Havicome Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 427 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HAVICOM VIệT NAM
- 邮箱2
427
进口笔数
210
出口笔数
$500.9K
进口金额
$346.8K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-22
最近出口
76
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105986728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQUS5SVU |
| 成立日期 | 2012-09-07 |
| 联系地址 | Số 77-LK23, Khu đô thị Vân Canh HUD, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HAVICOM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HAVICOM VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19-LK32, Khu đô thị Vân Canh HUD, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84388997707 |
| 邮箱 | havicomvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854160 | 压电晶体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 337 | $219.1K |
| 菲律宾 | 116 | $93.4K |
| 美国 | 117 | $47.9K |
| 墨西哥 | 67 | $26.8K |
| 日本 | 144 | $23.7K |
| 中国台湾 | 138 | $13.9K |
| 马来西亚 | 108 | $11.7K |
| 印度 | 20 | $8.8K |
| 奥地利 | 13 | $7.5K |
| 法国 | 16 | $6.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 210 | $346.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 76)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Digi-Key Electronics | 美国 | 105 | $125.8K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 49 | $60.0K | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 90 | $33.4K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 37 | $23.7K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Topfast Electronic Ltd. | 中国 | 14 | $21.7K | 印刷电路、通信设备零件 |
| Guangzhou Topfast Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $18.8K | 印刷电路、1000伏以下插头插座 |
| Pei Genesis Inc. | 美国 | 7 | $11.7K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | 20 | $9.3K | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
| Shenzhen JDB Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $5.3K | 印刷电路、电器装置零件 |
| Digi-Key Electronics | 中国 | 15 | $2.6K | 20W以下固定电阻器、非LED二极管 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $148.0K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 36 | $66.8K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $58.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SEM Micro Co., Ltd. | 越南 | 8 | $30.9K | 其他电路开关装置、带接头绝缘电线 |
| Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 13 | $15.5K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 12 | $14.2K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $4.2K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $3.1K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.3K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $926 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 427)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $11 |
| 2026-04-27 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $18 |
| 2026-04-27 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $18 |
| 2026-04-27 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $11 |
| 2026-04-23 | 其他测量仪器 | LOOMIA TECHNOLOGIES | 美国 | $420 |
| 2026-04-23 | 其他测量仪器 | LOOMIA TECHNOLOGIES | 美国 | $420 |
| 2026-04-22 | 印刷电路 | XINJIAYE (HK) ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 印刷电路 | XINJIAYE (HK) ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $607 |
| 2026-04-22 | 印刷电路 | XINJIAYE (HK) ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $127 |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | SHANGHAI SINGNOVA TRADING CO., LTD | 中国 | $2.4K |
出口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 印刷电路 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 印刷电路 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-22 | 印刷电路 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $256 |
| 2026-04-22 | 印刷电路 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-22 | 印刷电路 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 印刷电路 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 印刷电路 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $256 |
| 2026-04-22 | 印刷电路 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $256 |
| 2026-04-22 | 印刷电路 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-20 | 印刷电路 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $431 |