FIRM | 中国 | $101 |
| 2025-10-06 | 50-300升容器 | DONGGUAN CHANGAN QINGYAN TRADING FIRM | 中国 | $4.5K |
| 2025-10-06 | 50-300升容器 | DONGGUAN CHANGAN QINGYAN TRADING FIRM | 中国 | $4.5K |
| 2025-10-06 | 其他钢铁链 | DONGGUAN CHANGAN QINGYAN TRADING FIRM | 中国 | $226 |
| 2025-10-06 | 其他塑料管材 | DONGGUAN CHANGAN QINGYAN TRADING FIRM | 中国 | $170 |
| 2025-10-06 | 液体流量计 | DONGGUAN CHANGAN QINGYAN TRADING FIRM | 中国 | $201 |
| 2025-10-06 | 液压气压阀门 | DONGGUAN CHANGAN QINGYAN TRADING FIRM | 中国 | $951 |
| 2025-10-06 | 其他塑料管材 | DONGGUAN CHANGAN QINGYAN TRADING FIRM | 中国 | $170 |
| 2025-10-06 | 机械零件 | DONGGUAN CHANGAN QINGYAN TRADING FIRM | 中国 | $3.6K |
| 2025-10-06 | 其他塑料管材 | DONGGUAN CHANGAN QINGYAN TRADING FIRM | 中国 | $170 |