Havicome Vietnam Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 513 笔 · 主营 1000伏以下插头插座

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HAVICOM VIệT NAM

513
进口笔数
220
出口笔数
$599.6K
进口金额
$368.1K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-27
最近出口
119
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $85.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.1K · 6 笔出口 $10.2K · 4 笔2023-11进口 $2.5K · 4 笔出口 $4.2K · 4 笔2023-12进口 $24.3K · 24 笔出口 $15.5K · 6 笔2024-01进口 $9.6K · 11 笔出口 $16.8K · 10 笔2024-02进口 $1.7K · 5 笔出口 $9.4K · 4 笔2024-03进口 $5.2K · 5 笔出口 $6.4K · 5 笔2024-04进口 $1.8K · 5 笔出口 $8.1K · 7 笔2024-05进口 $3.2K · 6 笔出口 $2.5K · 4 笔2024-06进口 $3.7K · 9 笔出口 $6.8K · 8 笔2024-07进口 $9.9K · 5 笔出口 $3.4K · 8 笔2024-08进口 $32.6K · 12 笔出口 $7.5K · 6 笔2024-09进口 $14.2K · 9 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-10进口 $26.3K · 21 笔出口 $14.9K · 12 笔2024-11进口 $10.0K · 10 笔出口 $6.1K · 6 笔2024-12进口 $9.5K · 8 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-01进口 $1.9K · 4 笔出口 $14.1K · 8 笔2025-02进口 $1.5K · 5 笔出口 $9.0K · 5 笔2025-03进口 $1.6K · 3 笔出口 $12.8K · 5 笔2025-04进口 $3.8K · 5 笔出口 $7.7K · 4 笔2025-05进口 $9.3K · 10 笔出口 $6.2K · 5 笔2025-06进口 $17.6K · 19 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-07进口 $10.3K · 12 笔出口 $9.0K · 6 笔2025-08进口 $14.5K · 17 笔出口 $7.2K · 5 笔2025-09进口 $4.5K · 5 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-10进口 $17.0K · 13 笔出口 $8.3K · 6 笔2025-11进口 $30.9K · 15 笔出口 $7.6K · 4 笔2025-12进口 $15.6K · 16 笔出口 $10.0K · 4 笔2026-01进口 $25.6K · 27 笔出口 $7.8K · 7 笔2026-02进口 $26.9K · 10 笔出口 $6.5K · 3 笔2026-03进口 $27.0K · 25 笔出口 $10.8K · 4 笔2026-04进口 $85.0K · 36 笔出口 $14.8K · 4 笔2026-05进口 $15.8K · 27 笔出口 $3.9K · 4 笔2026-06进口 $82.9K · 59 笔出口 $17.3K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.1K · 6 笔出口 $10.2K · 4 笔2023-11进口 $2.5K · 4 笔出口 $4.2K · 4 笔2023-12进口 $24.3K · 24 笔出口 $15.5K · 6 笔2024-01进口 $9.6K · 11 笔出口 $16.8K · 10 笔2024-02进口 $1.7K · 5 笔出口 $9.4K · 4 笔2024-03进口 $5.2K · 5 笔出口 $6.4K · 5 笔2024-04进口 $1.8K · 5 笔出口 $8.1K · 7 笔2024-05进口 $3.2K · 6 笔出口 $2.5K · 4 笔2024-06进口 $3.7K · 9 笔出口 $6.8K · 8 笔2024-07进口 $9.9K · 5 笔出口 $3.4K · 8 笔2024-08进口 $32.6K · 12 笔出口 $7.5K · 6 笔2024-09进口 $14.2K · 9 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-10进口 $26.3K · 21 笔出口 $14.9K · 12 笔2024-11进口 $10.0K · 10 笔出口 $6.1K · 6 笔2024-12进口 $9.5K · 8 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-01进口 $1.9K · 4 笔出口 $14.1K · 8 笔2025-02进口 $1.5K · 5 笔出口 $9.0K · 5 笔2025-03进口 $1.6K · 3 笔出口 $12.8K · 5 笔2025-04进口 $3.8K · 5 笔出口 $7.7K · 4 笔2025-05进口 $9.3K · 10 笔出口 $6.2K · 5 笔2025-06进口 $17.6K · 19 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-07进口 $10.3K · 12 笔出口 $9.0K · 6 笔2025-08进口 $14.5K · 17 笔出口 $7.2K · 5 笔2025-09进口 $4.5K · 5 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-10进口 $17.0K · 13 笔出口 $8.3K · 6 笔2025-11进口 $30.9K · 15 笔出口 $7.6K · 4 笔2025-12进口 $15.6K · 16 笔出口 $10.0K · 4 笔2026-01进口 $25.6K · 27 笔出口 $7.8K · 7 笔2026-02进口 $26.9K · 10 笔出口 $6.5K · 3 笔2026-03进口 $27.0K · 25 笔出口 $10.8K · 4 笔2026-04进口 $85.0K · 36 笔出口 $14.8K · 4 笔2026-05进口 $15.8K · 27 笔出口 $3.9K · 4 笔2026-06进口 $82.9K · 59 笔出口 $17.3K · 6 笔

工商档案

企业注册号0105986728
企查查编码QVNQUS5SVU
成立日期2012-09-07
联系地址Số 77-LK23, Khu đô thị Vân Canh HUD, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HAVICOM VIỆT NAM
企业英文名称HAVICOM VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 19-LK32, Khu đô thị Vân Canh HUD, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84388997707
邮箱havicomvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8536691000伏以下插头插座
854239其他电子IC
85332120W以下固定电阻器
853400印刷电路
853224多层陶瓷电容
854141LED发光二极管
854129大功率晶体管
850450其他电感器
854110非LED二极管
854160压电晶体

出口

HS 编码产品
853400印刷电路
8536691000伏以下插头插座
85011037.5瓦以下电机
850151750W以下交流电机
854239其他电子IC
854420同轴电缆
854442带接头绝缘电线
903090辐射检测仪器
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国412$249.1K
菲律宾163$103.7K
美国152$52.6K
日本192$29.2K
墨西哥78$27.1K
中国台湾196$24.9K
越南38$21.9K
马来西亚148$13.3K
德国90$12.3K
奥地利22$10.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南220$368.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 119)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DIGI KEY ELECTRONICS美国110$92.1K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
MOUSER ELECTRONICS INC美国57$91.3K其他电路开关装置、其他电子IC
LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国67$38.6K多层陶瓷电容、非LED二极管
Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.越南95$38.2K印刷电路、其他钢铁制品
Digi-Key Electronics中国74$21.1K非LED二极管、20W以下固定电阻器
Digi-Key Electronics菲律宾34$12.5K其他电子IC、多层陶瓷电容
Digi-Key Electronics日本62$9.3K多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器
Digi-Key Electronics墨西哥27$6.2K多层陶瓷电容、1000伏以下插头插座
DigiKey Electronics Ltd.中国台湾54$5.0K20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容
Digi-Key Electronics马来西亚34$2.5K其他电子IC、1000伏以下插头插座

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南80$163.0K印刷电路、其他塑料制品
Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南76$131.9K其他塑料制品、自粘塑料卷
SEM Micro Co., Ltd.越南8$30.9K其他电路开关装置、带接头绝缘电线
Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong越南13$15.5K其他塑料制品、其他印刷机零件
Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南12$14.2K其他塑料制品、其他印刷机零件
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南12$4.2K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南4$4.2K其他钢铁制品、可互换钻具
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南13$3.1K音频设备零件、其他塑料制品
Hashima Vietnam Co., Ltd.越南2$926其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 513)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30多层陶瓷电容LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国$1
2026-06-3020W以下固定电阻器LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.德国$0
2026-06-30多层陶瓷电容LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国$2
2026-06-30其他电子ICLCSC Electronics Technology (HK) Ltd.日本$4
2026-06-3020W以下固定电阻器LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.巴西$0
2026-06-30其他电子ICLCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国$8
2026-06-30多层陶瓷电容LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国$0
2026-06-30多层陶瓷电容LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.菲律宾$2
2026-06-301000伏以下电路保护器LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国$3
2026-06-301000伏以下插头插座LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国$1

出口(共 220)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27印刷电路Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$862
2026-06-27印刷电路Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$362
2026-06-25印刷电路Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$362
2026-06-25印刷电路Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$862
2026-06-24印刷电路Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南$331
2026-06-24印刷电路Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南$257
2026-06-24印刷电路Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南$257
2026-06-24印刷电路Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南$4.7K
2026-06-24印刷电路Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南$442
2026-06-24印刷电路Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南$331

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Havicome Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →