B3 Beta Three Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH B3 BETA THREE VIệT NAM
13
进口笔数
0
出口笔数
$322.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317067966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWHWKA4 |
| 成立日期 | 2021-12-06 |
| 联系地址 | 302 Hồng Lạc, Phường 11, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH B3 BETA THREE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | B3 BETA THREE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà nhà sách Nhân Văn, số 01 Trường Chinh, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84903678639 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 268亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $322.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONEST (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) LTD | 中国澳门 | 4 | $111.7K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Skyworth Overseas Sales Ltd. | 中国 | 3 | $111.0K | 通信设备零件、液晶显示模块 |
| Xin Hong Bo Trading Ltd. | 中国 | 5 | $86.7K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Foshan Top Winning Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 通信设备零件、铝箔 |
| XIN HONG BO TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $3.0K | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 单个扬声器 | XIN HONG BO TRADING LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-08-28 | 通信设备零件 | XIN HONG BO TRADING LTD | 中国 | $360 |
| 2025-08-28 | 通信设备零件 | XIN HONG BO TRADING LTD | 中国 | $160 |
| 2025-08-28 | 通信设备零件 | XIN HONG BO TRADING LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-08-28 | 通信设备零件 | XIN HONG BO TRADING LTD | 中国 | $750 |
| 2025-08-28 | 通信设备零件 | XIN HONG BO TRADING LTD | 中国 | $200 |
| 2025-08-28 | 其他电气设备 | XIN HONG BO TRADING LTD | 中国 | $80 |
| 2025-08-28 | 通信设备零件 | XIN HONG BO TRADING LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-08-28 | 天线及发射器 | XIN HONG BO TRADING LTD | 中国 | $240 |
| 2025-08-28 | 通信设备零件 | XIN HONG BO TRADING LTD | 中国 | $640 |