Hung Thinh Tech Industrial Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 气体烟雾分析仪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP HưNG THịNH TECH

42
进口笔数
0
出口笔数
$1.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
最近出口
27
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $779.3K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $91 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $175.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $541 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $233.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $480 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $779.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $91 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $175.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $541 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $233.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $480 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $779.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106239528
企查查编码QVN0322YKY
成立日期2013-07-23
联系地址NV11 09, Khu nhà ở quận Hoàng Mai, Ngõ 885 Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HƯNG THỊNH TECH
企业英文名称HUNG THINH TECH INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址NV11 09, Khu nhà ở quận Hoàng Mai, Ngõ 885 Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84936634884
邮箱minh.vh84@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902710气体烟雾分析仪
903180其他测量仪器
850520电磁装置
590220聚酯高强力织物
730820钢结构及塔架
760421铝合金型材
841381其他泵和提升机
842531电动绞车
850440静止变流器
853650其他电气开关

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰1$625.0K
瑞典6$426.1K
斯洛文尼亚1$151.3K
中国7$29.7K
奥地利2$21.9K
美国6$14.1K
印度4$12.8K
韩国2$10.5K
意大利2$9.0K
德国3$7.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Sources Asia Pte. Ltd.新加坡1$625.0K其他测量仪器、其他电视摄像机
540ef9d9622d43f2333b0477850e1ef85$420.3K
AVL SEA & Australia Co., Ltd.澳大利亚2$21.9K非泡沫橡胶密封件、其他测量仪器
Ningbo Jade Chemical Materials Co., Ltd.中国3$20.6K液压气压阀门、气体过滤机械
Bridge Analyzers Inc.美国4$11.5K气体烟雾分析仪、电力控制板
Vamag S.r.l.意大利2$9.0K测量仪器零件、测试台
Tabernacle Engineering (S) Pte. Ltd.新加坡2$7.4K其他测量仪器、工业清洁制剂
Emco Precima Engineering Pvt. Ltd.印度2$6.7K石棉摩擦材料、磁铁及零件
Nagman Instruments & Electronics Pvt. Ltd.印度2$6.1K压力测量仪、其他测量仪器
Kunshan NOK Automatic Equipment Co., Ltd.中国2$5.1K旋转排量泵、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-13传动部件PT Koinjaya Co., Ltd.韩国$9.0K
2025-12-18测量仪器零件Global Sources Asia Pte. Ltd.波兰$2.0K
2025-12-18气体烟雾分析仪Global Sources Asia Pte. Ltd.波兰$305.2K
2025-12-18气体烟雾分析仪Global Sources Asia Pte. Ltd.波兰$317.8K
2025-12-10其他测量仪器BOOM MACHINERY GROUP CO LTD斯洛文尼亚$78.5K
2025-12-10其他测量仪器BOOM MACHINERY GROUP CO LTD斯洛文尼亚$72.8K
2025-12-05其他测量仪器NAGMAN INSTRUMENTS & ELECTRONICS PRIVATE LTD印度$3.0K
2025-11-29其他测量仪器NAGMAN INSTRUMENTS & ELECTRONICS PRIVATE LTD印度$3.1K
2025-11-26其他测量仪器TABERNACLE ENGINEERING (S) PTE LTD英国$2.7K
2025-11-18其他硫化橡胶制品BEIJING JIETAIHONGLI TECHNOLOGY CO LTD中国$5.0K

相关企业 · 同类产品

Hung Thinh Tech Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →