Hung Thinh Tech Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 气体烟雾分析仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP HưNG THịNH TECH
42
进口笔数
0
出口笔数
$1.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106239528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0322YKY |
| 成立日期 | 2013-07-23 |
| 联系地址 | NV11 09, Khu nhà ở quận Hoàng Mai, Ngõ 885 Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HƯNG THỊNH TECH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH TECH INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NV11 09, Khu nhà ở quận Hoàng Mai, Ngõ 885 Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84936634884 |
| 邮箱 | minh.vh84@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 590220 | 聚酯高强力织物 |
| 730820 | 钢结构及塔架 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 1 | $625.0K |
| 瑞典 | 6 | $426.1K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $151.3K |
| 中国 | 7 | $29.7K |
| 奥地利 | 2 | $21.9K |
| 美国 | 6 | $14.1K |
| 印度 | 4 | $12.8K |
| 韩国 | 2 | $10.5K |
| 意大利 | 2 | $9.0K |
| 德国 | 3 | $7.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Sources Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $625.0K | 其他测量仪器、其他电视摄像机 |
| 540ef9d9622d43f2333b0477850e1ef8 | 5 | $420.3K | ||
| AVL SEA & Australia Co., Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $21.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他测量仪器 |
| Ningbo Jade Chemical Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.6K | 液压气压阀门、气体过滤机械 |
| Bridge Analyzers Inc. | 美国 | 4 | $11.5K | 气体烟雾分析仪、电力控制板 |
| Vamag S.r.l. | 意大利 | 2 | $9.0K | 测量仪器零件、测试台 |
| Tabernacle Engineering (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $7.4K | 其他测量仪器、工业清洁制剂 |
| Emco Precima Engineering Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $6.7K | 石棉摩擦材料、磁铁及零件 |
| Nagman Instruments & Electronics Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $6.1K | 压力测量仪、其他测量仪器 |
| Kunshan NOK Automatic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.1K | 旋转排量泵、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 传动部件 | PT Koinjaya Co., Ltd. | 韩国 | $9.0K |
| 2025-12-18 | 测量仪器零件 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 波兰 | $2.0K |
| 2025-12-18 | 气体烟雾分析仪 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 波兰 | $305.2K |
| 2025-12-18 | 气体烟雾分析仪 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 波兰 | $317.8K |
| 2025-12-10 | 其他测量仪器 | BOOM MACHINERY GROUP CO LTD | 斯洛文尼亚 | $78.5K |
| 2025-12-10 | 其他测量仪器 | BOOM MACHINERY GROUP CO LTD | 斯洛文尼亚 | $72.8K |
| 2025-12-05 | 其他测量仪器 | NAGMAN INSTRUMENTS & ELECTRONICS PRIVATE LTD | 印度 | $3.0K |
| 2025-11-29 | 其他测量仪器 | NAGMAN INSTRUMENTS & ELECTRONICS PRIVATE LTD | 印度 | $3.1K |
| 2025-11-26 | 其他测量仪器 | TABERNACLE ENGINEERING (S) PTE LTD | 英国 | $2.7K |
| 2025-11-18 | 其他硫化橡胶制品 | BEIJING JIETAIHONGLI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |