PETROLEUM LOGISTIC SERVICE & INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Dịch Vụ Hạ Tầng Xăng Dầu
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$55.8K
出口金额
—
最近进口
2024-08-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101788806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJ0G04J |
| 成立日期 | 2005-09-05 |
| 联系地址 | Số 1, Khâm Thiên, Phường Khâm Thiên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ HẠ TẦNG XĂNG DẦU |
| 企业英文名称 | PETROLEUM LOGISTIC SERVICE AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 电话 | +84243513013 |
| 邮箱 | pland@petrolimex.com.vn |
| 传真 | +84243513013 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $55.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOGO ZEN INC | 美国 | 1 | $28.9K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| LOGO ZEN LLC | 美国 | 1 | $27.0K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-15 | 棉制毛巾织物 | LOGO ZEN LLC | 美国 | $5.2K |
| 2024-08-15 | 棉制毛巾织物 | LOGO ZEN LLC | 美国 | $3.7K |
| 2024-08-15 | 棉制毛巾织物 | LOGO ZEN LLC | 美国 | $7.1K |
| 2024-08-15 | 棉制毛巾织物 | LOGO ZEN LLC | 美国 | $10.9K |
| 2024-06-21 | 植物纤维制品 | LOGO ZEN INC | 美国 | $1.2K |
| 2024-06-21 | 藤编篮筐 | LOGO ZEN INC | 美国 | $3.4K |
| 2024-06-21 | 藤编篮筐 | LOGO ZEN INC | 美国 | $1.8K |
| 2024-06-21 | 藤编篮筐 | LOGO ZEN INC | 美国 | $1.1K |
| 2024-06-21 | 竹编篮筐 | LOGO ZEN INC | 美国 | $1.9K |
| 2024-06-21 | 植物纤维制品 | LOGO ZEN INC | 美国 | $1.1K |