BAT BUU JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BáT BửU
21
进口笔数
39
出口笔数
$15.5K
进口金额
$299.2K
出口金额
2025-08-28
最近进口
2025-09-29
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305679273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVGX5HX7 |
| 成立日期 | 2008-04-19 |
| 联系地址 | 220/24 Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÁT BỬU |
| 企业英文名称 | BAT BUU JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 220/24 Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02862643333 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846610 | 机床零件附件 |
| 721510 | 易切削钢棒 |
| 846693 | 机床零件 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 741521 | 铜垫圈 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 9 | $7.6K |
| 越南 | 9 | $4.6K |
| 中国台湾 | 1 | $2.4K |
| 中国 | 2 | $861 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $299.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOMMEL + KELLER PRAZISIONSWERKZEUGE GMBH | 德国 | 9 | $7.6K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
| HOLER CUTTING TOOL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.4K | 可互换车削工具、机床零件附件 |
| DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | 7 | $2.4K | 钓鱼竿、钓鱼卷线器 |
| AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED | 越南 | 2 | $2.2K | 不锈钢棒杆材、易切削钢棒 |
| SHENZHEN KALEAD TOOLS CO LTD | 中国 | 2 | $861 | 机床零件、未装配硬质合金工具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | 37 | $297.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD | 越南 | 2 | $1.8K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 易切削钢棒 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $392 |
| 2025-04-28 | 易切削钢棒 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $679 |
| 2025-03-27 | 易切削钢棒 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $304 |
| 2025-02-26 | 易切削钢棒 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $264 |
| 2025-01-18 | 易切削钢棒 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $272 |
| 2024-12-19 | 易切削钢棒 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $7 |
| 2024-11-18 | 易切削钢棒 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $503 |
| 2024-08-26 | 机床零件附件 | HOMMEL + KELLER PRAZISIONSWERKZEUGE GMBH | 德国 | $439 |
| 2024-08-26 | 机床零件附件 | HOMMEL + KELLER PRAZISIONSWERKZEUGE GMBH | 德国 | $439 |
| 2024-06-14 | 机床零件 | HOMMEL + KELLER PRAZISIONSWERKZEUGE GMBH | 德国 | $282 |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 螺纹螺母 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $493 |
| 2025-08-29 | 螺纹螺母 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $581 |
| 2025-07-29 | 螺纹螺母 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $515 |
| 2025-06-27 | 螺纹螺母 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $431 |
| 2025-05-28 | 螺纹螺母 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $364 |
| 2025-04-29 | 螺纹螺母 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-03-28 | 螺纹螺母 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-02-28 | 螺纹螺母 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $877 |
| 2025-01-21 | 螺纹螺母 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $909 |
| 2024-12-20 | 螺纹螺母 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $24 |