Hoan Hao Mechanics Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mtv Sản Xuất Và Thương Mại Cơ Khí Hoàn Hảo
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$24.5K
出口金额
—
最近进口
2023-09-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106378514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRNP6GRW |
| 成立日期 | 2013-11-29 |
| 联系地址 | Thôn Từ Am, Xã Thanh Thùy, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ HOÀN HẢO |
| 企业英文名称 | HOAN HAO MECHANICS TRADING AND PRODUCTION MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Từ Am, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842433975568 |
| 邮箱 | cokhihoanhao1986@gmail.com |
| 官网 | cokhihoanhao.znn.vn |
| 传真 | 02433975568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $21.1K |
| 韩国 | 1 | $3.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Enplas Co., Ltd. (Vietnam) - Vinh Phuc Branch | 越南 | 7 | $21.1K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Sesung Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.4K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-22 | 非办公金属家具 | BRANCH OF ENPLAS CO LTD (VIETNAM) IN VINH PHUC | 越南 | $1.4K |
| 2023-09-22 | 贱金属配件 | BRANCH OF ENPLAS CO LTD (VIETNAM) IN VINH PHUC | 越南 | $1.7K |
| 2023-09-20 | 非办公金属家具 | BRANCH OF ENPLAS CO LTD (VIETNAM) IN VINH PHUC | 越南 | $1.4K |
| 2023-09-20 | 贱金属配件 | BRANCH OF ENPLAS CO LTD (VIETNAM) IN VINH PHUC | 越南 | $1.7K |
| 2023-06-23 | 其他螺纹紧固件 | SESUNG | 韩国 | $1.8K |
| 2023-06-23 | 其他钢铁制品 | SESUNG | 韩国 | $1.6K |
| 2023-05-15 | 非木制家具件 | BRANCH OF ENPLAS CO LTD (VIETNAM) IN VINH PHUC | 越南 | $77 |
| 2023-05-15 | 贱金属配件 | BRANCH OF ENPLAS CO LTD (VIETNAM) IN VINH PHUC | 越南 | $1.3K |
| 2023-05-15 | 非办公金属家具 | BRANCH OF ENPLAS CO LTD (VIETNAM) IN VINH PHUC | 越南 | $305 |
| 2023-05-15 | 非办公金属家具 | BRANCH OF ENPLAS CO LTD (VIETNAM) IN VINH PHUC | 越南 | $1.2K |