LV & Oriental Pearl Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 138 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lv & Hòn Ngọc Viễn Đông
11
进口笔数
138
出口笔数
$839
进口金额
$2.29M
出口金额
2023-11-03
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101248310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6V5G9NS |
| 成立日期 | 2002-05-21 |
| 联系地址 | Số 7 Triệu Việt Vương, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LV & HÒN NGỌC VIỄN ĐÔNG |
| 企业英文名称 | LV & ORIENTAL PEARL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) "CẤP LẠI MÃ SỐ DN TỪ ĐKKD SỐ: 0102005397 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ TP HÀ NỘI CẤP NGÀY 21/05/2002" 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842439447161 |
| 邮箱 | lv-orientalpearl@fpt.vn |
| 官网 | www.lv-orientalpearl.com.vn |
| 传真 | 0439447162 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 960200 | 雕刻材料及制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 9 | $661 |
| 中国 | 2 | $178 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 77 | $1.56M |
| 印度 | 23 | $212.3K |
| 越南 | 5 | $92.8K |
| 阿联酋 | 6 | $90.7K |
| 荷兰 | 3 | $72.3K |
| 澳大利亚 | 2 | $27.8K |
| 葡萄牙 | 1 | $26.9K |
| 英国 | 2 | $25.1K |
| 圣马力诺 | 2 | $21.3K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $15.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $378 | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 5 | $283 | 印刷标签、其他塑料制品 |
| FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | 1 | $136 | 印刷标签、其他半导体介质 |
| Liu Lin | 中国 | 1 | $42 | 自粘塑料卷、印刷标签 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ross Procurement Inc. | 美国 | 56 | $1.19M | 其他塑料制品、棉制毛巾织物 |
| Ross Procurement, Inc. | 爱尔兰 | 10 | $158.1K | 其他铝制品、植物纤维制品 |
| Pure Home & Living Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $137.7K | 其他玻璃制品、非塑料人造花果 |
| Home Goods Inc. | 美国 | 5 | $122.7K | 其他木制品、其他寝具 |
| Homes R Us Trading LLC | 阿联酋 | 4 | $82.7K | 其他木家具、其他寝具 |
| Van Cranenbroek E.L.C. B.V. | 荷兰 | 3 | $72.3K | 竹编篮筐、男棉裤 |
| Ross Procurement Inc. | 越南 | 3 | $59.4K | 植物纤维制品、竹编篮筐 |
| NICOBAR DESIGN PRIVATE LIMITED | 印度 | 8 | $39.0K | 其他饮用杯、其他瓷制家用品 |
| Occasions By Renu | 印度 | 7 | $35.6K | 竹编篮筐、植物纤维制品 |
| Emilio Robba Co., Ltd. | 日本 | 4 | $5.1K | 塑料装饰品、竹编篮筐 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-03 | 印刷标签 | LIU LIN | 中国 | $42 |
| 2023-09-13 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $99 |
| 2023-09-04 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $49 |
| 2023-09-04 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $49 |
| 2023-08-16 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LT | 印度 | $65 |
| 2023-07-19 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LT | 印度 | $42 |
| 2023-07-19 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LT | 印度 | $12 |
| 2023-07-06 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | $0 |
| 2023-07-06 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | $12 |
| 2023-05-18 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LT | 印度 | $160 |
出口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 竹编篮筐 | IDDHAM | — | $925 |
| 2026-04-23 | 竹编篮筐 | IDDHAM | — | $680 |
| 2026-04-23 | 竹编篮筐 | IDDHAM | — | $240 |
| 2026-04-23 | 竹编篮筐 | IDDHAM | — | $260 |
| 2026-04-23 | 竹编篮筐 | IDDHAM | — | $210 |
| 2026-04-23 | 竹编篮筐 | IDDHAM | — | $740 |
| 2026-04-23 | 竹编篮筐 | IDDHAM | — | $430 |
| 2026-04-23 | 竹编篮筐 | IDDHAM | — | $750 |
| 2026-04-23 | 竹编篮筐 | IDDHAM | — | $210 |
| 2026-04-23 | 竹编篮筐 | IDDHAM | — | $234 |