Truong Thinh Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Trường Thịnh
3
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2023-05-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5600182022 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH5629CW |
| 成立日期 | 2007-03-30 |
| 联系地址 | Số nhà 448, Tổ dân phố 8, Phường Him Lam, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | TRƯỜNG THỊNH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 448, Tổ dân phố 8, Phường Điện Biên Phủ, Điện Biên |
| 经营范围 | 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +842153836766 |
| 邮箱 | truongthinhdb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841090 | 水轮机零件 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850239 | 非风力发电机组 |
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $709.3K |
| 德国 | 2 | $548.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Hydro Energy GmbH | 德国 | 3 | $1.26M | 水轮机零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-19 | 电力控制板 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 德国 | $113.8K |
| 2023-05-19 | 液体提升机 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 德国 | $61.8K |
| 2023-03-03 | 水轮机零件 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 德国 | $45.5K |
| 2023-03-03 | 电力控制板 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 德国 | $29.6K |
| 2023-03-03 | 水轮机零件 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 德国 | $96.3K |
| 2023-03-03 | 电力控制板 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 德国 | $19.1K |
| 2023-03-03 | 水轮机零件 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 德国 | $180.0K |
| 2023-03-03 | 电气装置零件 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 德国 | $2.1K |
| 2023-03-01 | 水轮机零件 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 印度 | $18.0K |
| 2023-03-01 | 电力控制板 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 印度 | $11.1K |