HVT Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 750W-75kW直流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HVT VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$1.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106516563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJX0K1PR |
| 成立日期 | 2014-04-21 |
| 联系地址 | Số 44 phố Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HVT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HVT VIETNAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 44 phố Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84989341534 |
| 邮箱 | xnkhvt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 193.13亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 853080 | 交通控制设备 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $1.53M |
| 韩国 | 4 | $125.7K |
| 奥地利 | 1 | $17.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Runhong Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.52M | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Duveet Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $102.9K | 便携式电灯、750W-75kW直流电机 |
| Sejin Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $22.8K | 土方机械零件、机械密封件 |
| A. Haberkorn & Co. GmbH | 德国 | 1 | $17.2K | 其他人造窄幅布、纺织水龙软管 |
| Pingxiang Baihang Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.0K | 钢制气罐、聚丙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 非农用喷雾器具 | GUANGXI PINGXIANG RUNHONG IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $115.5K |
| 2025-10-20 | 交通控制设备 | PINGXIANG BAIHANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-10-20 | 其他电视摄像机 | PINGXIANG BAIHANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-04 | 纺织水龙软管 | A HABERKORN & CO GMBH | 奥地利 | $17.2K |
| 2025-03-18 | 交通控制设备 | PINGXIANG BAIHANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-03-18 | 其他电视摄像机 | PINGXIANG BAIHANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-02-06 | 750W-75kW直流电机 | DUVEET CO., LTD | 韩国 | $40.0K |
| 2025-01-08 | 交通控制设备 | DUVEET CO., LTD | 韩国 | $46.9K |
| 2024-12-26 | 750W-75kW直流电机 | DUVEET CO., LTD | 韩国 | $16.0K |
| 2024-01-05 | 750W-75kW直流电机 | SEJIN INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $22.8K |